INDOCHINA RARE METAL CO., LTD
Vientiane · Lao PDR  |  Rare Earths & Strategic Minerals
BÁO CÁO THỊ TRƯỜNG HÀNG HOÁ & KIM LOẠI — Thứ Năm, 13/08/2026
Daily Commodity & Metals Market Report · Issue 13 Aug 2026
Ngày tham chiếu số liệu: đóng cửa New York 12/08/2026 (đã xác nhận) · mốc SMM Thượng Hải 12–13/08/2026 · Hormuz & bảo hiểm: mốc gần nhất tính đến 12/08/2026 · Phát hành sáng 13/08/2026 giờ Việt Nam. So sánh kỳ trước: đối chiếu với phiên 11/08/2026 — cơ sở số liệu của bản báo cáo 12/08.
Phiên NY 12/08 đã đóng — xác nhận Không phải ngày lễ Việt Nam Thị trường Mỹ mở cửa bình thường Hormuz: đóng hiệu lực với vận tải thương mại War-risk: báo giá mốc đã 22 ngày tuổi PPI Mỹ tháng 7 — công bố HÔM NAY 27/11/2026: còn 106 ngày 10/11/2026: còn 89 ngày FOMC kế tiếp: 16/09/2026
!!  CPI Mỹ tháng 7 ra đúng dự báo (headline +0,1% m/m — 3,4% y/y; lõi +0,2% m/m — 2,5% y/y) → xác suất Fed tăng 25đcb trong tháng 9 rớt về 42% (CME FedWatch), lợi suất UST 10 năm về 4,65%. Vàng lên 4.407 USD/oz, bạc +2,40% lên 66,23 USD/oz. Đồng lập kỷ lục Comex và backwardation LME giãn ra 207,50 USD/t — rộng nhất năm 2026. Mốc antimon 99,65% châu Âu giữ nguyên 20.000 USD/t; tinh quặng stibnit SMM 10.340 USD/t. EIA nâng dự báo Brent 2026 lên 87 USD/thùng. PPI tháng 7 công bố tối nay — rủi ro hai chiều cho vàng và USD.  !!
Bảng giá nhanh Đóng cửa 12/08/2026 · so với 11/08
Vàng · XAU/USD
4.407,02
USD/oz troy
▲ +0,84%  (+36,76)
Bạc · XAG/USD
66,226
USD/oz troy
▲ +2,40%  (+1,554)
Đồng · LME cash
14.424,50
USD/tấn (cash, đóng 11/08)
▲ 3M: 14.217,00 · backwardation +207,50
Antimon 99,65% · Châu Âu
20.000
USD/tấn — in-warehouse Rotterdam
■ 0,00%  (19.000–21.000)
Tinh quặng stibnit · SMM
10.340,41
USD/tấn Sb quy đổi · Sb 55% min
▲ +0,61 USD  (10.209–10.471)
Brent
89,075
USD/thùng
▲ +0,19%  (+0,165)
USD/JPY
159,399
JPY mỗi USD
▲ +0,07%  (+0,109)
Lợi suất UST 10 năm
4,65
% — chốt phiên 12/08
▼ −4 điểm cơ bản
Biến động tích luỹ so với báo cáo trước (11/08 → 12/08)
Bạc
+2,40%
EU Gas (TTF)
+3,25%
Vàng
+0,84%
Đồng (USD/lb)
+0,83%
Bạch kim
+0,56%
Brent
+0,19%
USD/JPY
+0,07%
Antimon EU
0,00%
Neodymium
−0,78%
UST 10 năm
−4 đcb
Thang đo: mỗi 1% tương ứng 10% chiều rộng nửa thanh; vạch giữa = mốc 11/08. Antimon EU và USA là mốc ngày 13/08 nhưng không đổi so với kỳ trước nên hiển thị bằng 0. Lợi suất UST đo bằng điểm cơ bản, không cùng thang với các dòng phần trăm.
Tổng quan thị trường & địa chính trị

Trục chính của phiên 12/08 là lạm phát Mỹ. CPI tháng 7 ra đúng đồng thuận trên mọi dòng: headline +0,1% m/m và 3,4% y/y, lõi +0,2% m/m và 2,5% y/y — cả hai chỉ số năm đều giảm 0,1 điểm phần trăm so với tháng 6. Nhóm năng lượng giảm 1,5% trong tháng (sau khi giảm 5,7% tháng 6) nhưng vẫn +14,7% so với cùng kỳ — dấu tích còn lại của cú sốc giá dầu sau khi chiến sự với Iran nổ ra. Nhà ở chỉ tăng 0,1% nhưng vẫn đóng góp khoảng hai phần ba mức tăng headline.

Phản ứng thị trường rất rõ: xác suất Fed tăng 25 điểm cơ bản ngày 16/09 rớt về 42% trên CME FedWatch. Cần nhấn mạnh chiều của rủi ro chính sách năm nay: FOMC giữ nguyên biên độ 3,50–3,75% tại phiên 29/07 với tỷ lệ 9–3, ba phiếu phản đối đòi TĂNG lãi suất. Đây là chu kỳ mà thị trường đang định giá khả năng thắt chặt thêm, không phải nới lỏng — điều này chi phối toàn bộ logic định giá vàng và USD trong báo cáo này. Lợi suất UST 10 năm chốt 4,65% (−4 đcb), UST 2 năm 4,17% (−4 đcb). S&P 500 +0,26% lên 7.749; Nasdaq +0,54% lên 26.588.

Địa chính trị không hạ nhiệt. Eo Hormuz trên thực tế vẫn đóng với vận tải thương mại; tàu chỉ đi theo đoàn có hải quân hộ tống. Cơ quan quản lý eo biển phía Iran tuyên bố eo biển chưa mở lại bất chấp các phát ngôn từ phía Mỹ, và đặt điều kiện tiên quyết trước khi mở. Mỹ duy trì phong toả các cảng Iran. Trên tuyến thay thế, lực lượng Houthi đã tuyên bố phong toả tàu Saudi ở Biển Đỏ — mở mặt trận thứ hai đúng vào tuyến đã hấp thụ lượng hàng chuyển hướng khỏi Hormuz từ tháng 2. EIA giả định các hạn chế quá cảnh Hormuz kéo dài ít nhất hết tháng 8, và dự báo gián đoạn dai dẳng khoảng 0,6 triệu thùng/ngày còn kéo sang 2027.

Bảng 1 — Bảng giá đầy đủ Nguồn: TradingEconomics / SMM / EIA · mốc 11–13/08/2026
Mặt hàng / chỉ sốĐơn vịGiáNgàyThángNăm (YTD)12 thángMốc
Kim loại quý
VàngUSD/oz4.407,02+0,84%+10,13%+2,02%+31,30%12/08
BạcUSD/oz66,226+2,40%+14,94%−7,06%+71,97%12/08
Bạch kimUSD/oz1.764,70+0,56%+9,36%−14,75%+31,89%12/08
PalladiumUSD/oz1.371,00+0,07%+9,42%−16,98%+21,49%12/08
Kim loại công nghiệp
ĐồngUSD/lb6,6672+0,83%+6,97%+17,34%+48,50%12/08
NhômUSD/t3.346,60−0,42%+6,05%+11,70%+28,19%12/08
KẽmUSD/t3.767,00+0,97%+5,65%+20,67%+33,23%12/08
ThiếcUSD/t55.912+0,29%+6,30%+37,86%+65,00%11/08
NickelUSD/t16.874+0,32%+0,80%+0,74%+10,72%12/08
Antimon & đất hiếm — mốc SMM
Antimon 99,65% — Châu ÂuUSD/t20.0000,0013/08
Antimon 99,65% — MỹUSD/lb13,000,0013/08
Antimon 99,65% — Trung QuốcUSD/t11.387,54+0,6712/08
Antimon 99,70% — Trung QuốcUSD/t12.042,00+0,7112/08
Antimon 99,90% — Trung QuốcUSD/t12.303,78+0,7312/08
Tinh quặng stibnit Sb 55% minUSD/t10.340,41+0,6112/08
Sb₂O₃ 99,5% — Châu ÂuUSD/t22.2500,0013/08
Sb₂O₃ 99,5% — FOBUSD/t25.4500,0012/08
Sb₂O₃ 99,5% — TQ nội địaUSD/t9.685,95+262,3412/08
NeodymiumCNY/t957.500−0,78%−6,59%+27,24%+46,18%12/08
Oxit PrNd (SMM-RE-OX-001)USD/kg97,40mốc 04/08 — đã 9 ngày, −11,9% so với mốc tháng 704/08
Hợp kim NdPrUSD/kg133,67mốc 03/08 — đã 10 ngày03/08
Năng lượng
BrentUSD/thùng89,075+0,19%+6,93%+46,38%+35,72%12/08
WTIUSD/thùng83,330+0,16%+6,64%+45,12%+33,01%12/08
Dầu sưởiUSD/gal4,2456−0,16%+11,04%+100,12%+89,30%12/08
NaphthaUSD/t743,18−0,54%+5,41%+52,18%+34,73%11/08
Khí EU (TTF)EUR/MWh60,64+3,25%+17,88%+115,34%+86,02%12/08
LNG JKMUSD/MMBtu21,19−0,35%+28,16%+120,56%+77,65%11/08
Tiền tệ, lãi suất, cổ phiếu, vận tải
USD/JPY159,399+0,07%−1,87%+1,69%+8,35%12/08
DXY99,892+0,07%−1,33%+1,60%+2,10%12/08
USD/VND26.125,0−0,04%−0,50%−0,67%−0,63%12/08
USD/LAK22.554,4−0,02%+0,02%+4,32%+4,21%12/08
USD/CNY6,74841+0,03%−0,54%−3,27%−6,03%12/08
UST 10 năm%4,65−4 đcb12/08
S&P 500điểm7.749+0,26%12/08
Chỉ số cước containerđiểm3.276,140,00%+2,87%+97,80%+119,92%12/08
Nguồn & phương pháp. Giá hàng hoá, tiền tệ và chỉ số: bảng TradingEconomics, cập nhật lần cuối 12/08/2026 — dựa trên hợp đồng chênh lệch (CFD) và giao dịch OTC, mang tính tham chiếu thị trường chung, không phải giá benchmark chính thức và không dùng làm giá quyết toán hợp đồng. Cột "Ngày/Tháng/Năm/12 tháng" là phần trăm thay đổi do nguồn công bố. Mốc antimon và đất hiếm: Shanghai Metals Market (SMM). Với các dòng antimon, cột "Ngày" là thay đổi tuyệt đối theo USD do SMM công bố, không phải phần trăm. Lợi suất UST: mức chốt phiên do các nguồn tin tài chính ghi nhận; chuỗi chính thức H.15 của Fed cho ngày 12/08 công bố sau. Đồng LME cash/3M lấy từ bản tin thị trường ngày 12/08 (mốc đóng cửa 11/08).
⚠ Ô đối chiếu chỉ số antimon — SỬA MỘT GIẢ ĐỊNH SAI CỦA BẢN TRƯỚC

Khuyến nghị cũ sai, nói thẳng: quy trình lập báo cáo đang ghi rằng bộ mốc antimon và đất hiếm của SMM là chỉ số tần suất THÁNG, làm mới ngày 1–3 hằng tháng, và cho phép ghi "giữ mốc" khi chưa tới kỳ. Kiểm tra trực tiếp bảng giá SMM hôm nay cho thấy điều đó không đúng với antimon: các dòng antimon Trung Quốc mang mốc 12/08, các dòng antimon Châu Âu và Mỹ mang mốc 13/08 — tức cập nhật hằng ngày. Từ bản này trở đi, antimon phải được tra và ghi nhận mỗi ngày như vàng hay đồng; "giữ mốc" chỉ còn áp dụng cho nhóm oxit đất hiếm (PrNd oxide, hợp kim NdPr) vốn thực sự cập nhật thưa hơn.

Bản chất của mốc EU 20.000 USD/t: đây là antimon kim loại thỏi 99,65%, giá in-warehouse Rotterdam — hàng đã thông quan, đã nằm trong kho châu Âu, đã qua luyện. Đây KHÔNG phải giá CIF mà IRM bán được, và càng không phải giá quặng. Khoảng cách giữa hai thứ gồm: cước biển, bảo hiểm, phụ phí war-risk, thông quan, lưu kho, chi phí luyện, hao hụt và biên của nhà luyện. Mọi trao đổi với khách châu Âu phải neo vào giá CIF của chính hợp đồng, không neo vào con số 20.000.

Cần xác minh — đơn vị của mốc stibnit. SMM ghi "China Stibnite Conc (Sb 55% min) — USD/tonne" ở mức 10.340,41. Nếu hiểu là mỗi tấn tinh quặng thì quy về kim loại chứa sẽ ra 18.800 USD/t Sb — cao hơn cả giá kim loại tinh luyện 11.388 USD/t, tức vô lý về kinh tế. Do đó bản này diễn giải mốc là USD trên mỗi tấn Sb quy đổi (contained metal), theo thông lệ định giá tinh quặng. Diễn giải này chưa được xác nhận bằng bản định nghĩa gốc của SMMkhông được dùng làm neo hợp đồng cho tới khi mua được bản mô tả chỉ số.

Vàng & bạc

Vàng đóng cửa 4.407,02 USD/oz (+0,84%), tiến sát đỉnh 10 tuần, được đẩy lên bởi đúng một biến: CPI đúng dự báo làm giảm áp lực tăng lãi suất và kéo lợi suất thực xuống. Cần đặt con số này vào bối cảnh: vàng +31,30% so với 12 tháng trước nhưng chỉ +2,02% tính từ đầu năm — nghĩa là gần như toàn bộ mức tăng năm nay đã được lập rồi mất lại. Đỉnh mọi thời đại 5.602 USD/oz lập ngày 29/01/2026 vẫn cách hiện tại khoảng 27%. Đây không phải thị trường tăng một chiều; đây là thị trường dao động rất rộng quanh biến số duy nhất là kỳ vọng chính sách Fed.

Bạc mạnh hơn hẳn: +2,40% trong phiên, +14,94% trong tháng, +71,97% so với 12 tháng, nhưng vẫn âm 7,06% tính từ đầu năm. Biên độ giữa YTD và YoY của bạc rộng bất thường — dấu hiệu của một tài sản bị chi phối bởi dòng vốn đầu cơ và nhu cầu công nghiệp ngắn hạn nhiều hơn là bởi cân đối cung cầu bền vững.

Giữ nguyên kỷ luật: không trích dự báo vàng của JPMorgan

Các nguồn thứ cấp vẫn đưa ba con số mâu thuẫn nhau (4.500 / 6.000 / 6.300 USD/oz) mà không dẫn được bản gốc. Quy tắc giữ nguyên: không trích cho tới khi có bản báo cáo gốc. Trong tuần này cũng xuất hiện một dự báo 5.321 USD/oz gán cho RBC lan truyền qua kênh tin SMM — áp dụng cùng quy tắc, không trích khi chưa có bản gốc.

Antimon & đất hiếm

Cấu trúc giá antimon hôm nay là một chênh lệch vùng miền rất lớn và rất ổn định. Kim loại 99,65% ở Trung Quốc 11.388 USD/t, ở châu Âu 20.000 USD/t (biên độ chào 19.000–21.000), ở Mỹ 13,00 USD/lb tương đương khoảng 28.660 USD/t. Chênh lệch EU trừ Trung Quốc là 8.612 USD/t, tức phần bù 76%; chênh lệch Mỹ trừ Trung Quốc còn lớn hơn nhiều. Điểm đáng chú ý về mặt giao dịch: mốc EU và Mỹ đứng yên tuyệt đối trong khi mốc Trung Quốc nhích lên từng ngày — đây là dấu hiệu của thị trường phương Tây giao dịch thưa, giá do nhà cung cấp giữ chứ không phải do lệnh mua đẩy lên. Thị trường mỏng theo cả hai chiều: nó cũng có thể tụt nhanh khi một lô hàng lớn cập cảng.

Chuỗi giá trị nội địa Trung Quốc: tinh quặng stibnit 10.340 USD/t Sb quy đổi → kim loại 99,65% 11.388 USD/t. Chênh lệch 1.047 USD/t, tương đương 9,2% giá kim loại — đây là toàn bộ dư địa cho công đoạn luyện, hao hụt và biên của nhà luyện Trung Quốc. Biên mỏng như vậy giải thích vì sao nhà luyện Trung Quốc rất nhạy với chi phí quặng đầu vào và vì sao họ mặc cả gắt về phạt tạp chất. Riêng oxit antimon nội địa Trung Quốc bật +262,34 USD/t trong phiên lên 9.686 USD/t — mức nhảy duy nhất đáng kể trong toàn bộ tổ hợp antimon hôm nay, đáng theo dõi vì oxit là đầu ra chậm cháy chiếm phần lớn nhu cầu.

Đất hiếm đi ngược chiều. Neodymium 957.500 CNY/t, giảm 0,78% trong phiên, −6,59% trong tháng, dù vẫn +27,24% từ đầu năm. Oxit PrNd ở mốc 97,40 USD/kg (04/08) đã rơi khoảng 11,9% so với mốc tháng 7 là 110,55 USD/kg, xuyên xuống dưới ngưỡng tham chiếu 110 USD/kg vẫn được nhắc tới như mức sàn có hậu thuẫn chính sách của Bộ Quốc phòng Mỹ. Hai mốc PrNd này lần lượt đã 9 và 10 ngày tuổi — không dùng làm giá chào.

Đồng hồ chính sách. Hai mốc cần đếm ngược: 10/11/2026 (còn 89 ngày) — hết hạn treo các Thông báo 55–58, 61, 62/2025 của MOFCOM/Hải quan Trung Quốc, tức cơ chế kiểm soát tái xuất ngoài lãnh thổ và quy tắc hàm lượng de minimis 0,1% cho đất hiếm; và 27/11/2026 (còn 106 ngày) — hết hạn treo Điều 2 Thông báo 46/2024, tức khôi phục lệnh cấm trên nguyên tắc với gallium, germanium và antimon xuất sang Mỹ. Điều khoản cấm bán cho người dùng cuối quân sự chưa từng được treo và vẫn đang hiệu lực. Đây là hai ngày quyết định giá trị của mọi hợp đồng antimon có thời hạn giao vắt qua quý IV.

IRM — NĂM VIỆC CẦN XỬ LÝ HÔM NAY
  1. Chốt lại cơ sở giá với khách châu Âu — không dùng con số 20.000. Mốc EU là giá kho Rotterdam của kim loại tinh luyện. Trong mọi trao đổi hôm nay, nêu rõ giá IRM là CIF quặng/tinh quặng và trình bày đường đi từ mốc EU trở ngược về CIF qua cước, bảo hiểm war-risk, thông quan và chi phí luyện. Nếu đối tác neo vào mốc EU, đó là lợi thế đàm phán của họ, không phải của mình.
  2. Ưu tiên FOB thay CIF trong mọi bản chào phát ra hôm nay. Phụ phí war-risk mới nhất tra được là 7,5–10% giá trị thân tàu, báo giá ngày 22/07 — đã 22 ngày. Với biến động cỡ này, bên nào cầm nghĩa vụ cước và bảo hiểm là bên cầm rủi ro. Nếu buộc phải chào CIF, gắn điều khoản điều chỉnh phụ phí war-risk theo báo giá tại ngày xếp hàng, không theo ngày ký.
  3. Chạy lại mô hình biên với ba kịch bản 18 / 19 / 20 USD/kg CIF. Mốc EU đứng yên hai phiên liên tiếp trong khi mốc Trung Quốc nhích lên — cấu hình này thường đi trước một đợt điều chỉnh của phương Tây. Kịch bản 18 USD/kg không còn là kịch bản xấu để tham khảo, nó là kịch bản cần chuẩn bị.
  4. Rà lại điều khoản thời hạn giao của hợp đồng antimon đang mở so với mốc 27/11/2026. Bất kỳ lô nào có giao hàng hoặc chuyển giao rủi ro sau ngày đó đều nằm trong vùng có thể tái áp kiểm soát. Kiểm tra hợp đồng có điều khoản bất khả kháng và điều khoản thay đổi luật đủ mạnh chưa; nếu chưa, đề xuất sửa ngay trong vòng đàm phán này.
  5. Mua bản định nghĩa chỉ số stibnit của SMM. Chúng ta đang vận hành trên một diễn giải đơn vị chưa được xác nhận (xem ô đối chiếu antimon). Đây là rủi ro tồn tại trong mọi bảng tính biên lợi nhuận hiện hành và chi phí khắc phục thấp hơn nhiều so với chi phí sai một lô hàng.
⚠ Cảnh báo vận tải & bảo hiểm
Hormuz. Trên thực tế đóng với vận tải thương mại; tàu di chuyển theo đoàn có hải quân hộ tống. Lưu lượng ngày 08/08 ghi nhận 8 lượt quá cảnh so với mức bình thường khoảng 73 lượt/ngày. Trước xung đột, khoảng 138 tàu qua eo mỗi ngày. Số liệu đếm qua AIS không bao gồm tàu tắt tín hiệu — lưu lượng thực có thể cao hơn. Từ 01/08, hai tàu đi theo tuyến Oman đã bị tấn công. Khoảng 65 tàu vào vùng Vịnh trong giai đoạn ngừng bắn vẫn chưa ra được, cộng thêm hơn 70 tàu mắc kẹt từ đầu xung đột.

Phụ phí war-risk. Mốc gần nhất tra được: 7,5–10% giá trị thân tàu cho tuyến Hormuz, theo Marsh trả lời Platts ngày 22/07/2026đã 22 ngày tuổi. Mức trước xung đột là 0,25–1%. Bab el-Mandeb khoảng 0,5% sau tuyên bố phong toả của Houthi. Không dùng con số này làm cơ sở tính phí trong hợp đồng ký hôm nay — phải lấy báo giá sống từ môi giới bảo hiểm.

Cước container. Chỉ số cước container 3.276,14 điểm, đi ngang trong phiên nhưng +97,80% từ đầu năm và +119,92% so với 12 tháng. Đây là con số cần đưa vào mọi bảng tính CIF; giả định cước của quý trước không còn dùng được.
Đồng & năng lượng

Đồng là câu chuyện đáng chú ý nhất của phiên. Hợp đồng tháng 9 trên Comex chạm 6,7140 USD/lb (14.802 USD/t) — mức kỷ lục, vượt đỉnh 6,7045 lập ngày 05/08 — rồi lùi về 6,6335, gần như đi ngang cả phiên. Trên LME, giá cash đóng cửa 14.424,50 USD/t, cao hơn hợp đồng 3 tháng (14.217,00) 207,50 USD. Mức backwardation này rộng nhất năm 2026: phiên trước là 138 USD, cuối tháng 7 chỉ 34 USD.

Nguyên nhân nằm ở kho: tồn kho LME còn 214.550 tấn, giảm hơn 35.000 tấn (14%) chỉ từ 31/07. Cùng lúc, tồn kho Comex đã dựng lên mức kỷ lục do giới giao dịch chuyển hàng vào Mỹ trước khả năng áp thuế nhập khẩu. Comex hiện cao hơn LME 3 tháng khoảng 400 USD/t — chính khoảng chênh này là động cơ hút kim loại ra khỏi hệ thống LME và làm mỏng phần giao ngay.

Phía cung thêm hai cú: Chile hạ dự báo sản lượng quý thứ hai liên tiếp, và lò luyện Gresik ở Indonesia — nơi xử lý tinh quặng Grasberg — vẫn dừng từ 08/08 sau sự cố rò nồi hơi. Đồng +18% từ đầu năm và +47% so với 12 tháng.

Năng lượng. EIA công bố Triển vọng Ngắn hạn tháng 8 vào ngày 11/08: nâng dự báo Brent bình quân 2026 lên 87 USD/thùng từ 82 (+6,1%), bình quân quý III lên 85 USD/thùng, với giả định hạn chế quá cảnh Hormuz kéo dài hết tháng 8 và gián đoạn khoảng 0,6 triệu thùng/ngày còn kéo sang 2027. Tồn kho dầu thô thương mại Mỹ được dự báo nằm dưới mức thấp nhất 5 năm cho tới hết 2026. IEA ngày 12/08 hạ dự báo nguồn cung dầu toàn cầu 2026 xuống 102 triệu thùng/ngày, giảm 600 nghìn thùng so với ước tính tháng 7. Khí EU +3,25% trong phiên và +115% từ đầu năm — đây là dòng chi phí cần theo dõi cho bất kỳ khách luyện kim châu Âu nào của IRM.

Lịch dữ liệu & sự kiện
NgàySự kiệnTrạng thái
11/08EIA STEO tháng 8Đã ra
12/08CPI Mỹ tháng 7Đã ra — đúng dự báo
12/08IEA Oil Market ReportĐã ra
13/08PPI Mỹ tháng 7HÔM NAY
13/08Đơn xin trợ cấp thất nghiệpHÔM NAY
14/08Michigan sơ bộ tháng 8Chưa xảy ra
01–03/09Kỳ làm mới oxit đất hiếm SMMChưa tới kỳ
07/09Labor Day — Mỹ nghỉKhông có giá đóng NY
16/09FOMC42% khả năng tăng 25đcb
10/11Hết treo TB 55–58, 61, 62/2025Còn 89 ngày
27/11Hết treo Điều 2 TB 46/2024 — antimonCòn 106 ngày
26/11Thanksgiving — Mỹ nghỉKhông có giá đóng NY
25/12Christmas — Mỹ nghỉKhông có giá đóng NY
Hai mốc tô đậm là đồng hồ chính sách của hồ sơ antimon. Sau 27/11/2026, Trung Quốc có thể khôi phục lệnh cấm trên nguyên tắc với antimon xuất sang Mỹ; điều đó vừa là rủi ro hợp đồng vừa là kịch bản tăng giá cho nguồn hàng ngoài Trung Quốc.
Ghi chú độ tin cậy dữ liệu

A Đã đóng cửa, xác nhận. Toàn bộ giá đóng phiên New York 12/08: vàng, bạc, bạch kim, đồng USD/lb, Brent, WTI, dầu sưởi, khí EU, USD/JPY, DXY, USD/VND, USD/LAK, UST 10 năm, S&P 500. CPI Mỹ tháng 7 (BLS). STEO tháng 8 của EIA. Báo cáo IEA ngày 12/08.

B Đang diễn ra tại thời điểm phát hành. Tình hình Hormuz và Biển Đỏ thay đổi theo giờ. Số liệu quá cảnh, số tàu mắc kẹt và trạng thái đàm phán Iran–Oman–Mỹ trong bản này là ảnh chụp tại thời điểm gần nhất tra được, không phải trạng thái lúc bạn đọc. Backwardation LME và tồn kho thay đổi theo phiên.

C Chưa xảy ra — mọi con số đồng thuận là DỰ BÁO. PPI Mỹ tháng 7 và số đơn trợ cấp thất nghiệp công bố hôm nay, chưa có kết quả tại thời điểm phát hành. Xác suất 42% cho FOMC 16/09 là giá thị trường tương lai, không phải cam kết chính sách. Bảng dự báo cuối báo cáo là quan điểm nội bộ, không phải dữ liệu nguồn.

D Mốc theo tháng / cập nhật thưa. Oxit PrNd (mốc 04/08, đã 9 ngày) và hợp kim NdPr (mốc 03/08, đã 10 ngày). Kỳ làm mới kế tiếp dự kiến 01–03/09. Sửa lỗi giả định: antimon SMM không thuộc nhóm này — nó cập nhật hằng ngày (xem ô đối chiếu antimon).

E Dữ liệu đã cũ — không dùng làm neo hợp đồng. Phụ phí war-risk 7,5–10% (báo giá 22/07, đã 22 ngày). Naphtha, thiếc, LNG JKM (mốc 11/08). Diễn giải đơn vị của mốc stibnit SMM (chưa xác nhận bằng bản định nghĩa gốc). Giá TradingEconomics là CFD/OTC tham chiếu, không phải benchmark quyết toán. Hạn chế đã biết của bản này: không đọc được file BaoCao_IRM_12082026.html trong thư mục làm việc, nên phần "so với báo cáo trước" được dựng lại bằng cách đối chiếu với phiên 11/08 — cơ sở số liệu mà bản 12/08 đã dùng — chứ không phải bằng cách đọc trực tiếp bản đó.

Bảng dự báo — quan điểm nội bộ IRM Không phải dữ liệu nguồn · chân trời 4–8 tuần
Biến sốHiện tạiCơ sở (base)Tăng (bull)Giảm (bear)Điều kiện lật kịch bản
Vàng (USD/oz)4.4074.250–4.550> 4.800< 4.050 Bull: PPI thấp + Fed rõ ràng không tăng. Bear: PPI nóng đưa xác suất tăng vượt 60%.
Bạc (USD/oz)66,2362–70> 75< 58 Bạc khuếch đại vàng 2–3 lần; YTD âm cho thấy nền yếu hơn vàng.
Đồng LME 3M (USD/t)14.21713.800–14.800> 15.500< 13.000 Bull: Gresik dừng kéo dài + tồn kho LME thủng 200k tấn. Bear: quyết định thuế Mỹ hoãn hoặc nhẹ → hàng chảy ngược khỏi Comex.
Brent (USD/thùng)89,0884–94> 100< 78 Hoàn toàn phụ thuộc Hormuz. EIA đặt bình quân quý III ở 85.
Antimon EU 99,65% (USD/t)20.00019.000–21.000> 23.000< 17.500 Bull: thị trường bắt đầu định giá mốc 27/11. Bear: một lô lớn ngoài Trung Quốc cập cảng vào thị trường mỏng.
Antimon TQ 99,65% (USD/t)11.38811.000–12.000> 12.800< 10.400 Theo sát tinh quặng; biên luyện 9,2% quá mỏng để hấp thụ cú sốc quặng.
Biên CIF của IRM (USD/kg)mô hình 19–2019–20> 2118 hoặc thấp hơn Giữ kịch bản 18 đang hoạt động. Mốc EU đứng yên hai phiên trong khi TQ tăng — cấu hình thường đi trước điều chỉnh phương Tây.
Oxit PrNd (USD/kg)97,40 (04/08)92–105> 115< 85 Đã thủng ngưỡng tham chiếu 110. Mốc kế tiếp 01–03/09 là điểm kiểm chứng.
USD/VND26.12525.900–26.300 Rất ổn định: ±0,7% cả năm. Rủi ro tỷ giá không phải là rủi ro chính của hồ sơ này.
Bảng này là đánh giá nội bộ, dựng từ dữ liệu trong Bảng 1 và các điều kiện nêu ở cột cuối. Không phải dự báo của bên thứ ba, không phải khuyến nghị đầu tư, và không được trích dẫn ra ngoài IRM như số liệu nguồn.