Thông tin sản phẩm

• Tên sản phẩm: ANTIFLOT SB-45

• Loại: Chất tuyển nổi chuyên dụng

• Ứng dụng: Tuyển quặng antimon sunfua (Stibnite – Sb₂S₃)

• Dung tích: 5 Lít / can

• Nhà sản xuất: LANGSONPINE

• Phân phối bởi: IRM – Indochina Rare Metal

⚗️ Thành phần chính

Thành phần Tỷ lệ (%) Chức năng chính

Sodium Dithiophosphate — Thu hồi khoáng sunfua

Pine Oil — Tạo và ổn định bọt

Polypropylene Glycol 15% Điều hòa bề mặt, tăng hiệu quả

Tween 80 (Emulsifter) 5% Nhũ hóa, giúp phân tán đồng đều

Ưu điểm nổi bật

Hiệu quả cao với quặng antimon sunfua

Tương thích với nhiều hệ thống tuyển nổi

Dễ sử dụng, dễ pha chế

Giảm tiêu hao hóa chất nhờ công thức tối ưu

An toàn cho thiết bị và môi trường

📌 Hướng dẫn sử dụng

• Liều lượng khuyến nghị: 50–150 g/tấn quặng khô

• Cách dùng: Pha loãng với nước sạch theo tỷ lệ 1:10–1:20, cho vào bể tuyển sau khi

điều chỉnh pH từ 6.5–8.0

• Thời gian khuấy: 3–5 phút trước khi cấp khí

💰 Giá bán tham khảo• Bán lẻ: 200.000 VNĐ / 1 lít

• Bán sỉ: Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất

• Xuất khẩu: Giá FOB từ 40 USD / can 5L

Hướng dẫn sử dụng sản phẩm ANTIFLOT SB-45 để tuyển quặng antimonsunfua (Stibnite)

Sản phẩm này là chất tuyển nổi chuyên dụng, giúp thu hồi khoáng vật antimon từ

quặng sunfua bằng phương pháp tuyển nổi và nâng cao hàm lượng quặng.

🧪 Thành phần chính của ANTIFLOT SB-45

• Sodium Dithiophosphate: chất hoạt động chính, có khả năng thu hồi khoáng sunfua.

• Pine Oil: chất tạo bọt, giúp ổn định bọt trong quá trình tuyển nổi.

• Polypropylene Glycol (15%): chất điều hòa bề mặt, cải thiện khả năng phân tán.

• Tween 80 (5%): chất nhũ hóa, giúp hòa tan các thành phần trong dung dịch.

⚙️ Hướng dẫn sử dụng trong tuyển nổi quặng antimon

1. Chuẩn bị quặng

• Nghiền quặng antimon sunfua (Stibnite) đến kích thước hạt phù hợp (thường

<0.074 mm).

tuyển nổi.

• Kiểm tra độ pH của bùn quặng, nên duy trì pH từ 6.5 đến 8.0 để tối ưu hiệu quả

2. Pha chế dung dịch

• Lắc đều sản phẩm ANTIFLOT SB-45 trước khi sử dụng.

• Pha loãng với nước sạch theo tỷ lệ 1:10 đến 1:20 tùy vào quy mô tuyển.

3. Liều lượng sử dụng• Liều lượng khuyến nghị: 50–150 g/tấn quặng khô.

• Có thể điều chỉnh tùy theo loại quặng, độ tinh khiết và mục tiêu thu hồi.

4. Quy trình tuyển nổi

• Cho dung dịch ANTIFLOT SB-45 vào bùn quặng trong bể tuyển.

• Khuấy đều trong 3–5 phút để chất tuyển nổi phân tán đều.

• Bắt đầu cấp khí để tạo bọt, thu hồi khoáng vật antimon từ lớp bọt nổi.

5. Lưu ý vận hành

• Không sử dụng quá liều vì có thể gây nhiễm bẩn sản phẩm tuyển.

• Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.

• Sử dụng thiết bị bảo hộ khi thao tác với hóa chất.

📌 Ứng dụng phù hợp

• Tuyển quặng antimon sunfua đơn khoáng (Stibnite).

• Có thể kết hợp với phương pháp tách trọng lực nếu quặng có thành phần hỗn hợp

oxit–sunfua foruimini… +1.

📊 Bảng so sánh

Nếu sử dụng quặng Thô 10% chưa tuyển nổi thì chi phí vận chuyển trong phạm vi

300km sẽ là 15000 usd. Khi tuyển và làm giàu quặng chi phí 40% Sb thì 25 tấn

quặng tinh sẽ chi phí là 3,750 usd, tiết kiệm 11,250 usd chi phí vận chuyển

• Tuyển nổi giúp giảm 75% khối lượng vận chuyển cho cùng lượng Sb.

• Ngoài ra, tinh quặng 40% dễ bán hơn, giá trị cao hơn, và giảm chi phí xử lý môi

trường.

Công thức hoá học chi tiết cho sản phẩm và phụ gia của tuyển quặng antimony

Thành phần

Tỷ lệ

Mục đích kỹ thuật

Tinh dầu thông (Pine

Oil)

30%

thương hiệu “Green”, tạo khung bọt chính.

Dithiophosphate (DTP)

 

40%

Sodium Di-isobutyl Dithiophosphate (Dạng dung dịch 50%) Thuốc tập hợp chọn lọc, loại bỏ

Pyrite/Asen.

Thionocarbamate

(IPETC)

10%

Tăng tốc độ bắt khoáng (Kinetics) lên 30-50%.

Polypropylene Glycol (PPG)

15%

Ổn định bọt, hỗ trợ hạt mịn.

Chất nhũ hóa

5%

Ổn định hệ pha trộn.

Liên hệ với chúng tôi

Contact Form - VN