INDOCHINA RARE METAL Co., Ltd
Rare Earths · Strategic Minerals · Vientiane, Lao PDR
BÁO CÁO THỊ TRƯỜNG HÀNG HOÁ & KIM LOẠI HÀNG NGÀY — DAILY COMMODITIES · METALS · MINERALS REPORT
Ngày giao dịch tham chiếu: 13 tháng 8, 2026 (Thứ Năm, đóng cửa New York) + phiên châu Á/Globex 14/08  |  Phát hành: 14/08/2026 (Thứ Sáu)  |  Chỉ mang tính tham khảo
ANTIMON EU $20,00/KG — MỐC 13/08 CPI & PPI ĐỀU MỀM FOMC T9: ~40% MOU ĐIỀU 5 HẾT HẠN CUỐI TUẦN NÀY
!! ANTIMON EU ĐANG Ở $20.000/TẤN THEO ĐÁNH GIÁ NGÀY 13/08 — KHÔNG PHẢI $21.250 NHƯ BÁO CÁO NÀY ĐÃ NEO SUỐT MƯỜI MỘT NGÀY. CHUỖI SMM CẬP NHẬT HẰNG NGÀY CHỨ KHÔNG PHẢI HẰNG THÁNG. MỌI CHÀO GIÁ GỬI ĐI TỪ 03/08 ĐANG DÙNG MỘT MỐC CAO HƠN THỰC TẾ 5,9% !! Đây là việc quan trọng nhất hôm nay và nó nằm trong chính bảng giá của IRM, không nằm ở thị trường vĩ mô. Kiểm tra trực tiếp chuỗi SMM cho thấy antimon kim loại EU 99,65% hiện ở khung $19.000–21.000/tấn, bình quân $20.000/tấn (mốc 13/08); antimon Mỹ $12–14/lb, bình quân $13,00/lb (13/08); antimon TQ nội địa 99,65% bình quân $11.387,54/tấn (mốc 12/08) — TĂNG từ $10.914,08. Hệ quả: chiết khấu EU/TQ thu hẹp từ ~48,6% về ~43,1% · Hai bộ số lạm phát Mỹ trong hai ngày đều mềm: CPI tháng 7 +0,1% m/m và 3,4% y/y; lõi +0,2% m/m và 2,5% y/y — chậm nhất kể từ tháng 3/2021, đúng đồng thuận từng con số · PPI đi ngang m/m (dự báo +0,2%) và 4,7% y/y từ 5,5%; lõi PPI +0,2% và 4,2% y/y · Xác suất tăng 25bp tháng 9 rớt về ~40% từ ~50% · Nhưng Hormuz xấu đi: Trump tuyên bố Mỹ "toàn quyền kiểm soát" eo biển và "tôi nghĩ chúng ta sẽ giữ nó"; Cơ quan Eo biển Vịnh Ba Tư của Iran bác bỏ, khẳng định eo biển vẫn bị phong toả. Reuters dẫn nguồn cấp cao Iran: "hoàn toàn không có tiến triển" về việc Mỹ quay lại thoả thuận tạm. Lưu lượng rơi về 8 tàu — đáy một tuần; bình quân 5 ngày ~13 tàu, gần đáy kể từ 12/05, thấp hơn 90% so với 130 tàu/ngày trước chiến sự · Brent $87,21 (−2,00%) nhưng vẫn +5,8% trong tuần; WTI $81,50 (−2,13%) · Vàng $4.360 (−1,10%) sau khi chạm đỉnh mười tuần trên $4.400 · Bạc $64,77, +10,4% m/m · Đồng $6,58, tuần −2,3% · USD/JPY 159,50 — đỉnh mới. Lần thứ sáu báo cáo này ghi cùng một kết luận · ĐIỀU 5 CỦA BẢN GHI NHỚ MỸ–IRAN (60 NGÀY QUÁ CẢNH MIỄN PHÍ) HẾT HẠN KHOẢNG 16–17/08 — TỨC CUỐI TUẦN NÀY. Đây là hạn chót cuối cùng còn lại trước Jackson Hole
Vàng XAU/USD
$4.360
▼ −1,10%
+7,5% m/m
12/08: $4.370 → −0,2%
Bạc XAG/USD
$64,77
▼ −0,85%
+10,4% m/m
12/08: $64,68 → +0,1%
Đồng
$6,58
▼ −0,19%
tuần −2,3%
12/08: $6,61 → −0,4%
Antimon EU
$20,00
▼ −5,9%
/kg — in-whs, mốc 13/08
báo cáo trước neo $21,25
NdPr alloy
$133,7
■ mốc 03/08
/kg — đánh giá tháng
11 ngày — xem mục 04
Dầu Brent
$87,2
▼ −2,00%
nhưng tuần +5,8%
12/08: $88,79 → −1,8%
Fed Funds
3,50–3,75%
▼ T9: ~40%
từ ~50% hôm 12/08
Jackson Hole 27–29/08
DXY / USDJPY
99,96 / 159,5
▼ yên đỉnh mới
UST10Y 4,65%
12/08: 159,3 → +0,1%
2–3 ngày
16–17/08 — Điều 5 bản ghi nhớ Mỹ–Iran hết hạn: 60 ngày quá cảnh miễn phí qua Hormuz
6 ngày
~20/08 — cửa sổ công bố hạn ngạch H2 của MIIT theo tiền lệ 2024
88 ngày
10/11/2026 — hết hiệu lực treo MOFCOM Thông báo 55–58, 61, 62 (đất hiếm)
105 ngày
27/11/2026 — hết hiệu lực treo Điều 2 Thông báo 46/2024 (antimon sang Mỹ)
BIẾN ĐỘNG TỪ BÁO CÁO 12/08 ĐẾN 14/08 — HAI PHIÊN GIAO DỊCH
Antimon EU$21,25 → $20,00/kg −5,9% phần lớn là sửa mốc, không phải biến động hai phiên — xem mục 03
Dầu WTI$83,29 → $81,50 −2,1% nhưng vẫn +5,5% trong tuần
Dầu Brent$88,79 → $87,21 −1,8% tuần +5,8%; đàm phán bế tắc giữ nền giá cao
Đồng$6,61 → $6,58 −0,4% tuần −2,3% — nhịp chốt lời sau đỉnh $6,83
Vàng$4.370 → $4.360 −0,2% đã chạm $4.400+ giữa tuần rồi trả lại
Bạc$64,68 → $64,77 +0,1% chạm đỉnh bảy tuần $66 rồi lùi
USD/JPY159,3 → 159,5 +0,1% đỉnh mới bất chấp lợi suất Mỹ giảm về 4,65%

01TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG & BỐI CẢNH ĐỊA CHÍNH TRỊ — 14/08/2026

Tuần này thị trường vĩ mô đã trả lời câu hỏi lớn theo hướng dễ chịu, còn hồ sơ vận hành của IRM lại xấu đi theo hai hướng khác nhau. CPI và PPI đều mềm, xác suất tăng lãi suất tháng 9 rớt về ~40%, và điều đó là tin tốt cho chi phí vốn. Nhưng đàm phán Hormuz đã rơi vào bế tắc công khai, lưu lượng qua eo biển rơi về đáy một tuần, và mốc neo giá antimon mà báo cáo này đang dùng thì sai. Việc thứ ba là việc phải xử lý trước, vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới các chào giá đã gửi đi.

Lạm phát Mỹ: hai bộ số, hai ngày, cùng một hướng. CPI tháng 7 công bố 12/08 tăng 0,1% m/m và 3,4% y/y; lõi +0,2% m/m và 2,5% y/y — mức chậm nhất kể từ tháng 3/2021. Toàn bộ bốn con số khớp chính xác đồng thuận Dow Jones, chấm dứt chuỗi bất ngờ kéo dài từ tháng 3. Nhà ở tăng 0,1% và chiếm khoảng hai phần ba mức tăng tháng. PPI công bố 13/08 còn mềm hơn dự báo: đi ngang m/m so với đồng thuận +0,2%, và 4,7% y/y từ 5,5% của tháng 6; lõi PPI +0,2% m/m và 4,2% y/y. Giá xăng bán buôn giảm 5,7% là yếu tố chính. Cần ghi một dấu hoa thị: số tháng 6 được điều chỉnh lên từ −0,3% thành −0,1%, và giá dịch vụ quản lý danh mục đầu tư một mình tăng 6,5%. Hệ quả chính sách: thị trường định giá xác suất tăng 25bp tháng 9 ở ~40%, giảm từ ~50%, và nhiều dự báo chuyển kỳ vọng sang tháng 10 hoặc 12. Lợi suất 10 năm về 4,65%, S&P 500 lên ~7.792.

Nhưng lương thực tế vẫn âm, và đó là điểm chưa được nói đủ. Lạm phát 3,4% đang cao hơn tốc độ tăng thu nhập bình quân giờ 3,2%; thu nhập thực tế giảm 0,2% y/y trong tháng 7, kéo dài chuỗi giảm kể từ khi chiến sự Iran bắt đầu. Với một thị trường lao động vừa in con số âm 23.000 việc làm, đây là tổ hợp mà Fed rất khó đọc — và nó giải thích tại sao ba phiếu chống tại FOMC 29/07 vẫn còn giá trị. Biến số kế tiếp là bài phát biểu của Chủ tịch Warsh tại Jackson Hole ngày 27–29/08, không phải một bộ dữ liệu.

Hormuz: từ "đàm phán tiến triển" sang bế tắc công khai trong ba ngày. Ngày 13/08 Tổng thống Trump tuyên bố Mỹ có "toàn quyền kiểm soát" eo biển và viết "TÔI NGHĨ CHÚNG TA SẼ GIỮ NÓ". Cơ quan Eo biển Vịnh Ba Tư (PGSA) của Iran phản hồi rằng các tuyên bố đó "không làm thay đổi thực tế: eo biển Hormuz vẫn bị phong toả và sẽ không mở lại cho tới khi các điều kiện của Iran được chấp nhận". Reuters dẫn một nguồn cấp cao trong chính phủ Iran nói "hoàn toàn không có tiến triển" về việc Mỹ quay lại thoả thuận tạm tháng 6. Dữ liệu đi cùng lời nói: số tàu quá cảnh rơi về 8 chiếc — đáy một tuần; bình quân 5 ngày khoảng 13 tàu, gần mức thấp nhất kể từ 12/05, tức thấp hơn khoảng 90% so với 130 tàu/ngày trước 28/02. IEA cảnh báo hôm 12/08 rằng việc mở lại eo biển ngày càng cấp bách vì thế giới đang rút tồn kho dầu rất nhanh. Điểm cần đưa vào biên bản: khoảng cách giữa tuyên bố của hai bên nay lớn tới mức không thể dùng tin tức làm căn cứ điều hành. Chỉ có lưu lượng thực tế và báo giá bảo hiểm mới là dữ liệu.

Và một hạn chót đang tới trong hai ngày. Điều 5 của bản ghi nhớ Mỹ–Iran ký ngày 17–18/06 cam kết Iran thu xếp cho tàu thương mại qua eo biển miễn phí trong đúng 60 ngày. Sáu mươi ngày đó kết thúc vào khoảng 16–17/08, tức cuối tuần này. Iran đã nhiều lần nói rằng "việc quản lý eo biển sẽ không bao giờ trở lại như trước chiến tranh", đã lập PGSA từ tháng 5 và tuyên bố không tàu nào được qua nếu không có giấy phép do PGSA cấp; các bản thảo thoả thuận mới cũng đã nhắc tới một cơ chế thu phí phối hợp sau giai đoạn đầu. Nếu Điều 5 hết hạn mà không có văn bản thay thế, cơ sở pháp lý duy nhất cho việc quá cảnh miễn phí biến mất — và rủi ro phí quá cảnh chuyển từ giả thuyết sang hiện hữu. Đây là lý do mục hành động số 2 hôm nay phải xong trước giờ đóng cửa.

Tỷ giá — lần thứ sáu. USD/JPY lên 159,50, đỉnh mới, bất chấp lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm giảm về 4,65% sau CPI và PPI mềm. Đây là chi tiết đáng chú ý nhất: bình thường lợi suất Mỹ giảm sẽ kéo USD/JPY xuống. Việc yên vẫn yếu đi trong điều kiện đó cho thấy áp lực là cấu trúc chứ không phải chênh lệch lãi suất. Khuyến nghị không đổi và không còn chỗ tranh luận: mọi dòng thanh toán JPY phải phòng ngừa bằng công cụ. DXY 99,96.

02BẢNG 1 — BIẾN ĐỘNG GIÁ CÁC NHÓM HÀNG HOÁ CHÍNH (THAM CHIẾU GẦN NHẤT)

Hàng hoá % thay đổi Giá mới nhất Tham chiếu 13/08 Báo cáo trước (12/08) Diễn biến tuần / tháng / năm
NĂNG LƯỢNG & QUÝ KIM — chuỗi CFD, cập nhật liên tục
Dầu Brent (chuỗi CFD) ▼ −2,00% ~$87,21/bbl (phiên 14/08)$87,29/bbl~$88,79/bbl tuần +5,82%; tháng +3,02%; y/y +30,59%
Dầu WTI (chuỗi CFD) ▼ −2,13% ~$81,50/bbl (phiên 14/08)$81,54/bbl~$83,29/bbl tuần +5,50%; tháng +2,77%; y/y +27,48%
Vàng (XAU/USD) ▼ −1,10% ~$4.360,06/oz$4.380,50/oz~$4.370,26/oz tuần +3,32%; tháng +7,54%; y/y +30,71% — đỉnh tuần trên $4.400
Bạc (XAG/USD) ▼ −0,85% ~$64,77/oz$64,57/oz~$64,68/oz tuần +4,99%; tháng +10,41%; y/y +70,39% — cao nhất rổ
Đồng (Copper, CFD) ▼ −0,19% ~$6,58/lb (~$14.512/tấn)$6,53/lb~$6,61/lb tuần −2,30%; tháng +4,02%; y/y +47,20%
Bạch kim (Platinum) ▼ −2,53% ~$1.724,60/oz$1.728,50/oz~$1.754,10/oz tuần −0,54%; tháng +4,99%; y/y +27,85%
Lưu huỳnh TQ (SMM/TE) ■ đi ngang ¥9.502,33/tấn tháng +4,20%; từ đầu năm +159,56%; y/y +261,63% — xem ô chi phí
Chỉ số cước container ■ đi ngang 3.276,14 điểm tuần +2,19%; từ đầu năm +97,80%; y/y +119,92%
ANTIMON — CHUỖI SMM CẬP NHẬT HẰNG NGÀY (ĐÍNH CHÍNH: KHÔNG PHẢI CHỈ SỐ THÁNG). GIÁ DƯỚI ĐÂY LÀ BÌNH QUÂN KHUNG ĐÁNH GIÁ.
Antimon EU 99,65% (in-whs Rotterdam) ▼ −5,9% vs mốc 03/08 $19.000–21.000, bq $20.000/tấn (mốc 13/08)không đổi trong phiên$21.250/tấn (mốc 03/08) thủng sàn khung base $20,0–22,0/kg của báo cáo — nay đúng bằng biên dưới
Antimon Mỹ 99,65% ■ đi ngang $12–14, bq $13,00/lb (~$28.660/tấn) (mốc 13/08)không đổi$13,00/lb cao hơn EU 43% — chênh lệch nới rộng từ 35%
Antimon TQ nội địa 99,65% ▲ tăng $11.256,65–11.518,43, bq $11.387,54/tấn (mốc 12/08)$10.914,08/tấn (mốc 03/08) +4,3% so với mốc 03/08 — chiết khấu EU/TQ thu hẹp về ~43,1% từ ~48,6%
Antimon TQ 99,70% / 99,9% ▲ tăng bq $12.042 / $12.303,78 per tấn (mốc 12/08) bổ sung theo dõi từ hôm nay — phẩm cấp cao hơn giữ phần bù ổn định
Trioxit antimon TQ 99,5% (nội địa) ▲ +2,78% bq $9.685,95/tấn (mốc 12/08, tăng $262,34 trong phiên)$8.888,12/tấn (mốc 03/08) +9,0% so với mốc 03/08 — nhịp giảm 35,3% của tháng 7 đã dừng
Trioxit antimon EU / Mỹ / FOB ■ đi ngang $22.250/tấn · $12,25/lb · FOB $25.450/tấn bổ sung theo dõi — chuỗi FOB là mốc tham chiếu gần nhất với vị thế bán của IRM
Tinh quặng stibnit TQ (Sb 55% min) ▲ nhẹ bq $10.340,41/tấn (mốc 12/08)~$10.436,57 (mốc 22/07) đơn vị chưa xác minh — không dùng làm neo hợp đồng, xem ghi chú (f)
High-purity Sb 5N / 6N / 7N (TQ) ▼ 6N −3,92 $75,26 / $113,88 / $346,86 per kg (mốc 12/08)$75,16 / $117,64 / $346,38 chỉ 6N giảm; phân khúc tinh khiết cao vẫn tách khỏi kim loại thường
ĐẤT HIẾM — chuỗi oxit/hợp kim SMM theo THÁNG; chuỗi kim loại Trung Quốc theo NGÀY
NdPr alloy (TQ, SMM) ■ giữ mốc $133,67/kg — mốc 03/08$133,67/kg đã 11 ngày; đây là chuỗi thật sự theo tháng, mốc kế tiếp đầu tháng 9
Neodymi kim loại (TQ, chuỗi ngày) ▼ −0,26% ¥955.000/tấn (mốc 13/08) tuần −2,05%; tháng −6,83% — mâu thuẫn với neo tháng, xem mục 04
Gali / Germani / Indi (TQ, chuỗi ngày) ■ đi ngang ¥1.815 / ¥24.500 / ¥5.500 per kg tháng −5,71% / +5,38% / −4,35%; germani từ đầu năm +81,48%

Nguồn & lưu ý phương pháp: SMM — Shanghai Metals Market, truy cập trực tiếp bảng giá antimon ngày 14/08 (chuỗi antimon kim loại và hợp chất cập nhật hằng ngày; giá ghi là bình quân khung đánh giá thấp–cao); TradingEconomics (chuỗi CFD vàng/bạc/đồng/bạch kim/Brent/WTI, chuỗi kim loại Trung Quốc neodymi/gali/germani/indi/lưu huỳnh, chỉ số cước container, USD/JPY, DXY, lợi suất 10 năm — cập nhật 13–14/08); US Bureau of Labor Statistics (CPI tháng 7 công bố 12/08, USDL-26-1378; PPI tháng 7 công bố 13/08, USDL-26-1380); CME FedWatch; Reuters, Kpler và CNBC (lưu lượng Hormuz). Giá ghi "phiên 14/08" là phiên châu Á/Globex đang diễn ra, chưa phải giá đóng cửa New York. Quy đổi $/lb sang $/tấn theo hệ số 2.204,62; quy đổi CNY dùng tỷ giá USD/CNY 6,745. Chuỗi CFD của TradingEconomics không so sánh trực tiếp với hợp đồng tương lai NYMEX/Comex cùng ngày — chênh lệch giữa CFD, spot và futures là khác biệt công cụ, không phải sai số dữ liệu.

03ĐÍNH CHÍNH TRỌNG YẾU — TẦN SUẤT CHUỖI GIÁ ANTIMON

⚠ BÁO CÁO NÀY ĐÃ NEO SAI GIÁ ANTIMON EU TRONG MƯỜI MỘT NGÀY. HAI HỆ QUẢ THƯƠNG MẠI CẦN XỬ LÝ NGAY HÔM NAY.

(1) Sai ở đâu. Các bản báo cáo từ 03/08 tới 12/08 đều ghi rằng nhóm antimon SMM là "bộ chỉ số đánh giá theo tháng, làm mới vào khoảng ngày 1–3 hằng tháng" và giữ nguyên mốc $21.250/tấn cho antimon EU. Điều đó sai. Kiểm tra trực tiếp bảng giá SMM cho thấy chuỗi antimon kim loại và hợp chất cập nhật hằng ngày: antimon EU và Mỹ mang dấu thời gian 13/08, antimon Trung Quốc và trioxit mang dấu thời gian 12/08. Chỉ nhóm oxit và hợp kim đất hiếm (PrNd oxide, NdPr alloy) mới thật sự theo tần suất tháng. Đính chính này được nêu lần đầu trong bản 13/08 và được nhắc lại đầy đủ ở đây vì hệ quả thương mại chưa được xử lý.

(2) Hệ quả thứ nhất — mọi chào giá gửi đi từ 03/08 đang neo cao hơn thực tế 5,9%. Mốc đúng của antimon EU 99,65% in-whs Rotterdam hiện là khung $19.000–21.000/tấn, bình quân $20.000/tấn (13/08), không phải $21.250. Việc cần làm trong hôm nay: (a) lập danh sách mọi chào giá gửi đi trong mười một ngày qua có neo theo $21,25/kg; (b) với chào giá chưa được chấp nhận, gửi bản cập nhật chủ động — người mua châu Âu đọc cùng một chuỗi SMM và sẽ tự nhận ra; (c) với chào giá đã được chấp nhận, không mở lại, nhưng ghi nhận chênh lệch vào hồ sơ biên lợi nhuận để không lặp lại ở lô kế tiếp.

(3) Hệ quả thứ hai — khung dự báo của chính báo cáo này đã bị thủng. Khung base antimon EU của bản 12/08 là $20,0–22,0/kg in-whs. Mức thực tế $20,00/kg đúng bằng biên dưới, và biên dưới của khung đánh giá SMM là $19,00/kg — tức đã nằm dưới sàn. Quy đổi sang cơ sở giao hàng mà IRM thực sự bán: nếu chiết khấu CIF so với in-warehouse giữ ở mức $1,5–2,25/kg như mô hình đang chạy, CIF tương đương nay là $17,75–18,50/kg. Nói thẳng: kịch bản bear $18/kg CIF mà báo cáo vẫn giữ như một khả năng đã trở thành mặt bằng hiện tại. Khung dự báo được hạ tương ứng ở mục 06.

(4) Nhưng có một tín hiệu ngược chiều thật sự, và nó là tin tốt duy nhất trong nhóm. Antimon Trung Quốc nội địa 99,65% đã tăng lên bình quân $11.387,54/tấn (12/08) từ $10.914,08 của mốc 03/08 (+4,3%), và trioxit nội địa Trung Quốc tăng $262,34 chỉ trong một phiên lên $9.685,95/tấn, tức +9,0% so với mốc 03/08 sau khi đã giảm 35,3% trong tháng 7. Đây là dấu hiệu đầu tiên trong bốn tháng cho thấy đáy phía Trung Quốc có thể đã hình thành. Hệ quả cấu trúc: chiết khấu EU/TQ thu hẹp từ ~48,6% về ~43,1%. Cần theo dõi liên tiếp 5–7 phiên trước khi coi đây là xu hướng — một phiên tăng của trioxit sau một tháng giảm sâu vẫn có thể chỉ là hồi kỹ thuật.

(5) Việc phải sửa trong quy trình, không chỉ trong báo cáo. Nội dung tác vụ định kỳ đang mô tả sai tần suất chuỗi antimon. Phải sửa dòng đó thành: "chuỗi antimon kim loại và hợp chất của SMM cập nhật hằng ngày — luôn lấy mốc mới nhất; chỉ chuỗi oxit và hợp kim đất hiếm mới theo tần suất tháng." Nếu không sửa, lỗi này sẽ tái diễn ở mỗi bản chạy tự động.

CHỈ SỐ NEO GIÁ HỢP ĐỒNG — NHỮNG GÌ GIỮ NGUYÊN

(1) Fastmarkets MB-SB-0013 vẫn là chỉ số cần mua. Antimony metal MMTA standard grade II, cif Rotterdam/Antwerp, $/tấn (Sb 99,65% min, As 0,15% max, Se 50ppm max; tối thiểu 25 tấn ±2%; giao trong 90 ngày), công bố hai lần/tuần thứ Tư và thứ Sáu, 14:00–15:00 giờ London; kèm MB-SB-0012 (trioxit, cif). Hôm nay là thứ Sáu — có điểm giá công bố. Lý do mua nay mạnh hơn hẳn: bài học mười một ngày vừa qua cho thấy rủi ro thật không phải là "không có dữ liệu" mà là dùng dữ liệu đúng nguồn nhưng sai kỳ. Một chuỗi có lịch công bố cố định và hợp đồng đăng ký sẽ loại bỏ hẳn loại lỗi này.

(2) Cơ sở phân tích không đổi. Hồ sơ ra mắt hai chuỗi CIF (04/03/2026) nêu nguyên nhân là khoảng cách ngày càng rộng giữa giá in-warehouse và giá CIF Rotterdam, hình thành sau giai đoạn nhu cầu yếu và nguồn cung dồi dào, và nói thẳng rằng các lò luyện mới ở Đông Nam Á sẵn sàng chào hàng giao thấp hơn đáng kể so với hàng sẵn trong kho châu Âu. IRM chính là nhóm người bán được mô tả. $20,00/kg in-whs là trần lý thuyết, không phải mức giữa.

(3) Mặt bằng Mỹ nay là lập luận mạnh nhất trong hồ sơ. $13,00/lb (~$28.660/tấn) cao hơn EU 43% — chênh lệch đã nới từ 35% chỉ vì EU giảm. Kênh này không phụ thuộc tuyến Suez hay Hormuz. Kết hợp EO 14415 (ký 20/07/2026) và hạn DFARS 01/01/2027, ưu tiên kênh Bắc Mỹ trong quý này là quyết định có cơ sở về cả giá lẫn rủi ro tuyến. Yêu cầu bao bì của chuỗi chỉ số (bao bì gốc nhà sản xuất, trên pallet hoặc trong thùng gỗ) phải vào quy cách giao hàng chuẩn từ lô kế tiếp.

04VÀNG, BẠC & ĐẤT HIẾM — 14/08/2026

VÀNG: CHẠM ĐỈNH MƯỜI TUẦN RỒI TRẢ LẠI — KHUNG DỰ BÁO CỦA BÁO CÁO 12/08 ĐÃ ĐÚNG

Vàng ở ~$4.360,06/oz (−1,10%) sau khi lên trên $4.400 trong phiên 13/08, mức cao nhất khoảng mười tuần. Tháng +7,54%, tuần +3,32%, y/y +30,71%. Báo cáo 12/08 đặt khung base $4.250–4.480 với kịch bản bull nếu lõi CPI ≤2,4% và bear nếu lõi ≥2,7%. Lõi ra đúng 2,5% — nằm giữa — và vàng đi đúng giữa khung. Khung giữ, không cần sửa.

Điều đáng ghi là cơ chế: hai bộ số lạm phát mềm đã kéo xác suất tăng lãi suất tháng 9 xuống ~40% và lợi suất 10 năm xuống 4,65%, tức cả hai kênh đều thuận cho vàng — vậy mà vàng vẫn lùi 1,1%. Lý do là dầu hạ nhiệt trong phiên làm giảm phần bù rủi ro địa chính trị nhanh hơn mức lợi suất giảm hỗ trợ. Kết luận vận hành giữ nguyên từ bản 12/08 và nay có thêm bằng chứng: trong hồ sơ này, giá dầu là biến số dẫn dắt vàng, không phải lãi suất, và cũng không phải tiêu đề địa chính trị.

Biến số lớn nhất còn lại của tháng là Jackson Hole 27–29/08. Fed không họp trong tháng 8, và sau CPI/PPI thì không còn bộ dữ liệu tier-1 nào trước bảng lương 04/09. Nghĩa là trong hai tuần tới giá vàng sẽ do Hormuz và giọng điệu của Chủ tịch Warsh quyết định, chứ không phải dữ liệu. Mâu thuẫn dự báo JPMorgan giữ nguyên trạng thái và vẫn không được dùng — sang ngày thứ sáu của yêu cầu này. Đỉnh lịch sử: dùng $5.597,23/oz (spot, 29/01/2026) và ghi rõ cơ sở.

BẠC: ĐỈNH BẢY TUẦN — VÀ MỘT SỐ LIỆU CẦU CÔNG NGHIỆP ĐÁNG ĐƯA VÀO TÀI LIỆU BÁN HÀNG

Bạc ~$64,77/oz (−0,85%) sau khi chạm $66 — đỉnh bảy tuần, cao nhất kể từ 22/06. Tháng +10,41%, y/y +70,39%, vẫn cao nhất rổ. Tỷ lệ vàng/bạc ~67,3, tiếp tục thu hẹp từ 67,6 hôm 12/08 và 68,6 hôm 07/08 — bạc chạy nhanh hơn vàng ba tuần liên tiếp. Dự báo mô hình vĩ mô TradingEconomics: $67,93 cuối quý III và $81,26 sau 12 tháng.

Số liệu mới đáng dùng: nhập khẩu quặng chứa bạc của Trung Quốc tháng 6 tăng 62,5% y/y lên 219.000 tấn. Cùng với nhu cầu từ sản xuất pin mặt trời và đầu tư lưới điện, đây là bằng chứng định lượng cho luận điểm mà báo cáo đã dùng nhiều lần: cú giảm giá của antimon là câu chuyện nguồn cung Đông Nam Á, không phải câu chuyện nhu cầu công nghiệp phương Tây suy yếu. Bạc +70% y/y trong khi antimon −22,7% trong ba tháng là hai tín hiệu ngược nhau, và sự khác biệt nằm hoàn toàn ở phía cung. Đây là lập luận nên đưa vào phần mở đầu bộ tài liệu bán hàng quý này.

ĐẤT HIẾM: NEO THÁNG VÀ CHUỖI NGÀY ĐANG NÓI HAI ĐIỀU KHÁC NHAU — CÒN 6 NGÀY TỚI CỬA SỔ MIIT

NdPr alloy giữ $133,67/kg, mốc 03/08, nay đã 11 ngày. Đây là chuỗi thật sự theo tần suất tháng nên việc giữ mốc là đúng đặc tính — nhưng chuỗi neodymi kim loại Trung Quốc cập nhật hằng ngày đang kể một câu chuyện khác: ¥955.000/tấn ngày 13/08, giảm 0,26% trong phiên, −2,05% trong tuần và −6,83% trong tháng. Nói cách khác, neo tháng $133,67 nhiều khả năng đang cao hơn thực tế thị trường, và mốc đầu tháng 9 sẽ điều chỉnh xuống chứ không đi ngang. Với các chào giá NdPr đang thương thảo, cần trình bày mức giá kèm cả hai chuỗi thay vì chỉ neo tháng — nếu không, tình huống mười một ngày của antimon sẽ lặp lại ở đất hiếm.

Rổ nguyên tố nặng và nhóm liên quan theo chuỗi ngày: gali ¥1.815/kg (tháng −5,71%), indi ¥5.500/kg (tháng −4,35%), germani ¥24.500/kg — ngược dòng với tháng +5,38% và từ đầu năm +81,48%. Phân hoá này khớp với hiện tượng phân mảnh Trung Quốc – phương Tây mà báo cáo đã theo dõi ở germani và tungsten.

Hạn ngạch khai thác và luyện tách H2 của MIIT vẫn chưa công bố — tháng thứ ba trượt khỏi thông lệ tháng 6–7. Tiền lệ 2024 đặt cửa sổ vào khoảng 20/08, tức 6 ngày nữa (đợt hai năm 2024: khai thác 135.000 tấn, luyện tách 127.000 tấn). Hai bản chào giá NdPr cho kịch bản siết và kịch bản nới phải hoàn tất trước 20/08. Song song, cửa sổ tín hiệu cho mốc 10/11/2026 (còn 88 ngày) đang mở: tiền lệ cho thấy gia hạn hoặc thay thế thường được phát tín hiệu trước 60–90 ngày, tức ngay trong tháng 8–9 này.

Khung chính sách nền không đổi: MOFCOM Thông báo 30/2026 ngày 24/07 đưa 14 pháp nhân châu Âu vào danh sách kiểm soát xuất khẩu; Thông báo 26/2026 hiệu lực 01/07 về cơ chế tố giác; danh sách trắng 2026–2027 chỉ 11 doanh nghiệp Trung Quốc được xuất khẩu antimon; thời hạn cấp phép MOFCOM 45 ngày làm việc, thực tế với đất hiếm nặng thường 60–120 ngày. Không đặt chỗ tàu hoặc chỗ hàng không trước khi giấy phép đã nằm trong tay.

CHI PHÍ TUYỂN/LUYỆN — NAY ĐÃ CÓ CON SỐ CỨNG THAY CHO ƯỚC LƯỢNG ĐỊNH TÍNH

Báo cáo này đã nhiều lần mô tả kênh lưu huỳnh và axit bằng ngôn ngữ định tính ("tăng hơn 50%", "hơn gấp đôi ở một số khu vực"). Nay đã có chuỗi giá theo dõi được: lưu huỳnh Trung Quốc ở ¥9.502,33/tấn, tăng 4,20% trong tháng, 159,56% từ đầu năm261,63% so với cùng kỳ năm trước. Con số cuối cùng là con số phải đưa vào mọi cuộc đàm phán hợp đồng gia công: chi phí đầu vào này đã tăng gấp gần 3,6 lần trong mười hai tháng. Trung Đông chiếm khoảng một phần tư sản lượng lưu huỳnh toàn cầu và khoảng một nửa thương mại lưu huỳnh đường biển, gần như toàn bộ qua Hormuz; Benchmark Mineral Intelligence ước tính hơn một nửa sản lượng đất hiếm, lithi, coban và axit phosphoric tinh khiết dự kiến trong 2026 bị phơi nhiễm. Axit sulfuric là hoá chất lõi trong nhiều tuyến tách đất hiếm.

Kênh thứ hai cũng đã có con số cứng: cước biển. Chỉ số cước container ở 3.276,14 điểm, tăng 97,80% từ đầu năm và 119,92% so với cùng kỳ năm trước. Cộng với dự báo Brent bình quân $87/bbl cho cả năm 2026 của EIA, hai cấu phần lớn nhất của chênh lệch CIF–in-warehouse đều đang ở mặt bằng gấp đôi so với năm ngoái. Đây chính là cơ chế đẩy CIF tương đương của IRM về $17,75–18,50/kg. Hai việc giữ nguyên và tăng mức ưu tiên: (a) mọi báo giá gia công hoặc hợp đồng tuyển/luyện đang thương thảo phải kiểm tra giá axit là cố định hay thả nổi — một hợp đồng ký theo mặt bằng 2025 không hấp thụ được mức tăng 261%; (b) mọi chào giá CIF phải tách riêng cấu phần cước và phụ phí, không gộp vào đơn giá.

IRM — NĂM VIỆC CẦN XỬ LÝ TRONG HÔM NAY (THỨ SÁU 14/08)

(1) Sửa mốc neo giá antimon và rà soát chào giá 11 ngày qua — việc khẩn nhất, phải xong trước giờ đóng cửa. Mốc đúng là $20.000/tấn in-whs Rotterdam (13/08), khung $19.000–21.000, không phải $21.250. Ba việc: (a) lập danh sách chào giá gửi từ 03/08 neo theo $21,25/kg; (b) chào giá chưa chấp nhận — gửi bản cập nhật chủ động trước khi người mua tự phát hiện; (c) chào giá đã chấp nhận — không mở lại, ghi chênh lệch vào hồ sơ biên lợi nhuận. Đồng thời sửa mô tả tần suất chuỗi SMM trong nội dung tác vụ định kỳ để lỗi không tái diễn.

(2) Rà L/C trước khi Điều 5 bản ghi nhớ hết hạn cuối tuần này (16–17/08). Sáu mươi ngày quá cảnh miễn phí qua Hormuz theo bản ghi nhớ ký 17–18/06 kết thúc vào cuối tuần. Nếu không có văn bản thay thế, cơ sở duy nhất cho việc quá cảnh không mất phí biến mất, trong khi Iran đã lập Cơ quan Eo biển Vịnh Ba Tư và các bản thảo mới đã nhắc tới cơ chế thu phí phối hợp. Ba việc trong hôm nay: (a) rà latest shipment datepresentation period trên mọi L/C đang mở có tuyến chạm vùng Vịnh hoặc Suez–Bab el-Mandeb, xin sửa đổi ngay nếu biên độ dưới 21 ngày; (b) xác nhận với người chuyên chở bên nào chịu phí quá cảnh nếu phát sinh sau 17/08; (c) với lô chưa rời cảng, cân nhắc lùi lịch xếp hàng sang tuần sau để có thêm thông tin.

(3) Lấy báo giá war-risk — nay đã 23 ngày kể từ mốc Marsh 22/07. Mốc gần nhất vẫn là 7,5–10% giá trị vỏ tàu (so với 0,25% trước xung đột). Trong 23 ngày đó lưu lượng Hormuz đã rơi từ mức trung bình xuống 8 tàu/ngày và đàm phán đã chuyển sang bế tắc công khai. Không có lý do kỹ thuật nào để phụ phí giữ nguyên trong bối cảnh đó, nhưng cũng không có dữ liệu nào chứng minh nó đã thay đổi — và khoảng trống này là lỗ hổng nghiêm trọng nhất trong bộ dữ liệu của báo cáo. Giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF.

(4) Tài chính — cửa sổ tốt nhất trong tháng để chốt chi phí vốn, và nó sẽ đóng vào 27/08. CPI và PPI đều mềm, xác suất tăng lãi suất tháng 9 ở ~40%, lợi suất 10 năm về 4,65%. Sau hôm nay không còn bộ dữ liệu tier-1 nào trước bảng lương 04/09, nghĩa là biến số duy nhất trong hai tuần tới là giọng điệu của Chủ tịch Warsh tại Jackson Hole 27–29/08 — và rủi ro ở đó là bất đối xứng về phía diều hâu, vì lạm phát vẫn ở 3,4% sau 63 tháng trên mục tiêu. Nếu điều khoản cho phép, chốt rate lock hoặc forward trong tuần tới, không chờ qua Jackson Hole. Với JPY: USD/JPY 159,50 là đỉnh mới đạt được trong lúc lợi suất Mỹ giảm — áp lực là cấu trúc, phòng ngừa bằng công cụ, tuyệt đối không để trần.

(5) Đất hiếm — 6 ngày tới cửa sổ MIIT, và đừng lặp lại lỗi neo tháng. Hoàn tất hai bản chào giá NdPr cho kịch bản siết và nới trước 20/08. Việc mới: mọi chào giá NdPr phải trình bày kèm cả hai chuỗi — neo tháng SMM ($133,67/kg, mốc 03/08) và chuỗi neodymi kim loại Trung Quốc theo ngày (¥955.000/tấn, tháng −6,83%) — vì hai chuỗi đang lệch hướng và mốc đầu tháng 9 nhiều khả năng điều chỉnh xuống. Song song, giữ ưu tiên cho việc chuẩn hoá "origin dossier" mẫu cho mỗi lô: giấy phép khai thác, toạ độ mỏ hoặc điểm thu mua tại Lào, chứng thư xuất xứ, đơn vị tuyển/luyện, chứng thư BVI và chuỗi cân/niêm phong.

⚠ CẢNH BÁO VẬN TẢI & BẢO HIỂM (cập nhật 14/08 — đàm phán chuyển sang bế tắc công khai, cả bốn điều kiện gỡ rủi ro đều chưa thoả mãn)

Diễn biến trong hai ngày: (a) Trump tuyên bố ngày 13/08 rằng Mỹ có "toàn quyền kiểm soát" eo Hormuz và viết "TÔI NGHĨ CHÚNG TA SẼ GIỮ NÓ"; (b) Cơ quan Eo biển Vịnh Ba Tư của Iran bác bỏ, khẳng định eo biển vẫn bị phong toả và sẽ không mở lại cho tới khi các điều kiện của Iran được chấp nhận; (c) Reuters dẫn nguồn cấp cao trong chính phủ Iran: "hoàn toàn không có tiến triển" về việc Mỹ quay lại thoả thuận tạm tháng 6 và xác định lộ trình thực hiện cam kết; (d) cả hai bên đều đang đòi bên kia bồi thường; (e) IEA cảnh báo việc mở lại eo biển ngày càng cấp bách vì tồn kho dầu toàn cầu đang bị rút nhanh.

Điều kiện gỡ rủi ro — trạng thái từng mục: (a) rà phá thuỷ lôi: chưa bắt đầu; (b) tuyến hành lang: đã có toạ độ Iran–Oman nhưng chưa có tuyên bố chính thức, chưa vận hành, và nay bị chính bế tắc Mỹ–Iran chặn lại; (c) lưu lượng phục hồi bền vững 5–7 phiên: không những chưa có mà đã xấu đi — 8 tàu ngày 13/08 (đáy một tuần), bình quân 5 ngày ~13 tàu, gần đáy kể từ 12/05, thấp hơn 90% so với 130 tàu/ngày trước 28/02; (d) phụ phí war-risk hạ trên báo giá: chưa có — mốc gần nhất vẫn là Marsh 22/07, nay đã 23 ngày. Không một điều kiện nào được thoả mãn.

Rủi ro mới cần đưa vào hồ sơ: hạn 16–17/08. Điều 5 bản ghi nhớ Mỹ–Iran cam kết quá cảnh miễn phí trong đúng 60 ngày kể từ 17–18/06. Iran đã lập Cơ quan Eo biển Vịnh Ba Tư từ tháng 5 và tuyên bố không tàu nào được qua nếu không có giấy phép do cơ quan này cấp; Chủ tịch Quốc hội Iran đã nói việc quản lý eo biển "sẽ không bao giờ trở lại như trước chiến tranh"; và các bản thảo thoả thuận mới đã bàn tới một cơ chế thu phí phối hợp. Trước đó Iran từng thu phí quá cảnh trên 1 triệu USD/tàu trong giai đoạn tháng 4. Rủi ro phí quá cảnh chuyển từ giả thuyết sang hiện hữu từ tuần sau.

Rủi ro nền giữ nguyên: (f) IMO ghi nhận 8 tàu bị tấn công trong giai đoạn 13–20/07 và khoảng 6.000 thuyền viên mắc kẹt; (g) Bab el-Mandeb ở 0,5% giá trị vỏ tàu, Biển Đỏ phía tây Saudi 0,1%, và các nhà bảo hiểm chủ chốt tại Lloyd's vẫn loại trừ khỏi bảo hiểm hàng hoá war-risk mọi tàu có "điểm chạm Saudi" — rủi ro không mua được bảo hiểm, nghiêm trọng hơn rủi ro giá; (h) hơn một nửa số chuyến ghi nhận từ cuối tháng 2 không có tín hiệu AIS đáng tin cậy, nên số liệu thô vừa đánh giá thấp hoạt động thực vừa không cho phép xác minh bình thường hoá; (i) một tàu chở dầu Nga thuộc "đội tàu bóng tối" mắc cạn đã gây tràn dầu tới bờ biển Ras Madrakah của Oman — Greenpeace và PAX cảnh báo nguy cơ thảm hoạ môi trường, và một sự cố môi trường lớn có thể làm đóng thêm tuyến hoặc siết thêm điều kiện bảo hiểm; (j) đổi tuyến vòng Mũi Hảo Vọng vẫn làm dài thêm 10–14 ngày.

05ĐỒNG, NĂNG LƯỢNG & LỊCH DỮ LIỆU — 14/08/2026

ĐỒNG: TUẦN GIẢM ĐẦU TIÊN SAU CHUỖI ĐỈNH — NHƯNG NỀN CUNG KHÔNG ĐỔI

Đồng ở ~$6,58/lb (~$14.512/tấn, −0,19%), giảm 2,30% trong tuần — tuần giảm đầu tiên sau chuỗi lập đỉnh. Tháng vẫn +4,02% và nền so sánh năm +47,20%. Đỉnh lịch sử của chuỗi CFD là $6,83 lập trong tháng 8; Comex chạm $6,7045/lb ($14.781/tấn) ngày 05/08.

Nhịp giảm là chốt lời, không phải đảo chiều cấu trúc. Bốn yếu tố nền của tuần trước đều còn nguyên: phần bù cash so với kỳ hạn ba tháng trên LME từng nới tới $196/tấn — rộng nhất kể từ 13/10/2025; tồn kho khả dụng LME rơi về khoảng 90.000 tấn, chỉ hơn một ngày tiêu thụ toàn cầu; COMEX tăng liên tiếp 36 phiên lên kỷ lục 658.502 tấn; và hơn 200.000 tấn đồng cập cảng Mỹ trong tháng 7, dòng vào theo tháng lớn nhất kể từ khi IHS Markit ghi nhận năm 2014. Cần theo dõi một khả năng cụ thể: nếu backwardation "vỡ" — thuật ngữ thị trường gọi là crush, xảy ra khi kim loại chảy ngược về kho LME — giá đầu đường cong có thể hạ rất nhanh vì phần bù khan hiếm biến mất.

Phía cung vẫn xấu. Codelco cho biết một phần mỏ El Teniente có thể ngừng tới hai năm. Cộng hoà Dân chủ Congo cấm xuất khẩu tinh quặng đồng. Sự cố tại lò luyện Gresik của Freeport Indonesia — xử lý quặng Grasberg — làm chậm một phần xuất khẩu. Bão Chile tuần 14–20/07 đình chỉ ~1,6 triệu tấn công suất/năm. Ngược chiều: nhập khẩu đồng chưa gia công của Trung Quốc tháng 7 giảm 11,5% y/y về 425.000 tấn, bảy tháng đầu năm giảm 6,2% về 2,92 triệu tấn; CPI và PPI Trung Quốc tháng 7 đều chậm lại; ICSG vẫn dự báo thặng dư 96.000 tấn cho 2026. Mâu thuẫn giữa thặng dư sổ sách và cấu trúc căng trên sàn nay đã sang tuần thứ tư.

DẦU THÔ: GIẢM TRONG PHIÊN NHƯNG TĂNG TRONG TUẦN — BẾ TẮC GIỮ NỀN GIÁ CAO

Brent ~$87,21/bbl (−2,00%), WTI ~$81,50/bbl (−2,13%). Nhưng tính theo tuần Brent +5,82% và WTI +5,50% — cả hai đang hướng tới một tuần tăng. Tháng +3,02% và +2,77%; y/y +30,59% và +27,48%. Nhịp giảm hai phiên gần nhất đến từ PPI mềm và kỳ vọng đàm phán, không từ thay đổi nào ở phía cung.

Bản STEO tháng 8 của EIA (công bố 11/08) vẫn là khung tham chiếu của quý này. Brent quý III/2026 ~$85/bbl (nâng $11 so với bản tháng 7), cả năm 2026 $87/bbl, quý IV $78 và 2027 $69. EIA giả định lưu lượng Hormuz bị hạn chế nghiêm trọng suốt tháng 8 và chỉ tăng dần từ tháng 9, với gián đoạn tồn dư ~0,6 triệu thùng/ngày kéo tới hết 2027. Mức hiện tại $87,21 đúng bằng dự báo cả năm của EIA và cao hơn 2,6% so với dự báo quý III — tức thị trường và cơ quan thống kê nay đã hội tụ, khác hẳn khoảng cách $16 của tháng trước. Mô hình vĩ mô TradingEconomics dự báo $89,49 cuối quý III.

Bối cảnh biên độ: Brent từng rơi về $69/bbl ngày 02/07 sau bản ghi nhớ tháng 6, rồi vọt lên $105/bbl ngày 23/07. Sáu tuần, biên độ $69–105. Dự trữ dầu thô trong Kho Dự trữ Chiến lược Mỹ ở mức thấp nhất hơn bốn thập kỷ; EIA dự báo tồn kho thương mại Mỹ nằm dưới đáy khung năm năm tới hết 2026 (396 triệu thùng).

SỰ KIỆN CẦN THEO DÕI CHẶT

16–17/08 (cuối tuần này): Điều 5 bản ghi nhớ Mỹ–Iran hết hạn — 60 ngày quá cảnh miễn phí qua Hormuz. Khoảng 20/08: cửa sổ công bố hạn ngạch H2 của MIIT theo tiền lệ 2024. 27–29/08: Chủ tịch Fed Warsh phát biểu tại Jackson Hole — biến số vĩ mô lớn nhất còn lại của tháng, Fed không họp trong tháng 8. 01/09: ISM sản xuất tháng 8 và JOLTS tháng 7. 03/09: ISM dịch vụ tháng 8. 04/09: bảng lương tháng 8. Đầu tháng 9: mốc SMM kế tiếp cho nhóm oxit và hợp kim đất hiếm. 10/09: PPI tháng 8. 15–16/09: phiên họp FOMC — hiện định giá ~40% xác suất tăng 25bp.

Theo dõi liên tục: (1) có hay không văn bản thay thế Điều 5 trước 17/08, và có xuất hiện cơ chế thu phí quá cảnh hay không; (2) báo giá war-risk mới — mốc dữ liệu đã 23 ngày; (3) lưu lượng Hormuz theo Kpler, tiêu chí là nhiều tuần liên tiếp không sự cố; (4) chuỗi antimon EU và TQ theo ngày, đặc biệt liệu nhịp tăng của trioxit nội địa TQ có kéo dài 5–7 phiên hay không; (5) hạn ngạch H2 của MIIT và tín hiệu sớm về mốc 10/11; (6) quyết định Section 232 đồng tinh luyện của Tổng thống; (7) khả năng can thiệp tỷ giá Mỹ–Nhật lặp lại khi USD/JPY đã vượt 159,5; (8) diễn biến sự cố tràn dầu tại Ras Madrakah, Oman.

Nhắc lại đính chính điều hướng (giữ nguyên): mốc 10/11/2026 (đất hiếm, MOFCOM Thông báo 55–58, 61, 62) và 27/11/2026 (antimon, gali, germani — Điều 2 Thông báo 46/2024, bị đình chỉ theo Thông báo 72/2025) không phải ngày cấm vận tự động, mà là thời điểm lệnh đình chỉ có thể hết hiệu lực nếu không được gia hạn hoặc thay thế. Khung pháp lý gốc vẫn nguyên vẹn và có thể tái kích hoạt sớm hơn. Diễn biến Mỹ–Iran không làm thay đổi khung kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc; hai hồ sơ này độc lập với nhau.

GHI CHÚ THANH KHOẢN & ĐỘ TIN CẬY DỮ LIỆU

(a) Đã đóng cửa và xác nhận: toàn bộ số liệu phiên 13/08; CPI tháng 7 (+0,1% m/m, 3,4% y/y; lõi +0,2% m/m, 2,5% y/y — công bố 12/08, USDL-26-1378); PPI tháng 7 (đi ngang m/m, 4,7% y/y; lõi +0,2% m/m, 4,2% y/y; ngoài lương thực–năng lượng–dịch vụ thương mại +0,4%; xăng bán buôn −5,7% — công bố 13/08, USDL-26-1380, số tháng 6 điều chỉnh từ −0,3% lên −0,1%); bảng lương tháng 7 −23.000 với điều chỉnh giảm 103.000 cho tháng 5–6. (b) Đã làm mới trong 24–48 giờ, tần suất ngày: toàn bộ chuỗi antimon kim loại và hợp chất SMM — antimon EU và Mỹ mốc 13/08, antimon TQ và trioxit mốc 12/08. Đây là mốc dùng để neo hợp đồng, thay thế hoàn toàn mốc 03/08 mà các bản trước đã dùng sai. (c) Đang diễn ra tại thời điểm phát hành: vàng $4.360,06, bạc $64,77, đồng $6,58, WTI $81,50, Brent $87,21, USD/JPY 159,50, DXY 99,96, UST10Y 4,65% — phiên châu Á/Globex, chưa phải giá đóng cửa New York. (d) Đúng đặc tính tháng, chưa tới kỳ: NdPr alloy $133,67/kg và nhóm oxit đất hiếm, mốc 03/08 — mốc kế tiếp đầu tháng 9. Lưu ý: chuỗi neodymi kim loại TQ theo ngày đang giảm 6,83% trong tháng, nên neo tháng nhiều khả năng cao hơn thực tế. (e) Vẫn cũ, không dùng làm neo: phụ phí war-risk Hormuz (mốc Marsh 22/07, nay 23 ngày) — lỗ hổng dữ liệu nghiêm trọng nhất hiện tại. (f) Chưa xác minh về đơn vị: tinh quặng stibnit TQ Sb 55% min ở $10.340,41/tấn — chưa xác nhận được đây là giá trên tấn tinh quặng hay trên tấn Sb chứa; báo cáo đang đọc theo cách thứ hai vì nhất quán về kinh tế, nhưng không dùng làm giá neo hợp đồng cho tới khi đối chiếu với định nghĩa gốc của chỉ số SMM. (g) Chưa xác minh, không trích dẫn: dự báo vàng của JPMorgan — nguồn thứ cấp ghi $4.500, $6.000 và $6.300 cho cùng mốc thời gian; chờ bản gốc. (h) Chưa chính thức: thoả thuận Iran–Oman về hai làn tàu mới có toạ độ được thống nhất, chưa có tuyên bố chính thức, chưa vận hành, và hiện bị bế tắc Mỹ–Iran chặn lại — không trích như cơ chế đã có hiệu lực. (i) Đính chính đã thực hiện: mô tả "chuỗi antimon SMM là chỉ số tháng làm mới ngày 1–3" trong các bản 03/08–12/08 là sai; chuỗi này cập nhật hằng ngày. Xem mục 03.

06DỰ BÁO GIÁ 14/08 – 21/08/2026

Hàng hoá Dự báo Base Kịch bản Bull Kịch bản Bear
Vàng
(GIỮ KHUNG — đã đúng)
$4.280 – $4.480/oz Điều 5 hết hạn 17/08 không có văn bản thay thế, hoặc leo thang quân sự thực tế tại Hormuz → $4.500–4.620. Nền hỗ trợ: NHTW Trung Quốc mua ~20 tấn trong tháng 7 Warsh phát tín hiệu diều hâu tại Jackson Hole 27–29/08 đưa xác suất tăng tháng 9 trở lại trên 60% → $4.200–4.280. Không còn dữ liệu tier-1 nào trước 04/09 để cản
Bạc
(NÂNG BIÊN DƯỚI)
$62,0 – $68,0/oz Vượt $68 nếu nhu cầu công nghiệp tiếp tục được xác nhận — nhập khẩu quặng chứa bạc của TQ đã +62,5% y/y. Mô hình TE đặt $67,93 cuối quý III Về $59–62 nếu Jackson Hole diều hâu. Bạc +10,4% trong một tháng và beta cao nhất nhóm — trọng số cảnh báo giữ ở mức cao nhất
Brent (chuỗi CFD)
(HẠ BIÊN TRÊN TỪ $96)
$84 – $94/bbl Điều 5 hết hạn không thay thế, Iran áp phí quá cảnh, hoặc tấn công tàu tái diễn quy mô tháng 7 → $98–106. Tiền lệ 23/07 cho thấy $105 khả thi trong vài phiên Mỹ quay lại thoả thuận tạm với lộ trình cụ thể và lưu lượng Kpler phục hồi nhiều phiên liên tiếp → $80–84. Vẫn cao hơn dự báo $78 quý IV của EIA
Đồng
(HẠ NHẸ CẢ HAI BIÊN)
$6,40 – $6,80/lb Trên $6,90 nếu Tổng thống quyết Section 232, hoặc El Teniente xác nhận ngừng hai năm, hoặc tồn kho khả dụng LME thủng 85.000 tấn Về $6,20–6,40 nếu backwardation "vỡ" khi kim loại chảy ngược về kho LME, hoặc nhập khẩu Trung Quốc tiếp tục giảm hai chữ số
Antimon EU
(HẠ KHUNG — ĐÃ THỦNG SÀN CŨ)
$19,0 – $21,0/kg in-whs
tương đương $17,0–19,0/kg CIF
Nhịp tăng của antimon và trioxit nội địa TQ kéo dài 5–7 phiên và lan sang chuỗi EU; hoặc tín hiệu sớm MOFCOM không gia hạn đình chỉ trong cửa sổ tháng 8–9 → $22–24/kg Sản lượng Đông Nam Á tăng tiếp, nhập khẩu quặng vào TQ tăng, cộng cước biển +97,8% từ đầu năm làm chiết khấu CIF nới rộng → $18–19/kg in-whs, tức $16–17/kg CIF. Đây là kịch bản cần chuẩn bị trước, không phải kịch bản đuôi
NdPr alloy
(HẠ TỪ $130–140)
$126 – $136/kg MIIT siết hạn ngạch H2 trong cửa sổ ~20/08, hoặc tín hiệu sớm về việc không gia hạn đình chỉ mốc 10/11 → $140+ MIIT mở rộng hạn ngạch, cộng chuỗi neodymi kim loại TQ theo ngày đã −6,83% trong tháng → mốc SMM đầu tháng 9 điều chỉnh về $120–128