|
Thành phần |
Tỷ lệ (%) |
Vai trò kỹ thuật |
|
1. Hydroxamate (Chất tập hợp chính) |
30% – 35% |
“Vũ khí” chính để bắt đất hiếm. Chọn lọc cao, chuyên trị các quặng khó như Bastnaesite/Monazite. |
|
2. Fatty Acid (Axit béo – Oleic Acid) |
20% – 25% |
Chất tập hợp phụ. Rẻ hơn, giúp tăng cường lực bắt khoáng. Phối hợp với Hydroxamate tạo hiệu ứng cộng hưởng (Synergy). |
|
3. Pine Oil (Dầu thông – LangsonPine) |
15% – 20% |
Chất tạo bọt (Frother) tự nhiên. Tạo bọt to, giòn. Đây là thế mạnh “cây nhà lá vườn” của anh. |
|
4. Glycol (Chất tăng cường) |
10% – 15% |
Bí mật công nghệ. Giúp bọt mịn hơn, dai hơn và bền hơn so với chỉ dùng dầu thông. Đồng thời giúp hòa tan các thành phần tốt hơn. |
|
5. Tween 80 (Chất nhũ hóa) |
5% – 10% |
“Cầu nối” giúp dầu thông và Glycol hòa quyện với Axit béo, không bị tách lớp khi để lâu. |
|
6. Dung môi (Dầu hỏa hoặc Cồn) |
~5% |
Để điều chỉnh độ nhớt (nếu dung dịch quá đặc). |
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG KỸ THUẬT
Sản phẩm: RAREFLOT RE-60 (Dung dịch tuyển nổi Đất hiếm Cao cấp)
Thương hiệu: LANGSON PINE
1. Đặc điểm sản phẩm
RAREFLOT RE-60 công nghệ Nhật Bản là thuốc tuyển nổi thế hệ mới, kết hợp
sức mạnh thu hồi của Hydroxamate, độ chọn lọc của Axit béo và khả năng tạo bọt
bền vững từ Dầu thông (Pine Oil) & Glycol.
• Dạng tồn tại: Chất lỏng dạng nhũ tương, màu vàng hổ phách hoặc nâu nhạt.
• Ứng dụng: Chuyên dùng cho tuyển nổi quặng Đất hiếm (Bastnaesite,
Monazite) và quặng ô-xít kim loại màu (Antimon, Vonfram, Thiếc).
2. Cách pha chế & Chuẩn bị
Do sản phẩm có chứa Glycol và chất nhũ hóa, nó tan rất tốt trong nước. Anh có hai
cách dùng:
• Pha loãng (Khuyên dùng): Pha loãng thành dung dịch 5% – 10% với nước
sạch.
o Tỷ lệ: 1 phần thuốc : 10-20 phần nước.
o Lợi ích: Giúp thuốc phân tán nhanh hơn trong bùn quặng, các hạt
khoáng tiếp xúc thuốc đều hơn, tiết kiệm thuốc hơn.
3. Quy trình sử dụng trong dây chuyền (Step-by-Step)
Để đạt hiệu suất thu hồi cao nhất, hãy tuân thủ trình tự sau:
• Bước 1: Điều chỉnh môi trường (pH Modifier)
o Sử dụng Soda (Na2CO3) hoặc Thủy tinh lỏng (Sodium Silicate) để
điều chỉnh pH bùn quặng.
o pH tối ưu: 8.5 – 9.5 (Môi trường kiềm yếu giúp Hydroxamate bắt
khoáng tốt nhất).
• Bước 2: Cấp thuốc RAREFLOT RE-60
o Cho dung dịch vào Bể khuấy (Conditioning Tank).o Thời gian khuấy: Cần khuấy tiếp xúc từ 3 – 5 phút để thuốc bám
chặt lên bề mặt hạt quặng đất hiếm.
o Lưu ý: Không cần thêm thuốc tạo bọt khác (vì trong RE-60 đã có Pine
Oil và Glycol). Tuy nhiên, nếu muốn bọt nhiều hơn nữa, có thể châm
thêm một chút dầu thông riêng lẻ.
• Bước 3: Quá trình tuyển (Flotation)
o Cấp khí vào bể tuyển. Nhờ công nghệ Glycol, lớp bọt mịn, dai và giữ
khoáng rất tốt trên bề mặt, không bị vỡ vụn như dùng dầu thông
thường.
4. Liều lượng khuyến nghị (Dosage)
Liều lượng phụ thuộc vào hàm lượng quặng đầu vào (Grade), nhưng đây là mức
tiêu chuẩn để bắt đầu chạy thử:
|
Giai đoạn tuyển |
Liều lượng (gam/tấn quặng khô) |
Ghi chú |
|
Tuyển thô (Rougher) |
300g – 500g |
Cấp khoảng 70% tổng lượng thuốc tại đây. |
|
Tuyển tinh (Cleaner) |
100g – 200g |
Cấp bổ sung để nâng cao hàm lượng tinh quặng. |
|
Tuyển quét (Scavenger) |
50g – 100g |
Thu hồi nốt phần khoáng còn sót lại. |
|
TỔNG CỘNG |
450g – 800g / tấn |
5. Ưu điểm vận hành (Selling Points)
- Chịu được nước lạnh: Nhờ thành phần Glycol, RAREFLOT RE-60 hoạt độngtốt ngay cả khi nhiệt độ nước thấp (mùa đông vùng núi), không bị đông đặc như Axit béo thông thường.
- Bọtchọn lọc: Bọt tạo ra giữ khoáng đất hiếm nhưng loại bỏ tạp chất (đất đá) hiệu quả hơn.
- Tiếtkiệm: Là sản phẩm “3 trong 1”, giúp nhà máy giảm bớt số lượng bồn chứa và bơm định lượng.
6. An toàn & Bảo quản
- Bảoquản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Đậy kín nắp sau khi dùng để tránh bay hơi Dầu thông.
- Hạnsử dụng: 12 – 24 tháng

EN
CN