Trục chính của phiên 12/08 là lạm phát Mỹ. CPI tháng 7 ra đúng đồng thuận trên mọi dòng: headline +0,1% m/m và 3,4% y/y, lõi +0,2% m/m và 2,5% y/y — cả hai chỉ số năm đều giảm 0,1 điểm phần trăm so với tháng 6. Nhóm năng lượng giảm 1,5% trong tháng (sau khi giảm 5,7% tháng 6) nhưng vẫn +14,7% so với cùng kỳ — dấu tích còn lại của cú sốc giá dầu sau khi chiến sự với Iran nổ ra. Nhà ở chỉ tăng 0,1% nhưng vẫn đóng góp khoảng hai phần ba mức tăng headline.
Phản ứng thị trường rất rõ: xác suất Fed tăng 25 điểm cơ bản ngày 16/09 rớt về 42% trên CME FedWatch. Cần nhấn mạnh chiều của rủi ro chính sách năm nay: FOMC giữ nguyên biên độ 3,50–3,75% tại phiên 29/07 với tỷ lệ 9–3, ba phiếu phản đối đòi TĂNG lãi suất. Đây là chu kỳ mà thị trường đang định giá khả năng thắt chặt thêm, không phải nới lỏng — điều này chi phối toàn bộ logic định giá vàng và USD trong báo cáo này. Lợi suất UST 10 năm chốt 4,65% (−4 đcb), UST 2 năm 4,17% (−4 đcb). S&P 500 +0,26% lên 7.749; Nasdaq +0,54% lên 26.588.
Địa chính trị không hạ nhiệt. Eo Hormuz trên thực tế vẫn đóng với vận tải thương mại; tàu chỉ đi theo đoàn có hải quân hộ tống. Cơ quan quản lý eo biển phía Iran tuyên bố eo biển chưa mở lại bất chấp các phát ngôn từ phía Mỹ, và đặt điều kiện tiên quyết trước khi mở. Mỹ duy trì phong toả các cảng Iran. Trên tuyến thay thế, lực lượng Houthi đã tuyên bố phong toả tàu Saudi ở Biển Đỏ — mở mặt trận thứ hai đúng vào tuyến đã hấp thụ lượng hàng chuyển hướng khỏi Hormuz từ tháng 2. EIA giả định các hạn chế quá cảnh Hormuz kéo dài ít nhất hết tháng 8, và dự báo gián đoạn dai dẳng khoảng 0,6 triệu thùng/ngày còn kéo sang 2027.
| Mặt hàng / chỉ số | Đơn vị | Giá | Ngày | Tháng | Năm (YTD) | 12 tháng | Mốc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim loại quý | |||||||
| Vàng | USD/oz | 4.407,02 | +0,84% | +10,13% | +2,02% | +31,30% | 12/08 |
| Bạc | USD/oz | 66,226 | +2,40% | +14,94% | −7,06% | +71,97% | 12/08 |
| Bạch kim | USD/oz | 1.764,70 | +0,56% | +9,36% | −14,75% | +31,89% | 12/08 |
| Palladium | USD/oz | 1.371,00 | +0,07% | +9,42% | −16,98% | +21,49% | 12/08 |
| Kim loại công nghiệp | |||||||
| Đồng | USD/lb | 6,6672 | +0,83% | +6,97% | +17,34% | +48,50% | 12/08 |
| Nhôm | USD/t | 3.346,60 | −0,42% | +6,05% | +11,70% | +28,19% | 12/08 |
| Kẽm | USD/t | 3.767,00 | +0,97% | +5,65% | +20,67% | +33,23% | 12/08 |
| Thiếc | USD/t | 55.912 | +0,29% | +6,30% | +37,86% | +65,00% | 11/08 |
| Nickel | USD/t | 16.874 | +0,32% | +0,80% | +0,74% | +10,72% | 12/08 |
| Antimon & đất hiếm — mốc SMM | |||||||
| Antimon 99,65% — Châu Âu | USD/t | 20.000 | 0,00 | — | — | — | 13/08 |
| Antimon 99,65% — Mỹ | USD/lb | 13,00 | 0,00 | — | — | — | 13/08 |
| Antimon 99,65% — Trung Quốc | USD/t | 11.387,54 | +0,67 | — | — | — | 12/08 |
| Antimon 99,70% — Trung Quốc | USD/t | 12.042,00 | +0,71 | — | — | — | 12/08 |
| Antimon 99,90% — Trung Quốc | USD/t | 12.303,78 | +0,73 | — | — | — | 12/08 |
| Tinh quặng stibnit Sb 55% min | USD/t | 10.340,41 | +0,61 | — | — | — | 12/08 |
| Sb₂O₃ 99,5% — Châu Âu | USD/t | 22.250 | 0,00 | — | — | — | 13/08 |
| Sb₂O₃ 99,5% — FOB | USD/t | 25.450 | 0,00 | — | — | — | 12/08 |
| Sb₂O₃ 99,5% — TQ nội địa | USD/t | 9.685,95 | +262,34 | — | — | — | 12/08 |
| Neodymium | CNY/t | 957.500 | −0,78% | −6,59% | +27,24% | +46,18% | 12/08 |
| Oxit PrNd (SMM-RE-OX-001) | USD/kg | 97,40 | mốc 04/08 — đã 9 ngày, −11,9% so với mốc tháng 7 | 04/08 | |||
| Hợp kim NdPr | USD/kg | 133,67 | mốc 03/08 — đã 10 ngày | 03/08 | |||
| Năng lượng | |||||||
| Brent | USD/thùng | 89,075 | +0,19% | +6,93% | +46,38% | +35,72% | 12/08 |
| WTI | USD/thùng | 83,330 | +0,16% | +6,64% | +45,12% | +33,01% | 12/08 |
| Dầu sưởi | USD/gal | 4,2456 | −0,16% | +11,04% | +100,12% | +89,30% | 12/08 |
| Naphtha | USD/t | 743,18 | −0,54% | +5,41% | +52,18% | +34,73% | 11/08 |
| Khí EU (TTF) | EUR/MWh | 60,64 | +3,25% | +17,88% | +115,34% | +86,02% | 12/08 |
| LNG JKM | USD/MMBtu | 21,19 | −0,35% | +28,16% | +120,56% | +77,65% | 11/08 |
| Tiền tệ, lãi suất, cổ phiếu, vận tải | |||||||
| USD/JPY | — | 159,399 | +0,07% | −1,87% | +1,69% | +8,35% | 12/08 |
| DXY | — | 99,892 | +0,07% | −1,33% | +1,60% | +2,10% | 12/08 |
| USD/VND | — | 26.125,0 | −0,04% | −0,50% | −0,67% | −0,63% | 12/08 |
| USD/LAK | — | 22.554,4 | −0,02% | +0,02% | +4,32% | +4,21% | 12/08 |
| USD/CNY | — | 6,74841 | +0,03% | −0,54% | −3,27% | −6,03% | 12/08 |
| UST 10 năm | % | 4,65 | −4 đcb | — | — | — | 12/08 |
| S&P 500 | điểm | 7.749 | +0,26% | — | — | — | 12/08 |
| Chỉ số cước container | điểm | 3.276,14 | 0,00% | +2,87% | +97,80% | +119,92% | 12/08 |
Khuyến nghị cũ sai, nói thẳng: quy trình lập báo cáo đang ghi rằng bộ mốc antimon và đất hiếm của SMM là chỉ số tần suất THÁNG, làm mới ngày 1–3 hằng tháng, và cho phép ghi "giữ mốc" khi chưa tới kỳ. Kiểm tra trực tiếp bảng giá SMM hôm nay cho thấy điều đó không đúng với antimon: các dòng antimon Trung Quốc mang mốc 12/08, các dòng antimon Châu Âu và Mỹ mang mốc 13/08 — tức cập nhật hằng ngày. Từ bản này trở đi, antimon phải được tra và ghi nhận mỗi ngày như vàng hay đồng; "giữ mốc" chỉ còn áp dụng cho nhóm oxit đất hiếm (PrNd oxide, hợp kim NdPr) vốn thực sự cập nhật thưa hơn.
Bản chất của mốc EU 20.000 USD/t: đây là antimon kim loại thỏi 99,65%, giá in-warehouse Rotterdam — hàng đã thông quan, đã nằm trong kho châu Âu, đã qua luyện. Đây KHÔNG phải giá CIF mà IRM bán được, và càng không phải giá quặng. Khoảng cách giữa hai thứ gồm: cước biển, bảo hiểm, phụ phí war-risk, thông quan, lưu kho, chi phí luyện, hao hụt và biên của nhà luyện. Mọi trao đổi với khách châu Âu phải neo vào giá CIF của chính hợp đồng, không neo vào con số 20.000.
Cần xác minh — đơn vị của mốc stibnit. SMM ghi "China Stibnite Conc (Sb 55% min) — USD/tonne" ở mức 10.340,41. Nếu hiểu là mỗi tấn tinh quặng thì quy về kim loại chứa sẽ ra 18.800 USD/t Sb — cao hơn cả giá kim loại tinh luyện 11.388 USD/t, tức vô lý về kinh tế. Do đó bản này diễn giải mốc là USD trên mỗi tấn Sb quy đổi (contained metal), theo thông lệ định giá tinh quặng. Diễn giải này chưa được xác nhận bằng bản định nghĩa gốc của SMM và không được dùng làm neo hợp đồng cho tới khi mua được bản mô tả chỉ số.
Vàng đóng cửa 4.407,02 USD/oz (+0,84%), tiến sát đỉnh 10 tuần, được đẩy lên bởi đúng một biến: CPI đúng dự báo làm giảm áp lực tăng lãi suất và kéo lợi suất thực xuống. Cần đặt con số này vào bối cảnh: vàng +31,30% so với 12 tháng trước nhưng chỉ +2,02% tính từ đầu năm — nghĩa là gần như toàn bộ mức tăng năm nay đã được lập rồi mất lại. Đỉnh mọi thời đại 5.602 USD/oz lập ngày 29/01/2026 vẫn cách hiện tại khoảng 27%. Đây không phải thị trường tăng một chiều; đây là thị trường dao động rất rộng quanh biến số duy nhất là kỳ vọng chính sách Fed.
Bạc mạnh hơn hẳn: +2,40% trong phiên, +14,94% trong tháng, +71,97% so với 12 tháng, nhưng vẫn âm 7,06% tính từ đầu năm. Biên độ giữa YTD và YoY của bạc rộng bất thường — dấu hiệu của một tài sản bị chi phối bởi dòng vốn đầu cơ và nhu cầu công nghiệp ngắn hạn nhiều hơn là bởi cân đối cung cầu bền vững.
Các nguồn thứ cấp vẫn đưa ba con số mâu thuẫn nhau (4.500 / 6.000 / 6.300 USD/oz) mà không dẫn được bản gốc. Quy tắc giữ nguyên: không trích cho tới khi có bản báo cáo gốc. Trong tuần này cũng xuất hiện một dự báo 5.321 USD/oz gán cho RBC lan truyền qua kênh tin SMM — áp dụng cùng quy tắc, không trích khi chưa có bản gốc.
Cấu trúc giá antimon hôm nay là một chênh lệch vùng miền rất lớn và rất ổn định. Kim loại 99,65% ở Trung Quốc 11.388 USD/t, ở châu Âu 20.000 USD/t (biên độ chào 19.000–21.000), ở Mỹ 13,00 USD/lb tương đương khoảng 28.660 USD/t. Chênh lệch EU trừ Trung Quốc là 8.612 USD/t, tức phần bù 76%; chênh lệch Mỹ trừ Trung Quốc còn lớn hơn nhiều. Điểm đáng chú ý về mặt giao dịch: mốc EU và Mỹ đứng yên tuyệt đối trong khi mốc Trung Quốc nhích lên từng ngày — đây là dấu hiệu của thị trường phương Tây giao dịch thưa, giá do nhà cung cấp giữ chứ không phải do lệnh mua đẩy lên. Thị trường mỏng theo cả hai chiều: nó cũng có thể tụt nhanh khi một lô hàng lớn cập cảng.
Chuỗi giá trị nội địa Trung Quốc: tinh quặng stibnit 10.340 USD/t Sb quy đổi → kim loại 99,65% 11.388 USD/t. Chênh lệch 1.047 USD/t, tương đương 9,2% giá kim loại — đây là toàn bộ dư địa cho công đoạn luyện, hao hụt và biên của nhà luyện Trung Quốc. Biên mỏng như vậy giải thích vì sao nhà luyện Trung Quốc rất nhạy với chi phí quặng đầu vào và vì sao họ mặc cả gắt về phạt tạp chất. Riêng oxit antimon nội địa Trung Quốc bật +262,34 USD/t trong phiên lên 9.686 USD/t — mức nhảy duy nhất đáng kể trong toàn bộ tổ hợp antimon hôm nay, đáng theo dõi vì oxit là đầu ra chậm cháy chiếm phần lớn nhu cầu.
Đất hiếm đi ngược chiều. Neodymium 957.500 CNY/t, giảm 0,78% trong phiên, −6,59% trong tháng, dù vẫn +27,24% từ đầu năm. Oxit PrNd ở mốc 97,40 USD/kg (04/08) đã rơi khoảng 11,9% so với mốc tháng 7 là 110,55 USD/kg, xuyên xuống dưới ngưỡng tham chiếu 110 USD/kg vẫn được nhắc tới như mức sàn có hậu thuẫn chính sách của Bộ Quốc phòng Mỹ. Hai mốc PrNd này lần lượt đã 9 và 10 ngày tuổi — không dùng làm giá chào.
Đồng hồ chính sách. Hai mốc cần đếm ngược: 10/11/2026 (còn 89 ngày) — hết hạn treo các Thông báo 55–58, 61, 62/2025 của MOFCOM/Hải quan Trung Quốc, tức cơ chế kiểm soát tái xuất ngoài lãnh thổ và quy tắc hàm lượng de minimis 0,1% cho đất hiếm; và 27/11/2026 (còn 106 ngày) — hết hạn treo Điều 2 Thông báo 46/2024, tức khôi phục lệnh cấm trên nguyên tắc với gallium, germanium và antimon xuất sang Mỹ. Điều khoản cấm bán cho người dùng cuối quân sự chưa từng được treo và vẫn đang hiệu lực. Đây là hai ngày quyết định giá trị của mọi hợp đồng antimon có thời hạn giao vắt qua quý IV.
Đồng là câu chuyện đáng chú ý nhất của phiên. Hợp đồng tháng 9 trên Comex chạm 6,7140 USD/lb (14.802 USD/t) — mức kỷ lục, vượt đỉnh 6,7045 lập ngày 05/08 — rồi lùi về 6,6335, gần như đi ngang cả phiên. Trên LME, giá cash đóng cửa 14.424,50 USD/t, cao hơn hợp đồng 3 tháng (14.217,00) 207,50 USD. Mức backwardation này rộng nhất năm 2026: phiên trước là 138 USD, cuối tháng 7 chỉ 34 USD.
Nguyên nhân nằm ở kho: tồn kho LME còn 214.550 tấn, giảm hơn 35.000 tấn (14%) chỉ từ 31/07. Cùng lúc, tồn kho Comex đã dựng lên mức kỷ lục do giới giao dịch chuyển hàng vào Mỹ trước khả năng áp thuế nhập khẩu. Comex hiện cao hơn LME 3 tháng khoảng 400 USD/t — chính khoảng chênh này là động cơ hút kim loại ra khỏi hệ thống LME và làm mỏng phần giao ngay.
Phía cung thêm hai cú: Chile hạ dự báo sản lượng quý thứ hai liên tiếp, và lò luyện Gresik ở Indonesia — nơi xử lý tinh quặng Grasberg — vẫn dừng từ 08/08 sau sự cố rò nồi hơi. Đồng +18% từ đầu năm và +47% so với 12 tháng.
Năng lượng. EIA công bố Triển vọng Ngắn hạn tháng 8 vào ngày 11/08: nâng dự báo Brent bình quân 2026 lên 87 USD/thùng từ 82 (+6,1%), bình quân quý III lên 85 USD/thùng, với giả định hạn chế quá cảnh Hormuz kéo dài hết tháng 8 và gián đoạn khoảng 0,6 triệu thùng/ngày còn kéo sang 2027. Tồn kho dầu thô thương mại Mỹ được dự báo nằm dưới mức thấp nhất 5 năm cho tới hết 2026. IEA ngày 12/08 hạ dự báo nguồn cung dầu toàn cầu 2026 xuống 102 triệu thùng/ngày, giảm 600 nghìn thùng so với ước tính tháng 7. Khí EU +3,25% trong phiên và +115% từ đầu năm — đây là dòng chi phí cần theo dõi cho bất kỳ khách luyện kim châu Âu nào của IRM.
| Ngày | Sự kiện | Trạng thái |
|---|---|---|
| 11/08 | EIA STEO tháng 8 | Đã ra |
| 12/08 | CPI Mỹ tháng 7 | Đã ra — đúng dự báo |
| 12/08 | IEA Oil Market Report | Đã ra |
| 13/08 | PPI Mỹ tháng 7 | HÔM NAY |
| 13/08 | Đơn xin trợ cấp thất nghiệp | HÔM NAY |
| 14/08 | Michigan sơ bộ tháng 8 | Chưa xảy ra |
| 01–03/09 | Kỳ làm mới oxit đất hiếm SMM | Chưa tới kỳ |
| 07/09 | Labor Day — Mỹ nghỉ | Không có giá đóng NY |
| 16/09 | FOMC | 42% khả năng tăng 25đcb |
| 10/11 | Hết treo TB 55–58, 61, 62/2025 | Còn 89 ngày |
| 27/11 | Hết treo Điều 2 TB 46/2024 — antimon | Còn 106 ngày |
| 26/11 | Thanksgiving — Mỹ nghỉ | Không có giá đóng NY |
| 25/12 | Christmas — Mỹ nghỉ | Không có giá đóng NY |
A Đã đóng cửa, xác nhận. Toàn bộ giá đóng phiên New York 12/08: vàng, bạc, bạch kim, đồng USD/lb, Brent, WTI, dầu sưởi, khí EU, USD/JPY, DXY, USD/VND, USD/LAK, UST 10 năm, S&P 500. CPI Mỹ tháng 7 (BLS). STEO tháng 8 của EIA. Báo cáo IEA ngày 12/08.
B Đang diễn ra tại thời điểm phát hành. Tình hình Hormuz và Biển Đỏ thay đổi theo giờ. Số liệu quá cảnh, số tàu mắc kẹt và trạng thái đàm phán Iran–Oman–Mỹ trong bản này là ảnh chụp tại thời điểm gần nhất tra được, không phải trạng thái lúc bạn đọc. Backwardation LME và tồn kho thay đổi theo phiên.
C Chưa xảy ra — mọi con số đồng thuận là DỰ BÁO. PPI Mỹ tháng 7 và số đơn trợ cấp thất nghiệp công bố hôm nay, chưa có kết quả tại thời điểm phát hành. Xác suất 42% cho FOMC 16/09 là giá thị trường tương lai, không phải cam kết chính sách. Bảng dự báo cuối báo cáo là quan điểm nội bộ, không phải dữ liệu nguồn.
D Mốc theo tháng / cập nhật thưa. Oxit PrNd (mốc 04/08, đã 9 ngày) và hợp kim NdPr (mốc 03/08, đã 10 ngày). Kỳ làm mới kế tiếp dự kiến 01–03/09. Sửa lỗi giả định: antimon SMM không thuộc nhóm này — nó cập nhật hằng ngày (xem ô đối chiếu antimon).
E Dữ liệu đã cũ — không dùng làm neo hợp đồng. Phụ phí war-risk 7,5–10% (báo giá 22/07, đã 22 ngày). Naphtha, thiếc, LNG JKM (mốc 11/08). Diễn giải đơn vị của mốc stibnit SMM (chưa xác nhận bằng bản định nghĩa gốc). Giá TradingEconomics là CFD/OTC tham chiếu, không phải benchmark quyết toán. Hạn chế đã biết của bản này: không đọc được file BaoCao_IRM_12082026.html trong thư mục làm việc, nên phần "so với báo cáo trước" được dựng lại bằng cách đối chiếu với phiên 11/08 — cơ sở số liệu mà bản 12/08 đã dùng — chứ không phải bằng cách đọc trực tiếp bản đó.
| Biến số | Hiện tại | Cơ sở (base) | Tăng (bull) | Giảm (bear) | Điều kiện lật kịch bản |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng (USD/oz) | 4.407 | 4.250–4.550 | > 4.800 | < 4.050 | Bull: PPI thấp + Fed rõ ràng không tăng. Bear: PPI nóng đưa xác suất tăng vượt 60%. |
| Bạc (USD/oz) | 66,23 | 62–70 | > 75 | < 58 | Bạc khuếch đại vàng 2–3 lần; YTD âm cho thấy nền yếu hơn vàng. |
| Đồng LME 3M (USD/t) | 14.217 | 13.800–14.800 | > 15.500 | < 13.000 | Bull: Gresik dừng kéo dài + tồn kho LME thủng 200k tấn. Bear: quyết định thuế Mỹ hoãn hoặc nhẹ → hàng chảy ngược khỏi Comex. |
| Brent (USD/thùng) | 89,08 | 84–94 | > 100 | < 78 | Hoàn toàn phụ thuộc Hormuz. EIA đặt bình quân quý III ở 85. |
| Antimon EU 99,65% (USD/t) | 20.000 | 19.000–21.000 | > 23.000 | < 17.500 | Bull: thị trường bắt đầu định giá mốc 27/11. Bear: một lô lớn ngoài Trung Quốc cập cảng vào thị trường mỏng. |
| Antimon TQ 99,65% (USD/t) | 11.388 | 11.000–12.000 | > 12.800 | < 10.400 | Theo sát tinh quặng; biên luyện 9,2% quá mỏng để hấp thụ cú sốc quặng. |
| Biên CIF của IRM (USD/kg) | mô hình 19–20 | 19–20 | > 21 | 18 hoặc thấp hơn | Giữ kịch bản 18 đang hoạt động. Mốc EU đứng yên hai phiên trong khi TQ tăng — cấu hình thường đi trước điều chỉnh phương Tây. |
| Oxit PrNd (USD/kg) | 97,40 (04/08) | 92–105 | > 115 | < 85 | Đã thủng ngưỡng tham chiếu 110. Mốc kế tiếp 01–03/09 là điểm kiểm chứng. |
| USD/VND | 26.125 | 25.900–26.300 | — | — | Rất ổn định: ±0,7% cả năm. Rủi ro tỷ giá không phải là rủi ro chính của hồ sơ này. |