INDOCHINA RARE METAL Co., Ltd
Rare Earths · Strategic Minerals · Vientiane, Lao PDR
BÁO CÁO THỊ TRƯỜNG HÀNG HOÁ & KIM LOẠI HÀNG NGÀY — DAILY COMMODITIES · METALS · MINERALS REPORT
Ngày giao dịch tham chiếu: 11 tháng 8, 2026 (Thứ Ba, đóng cửa New York) + phiên châu Á/Globex 12/08  |  Phát hành: 12/08/2026 (Thứ Tư)  |  Chỉ mang tính tham khảo
CPI THÁNG 7 — 19:30 HÔM NAY FOMC 15–16/09: 50/50 STEO 08/2026 ĐÃ RA MỐC SMM: 03/08 (9 NGÀY)
!! EIA ĐÃ TRẢ LỜI: BÁO CÁO STEO THÁNG 8 NÂNG DỰ BÁO BRENT QUÝ III TỪ $74 LÊN $85/BBL VÀ GIẢ ĐỊNH HORMUZ TIẾP TỤC BỊ HẠN CHẾ NGHIÊM TRỌNG SUỐT THÁNG 8 — LƯU LƯỢNG QUA EO BIỂN CHỈ CÒN 6 TÀU NGÀY 11/08 SO VỚI HƠN 100 TÀU/NGÀY TRƯỚC XUNG ĐỘT !! Đây là tài liệu mà báo cáo 07/08 đã đánh dấu là quan trọng nhất tuần này, và nó đã ra theo hướng xấu. EIA nâng dự báo Brent quý III/2026 lên ~$85/bbl (+$11 so với bản tháng 7), cả năm 2026 lên $87/bbl, quý IV $78 và 2027 $69; đồng thời tăng ước tính sản lượng bị đình chỉ ở Trung Đông và cảnh báo gián đoạn dai dẳng ~0,6 triệu thùng/ngày kéo dài tới hết 2027 · Lưu lượng Hormuz: 6 tàu ngày 11/08, bình quân 10 ngày ~11 tàu; Kpler ghi 15 → 11 → 6 trong ba ngày 07–09/08. EIA ước dòng dầu và lỏng qua eo biển chỉ còn 4,9 triệu thùng/ngày trong quý II/2026 so với 21,6 triệu thùng/ngày quý IV/2025 · Brent $88,79/bbl (+1,22%) — tăng phiên thứ năm liên tiếp và +6,6% chỉ trong ba phiên kể từ báo cáo 07/08; WTI $83,29 (+1,41%). Trump đòi Iran bồi thường nhân mạng; Iran–Oman đã thống nhất toạ độ hai làn tàu nhưng Tehran gắn việc mở eo biển với điều kiện Mỹ dỡ phong toả · Vàng $4.370/oz (−0,48% phiên, nhưng +9,2% trong một tháng) · Bạc $64,68/oz (−1,56% phiên, +12,3% m/m) · Đồng $6,61/lb lùi khỏi đỉnh lịch sử $6,83 nhưng backwardation LME nới ra $196/tấn — rộng nhất kể từ 13/10/2025 · USD/JPY 159,3 — yên tiếp tục mất giá, nay đã vượt hẳn mức trước can thiệp. Đây là lần thứ năm báo cáo này lặp lại cùng một kết luận và không còn gì để tranh luận · Bảng lương tháng 7 công bố 07/08 âm 23.000 (đồng thuận +83.000), tháng 5 và 6 bị điều chỉnh giảm thêm 103.000, thất nghiệp lại giảm về 4,1% — đúng cảnh báo "con số điều chỉnh quan trọng hơn con số tiêu đề" của báo cáo 07/08 · CPI THÁNG 7 CÔNG BỐ HÔM NAY 08:30 ET (19:30 GIỜ VIỆT NAM) — đồng thuận +0,1% m/m và 3,4% y/y; lõi +0,2% m/m và 2,5% y/y. FOMC 15–16/09 đang được định giá 50/50
Vàng XAU/USD
$4.370
▼ −0,48%
+9,2% m/m
07/08: $4.246 → +2,9%
Bạc XAG/USD
$64,68
▼ −1,56%
+12,3% m/m
07/08: $61,91 → +4,5%
Đồng
$6,61
▲ +0,24%
+6,1% m/m
07/08: $6,70 → −1,3%
Antimon EU
$21,25
■ mốc 03/08
/kg — in-whs Rotterdam
không đổi — 9 ngày
NdPr alloy
$133,7
■ mốc 03/08
/kg — đánh giá tháng
không đổi — 9 ngày
Dầu Brent
$88,8
▲ +1,22%
tăng phiên thứ 5
07/08: $83,29 → +6,6%
Fed Funds
3,50–3,75%
■ T9: 50/50
chờ CPI hôm nay
FOMC 29/07 giữ, bỏ phiếu 9–3
DXY / USDJPY
99,8 / 159,3
▼ yên yếu tiếp
UST10Y 4,69%
07/08: 158,3 → +0,6%
BIẾN ĐỘNG TÍCH LUỸ TỪ BÁO CÁO 07/08 ĐẾN 12/08 — BA PHIÊN GIAO DỊCH
Dầu WTI$77,89 → $83,29 +6,9% WTI hôm nay đúng bằng mức Brent của báo cáo 07/08
Dầu Brent$83,29 → $88,79 +6,6% năm phiên tăng liên tiếp; đỉnh 23/07 là $105
Bạc$61,91 → $64,68 +4,5% beta cao nhất rổ, đúng như đã cảnh báo bốn ngày
Vàng$4.245,7 → $4.370,3 +2,9% bật lên sau bảng lương âm; kênh trú ẩn lấy lại ưu thế
USD/JPY158,3 → 159,3 +0,6% yên yếu hơn cả trước đợt can thiệp phối hợp
Đồng$6,70 → $6,61 −1,3% giá lùi nhưng cấu trúc sàn căng hơn hẳn
Antimon EU$21,25 → $21,25 0,0% mốc tháng, làm mới đầu tháng 9 — không phải gián đoạn dữ liệu

01TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG & BỐI CẢNH ĐỊA CHÍNH TRỊ — 12/08/2026

Báo cáo 07/08 kết lại bằng một câu: bản STEO tháng 8 của EIA ra ngày 11/08 sẽ là tài liệu quan trọng nhất của tuần với bộ phận logistics. Tài liệu đó đã ra, và nó xác nhận kịch bản xấu bằng con số chính thức. Điều đáng ghi lại về phương pháp không phải là dự đoán đúng, mà là: khi một cơ quan thống kê chính phủ nâng dự báo giá 15% chỉ sau một tháng, thì thứ thay đổi không phải là giá — mà là giả định về thời hạn gián đoạn. Và với IRM, giả định thời hạn mới là thứ quyết định mọi hợp đồng giao hàng đang thương thảo.

EIA: Hormuz nay được mô hình hoá như một ràng buộc kéo dài, không phải một cú sốc. Bản STEO tháng 8 (công bố 11/08) nâng dự báo Brent quý III/2026 lên khoảng $85/bbl, cao hơn $11 so với bản tháng 7; bình quân cả năm 2026 lên $87/bbl, quý IV/2026 $78 và 2027 $69. Cơ sở của việc nâng: EIA tăng ước tính sản lượng bị đình chỉ ở Trung Đông và giả định các chuyến qua eo Hormuz vẫn bị hạn chế nghiêm trọng suốt tháng 8, chỉ tăng dần từ tháng 9. Con số nền đáng để đưa vào mọi bản chào giá: dòng dầu thô và sản phẩm lỏng qua Hormuz bình quân 4,9 triệu thùng/ngày trong quý II/2026, so với 21,6 triệu thùng/ngày quý IV/2025 trước xung đột; sản lượng đình chỉ bình quân 5,5 triệu thùng/ngày trong tháng 7, dự báo lên 6,57 triệu thùng/ngày quý III rồi giảm về 4,2 triệu quý IV và 1,64 triệu quý I/2027. Quan trọng nhất về mặt lập kế hoạch: EIA cho rằng ngay cả khi mọi thứ hồi phục theo kịch bản cơ sở, vẫn còn gián đoạn khoảng 0,6 triệu thùng/ngày kéo dài tới hết năm 2027. Đây không còn là ngôn ngữ của một sự kiện tạm thời.

Lưu lượng thực tế đã sụp về mức thấp mới, và đó là dữ liệu quan trọng hơn tin đàm phán. Số tàu qua Hormuz ngày 11/08 chỉ còn 6 chiếc, so với bình quân 10 ngày khoảng 11 chiếc; Kpler ghi chuỗi 15 → 11 → 6 trong ba ngày 07–09/08, và ngày 05/08 chỉ có 8 tàu (5 tàu dầu, 3 tàu hàng rời) so với hơn 100 tàu/ngày trước xung đột. Song song, dòng tin đàm phán đi theo hướng ngược lại: Iran và Oman đã thống nhất toạ độ hai làn tàu — vào Vịnh theo làn phía bắc qua lãnh hải Iran, ra khỏi Vịnh theo làn phía nam trong vùng biển Oman — trong một thoả thuận tạm 60 ngày không thu phí quá cảnh, có thể gia hạn. Nhưng Tehran nói rõ thoả thuận với Oman tự nó không làm eo biển an toàn, và gắn việc mở hoàn toàn với ba điều kiện với Mỹ: dỡ phong toả hải quân, ngừng tấn công hạ tầng Iran, và bồi thường. Phía Mỹ, Tổng thống Trump bổ sung yêu cầu Iran bồi thường nhân mạng và tuyên bố sẵn sàng siết thêm sức ép kinh tế thay vì tấn công quân sự mới. Đọc gọn: khoảng cách giữa "đã thống nhất toạ độ" và "tàu chạy được" vẫn là toàn bộ nội dung tranh chấp.

Lao động Mỹ: cú sốc 07/08 đã xảy ra và nó nghiêng về phía yếu. Bảng lương phi nông nghiệp tháng 7 giảm 23.000 — thấp hơn mọi dự báo trên Bloomberg, so với đồng thuận +83.000 đến +95.000 — và tháng 5, tháng 6 bị điều chỉnh giảm tổng cộng 103.000 (tháng 5 từ +129.000 xuống +63.000; tháng 6 từ +57.000 xuống +20.000). Cảnh báo của báo cáo 07/08 rằng "con số điều chỉnh có thể quan trọng hơn con số tiêu đề" đã đúng theo nghĩa đen. Việc làm khu vực tư nhân vẫn tăng 30.000 trong khi khu vực công giảm 53.000. Thất nghiệp giảm về 4,1% từ 4,2% nhưng chủ yếu do lực lượng lao động giảm 264.000, tỷ lệ tham gia rơi về 61,4% — thấp nhất hơn năm năm. Thu nhập bình quân giờ chỉ tăng 2 cent, kéo mức tăng 12 tháng về 3,2%, thấp nhất kể từ tháng 5/2021. Tổ hợp này là "chậm tuyển, không sa thải" ở dạng cực đoan: đơn xin trợ cấp thất nghiệp vẫn 199.000 và continuing claims 1,801 triệu.

Fed và biến số hôm nay. FOMC ngày 29/07 giữ nguyên 3,50–3,75% với tỷ lệ bỏ phiếu 9–3 — mức bất đồng lớn nhất gần mười năm, ba phiếu chống đều theo hướng muốn tăng. Chủ tịch Kevin Warsh đã nói trước Quốc hội ngày 15/07 rằng lạm phát đã trên mục tiêu 2% suốt 63 tháng liên tiếp. Sau bảng lương âm, thị trường định giá phiên họp 15–16/09 gần như 50/50 giữa tăng và giữ, đồng thời vẫn gán khoảng 80% xác suất có ít nhất một lần tăng trước cuối năm. CPI tháng 7 công bố hôm nay 08:30 ET (19:30 giờ Việt Nam): đồng thuận Dow Jones là +0,1% m/m và 3,4% y/y; lõi +0,2% m/m và 2,5% y/y. Nền so sánh: tháng 6 headline −0,4% m/m và 3,5% y/y, lõi đi ngang và 2,6% y/y; nhưng lõi PCE tháng 6 lại ở 3,3%, tăng từ 2,8% một năm trước. Lợi suất 10 năm 4,69%, DXY 99,83, S&P 500 ~7.731. Yên là mục cần ghi vào biên bản lần thứ năm: USD/JPY đã lên 159,3 — tức không chỉ trả lại toàn bộ phần tăng do can thiệp phối hợp Mỹ–Nhật mà còn vượt qua mức trước can thiệp. Kết luận giữ nguyên và nay là dữ kiện, không phải quan điểm: can thiệp tạo biên độ, không tạo xu hướng.

02BẢNG 1 — BIẾN ĐỘNG GIÁ CÁC NHÓM HÀNG HOÁ CHÍNH (THAM CHIẾU GẦN NHẤT)

Hàng hoá % thay đổi Giá mới nhất Tham chiếu 11/08 Báo cáo trước (07/08) Diễn biến tháng / năm
NĂNG LƯỢNG & QUÝ KIM — chuỗi CFD, cập nhật liên tục
Dầu Brent (chuỗi CFD) ▲ +1,22% ~$88,79/bbl (phiên 12/08)$88,72/bbl~$83,29/bbl +6,59% so với 1 tháng trước; +34,28% y/y — tăng phiên thứ 5 liên tiếp
Dầu WTI (chuỗi CFD) ▲ +1,41% ~$83,29/bbl (phiên 12/08)~$83,23/bbl~$77,89/bbl +6,59% so với 1 tháng trước; +31,85% y/y
Vàng (XAU/USD) ▼ −0,48% ~$4.370,26/oz$4.391,34/oz~$4.245,74/oz +9,13% so với 1 tháng trước; +30,44% y/y
Bạc (XAG/USD) ▼ −1,56% ~$64,68/oz~$65,71/oz~$61,91/oz +12,26% so với 1 tháng trước; +70,61% y/y — cao nhất rổ
Đồng (Copper, CFD) ▲ +0,24% ~$6,61/lb (~$14.573/tấn)$6,59/lb~$6,70/lb +6,06% m/m; +47,33% y/y — đỉnh lịch sử $6,83 lập trong tháng 8
Bạch kim (Platinum) ▲ +0,03% ~$1.754,10/oz~$1.753,60/oz~$1.747,10/oz +8,71% m/m; +31,24% y/y
Naphtha / Dầu sưởi / Khí EU ▲ +4,20% / +1,06% / −1,36% $747,24/tấn · $4,23/gal · €59,97/MWh dầu sưởi +88,69% y/y; naphtha +5,98% m/m — nhóm phái sinh của dầu xác nhận cùng hướng
ANTIMON & ĐẤT HIẾM — bộ mốc SMM 03/08/2026, tần suất tháng, chưa tới kỳ làm mới
NdPr alloy (TQ, SMM) ■ giữ mốc $133,67/kg — mốc 03/08$133,67/kg +0,49% m/m; giữ đỉnh 2026 sau nhịp +21,4% tháng 7
Antimon EU 99,65% (SMM-MM-AI-002, in-whs Rotterdam) ■ giữ mốc $21.250/tấn (~$21,25/kg)$21.250/tấn −7,6% m/m; giảm tháng thứ 4 liên tiếp; −22,7% từ 30/04
Antimon TQ nội địa 99,65% (SMM-SB-AI-002, ngoài VAT 13%) ■ giữ mốc $10.914,08/tấn$10.914,08/tấn −31,5% m/m; −46,3% từ 30/04
Antimon Mỹ 99,65% (SMM-MM-AI-001) ■ giữ mốc $13,00/lb (~$28.660/tấn)$13,00/lb −7,1% m/m; cao nhất ba khu vực, +35% so với EU
Trioxit antimon TQ 99,5% (SMM-SB-AI-012) ■ giữ mốc $8.888,12/tấn$8.888,12/tấn −35,3% m/m — tín hiệu nhu cầu chống cháy yếu
Tinh quặng stibnit TQ (Sb 55% min) ■ chưa làm mới ~$10.436,57/tấn (mốc 22/07)~$10.437/tấn chuỗi duy nhất trong nhóm chưa có điểm giá 03/08 — đã 21 ngày
High-purity Sb 5N / 6N / 7N (TQ) ■ đi ngang $75,16 / $117,64 / $346,38 per kgkhông đổi phân khúc tinh khiết cao gần như miễn nhiễm với cú giảm của kim loại thường

Nguồn & lưu ý phương pháp: TradingEconomics (chuỗi CFD vàng/bạc/đồng/bạch kim/Brent/WTI/naphtha/dầu sưởi, USD/JPY, DXY, lợi suất 10 năm — cập nhật 11–12/08); EIA Short-Term Energy Outlook tháng 8/2026 (công bố 11/08); SMM — Shanghai Metals Market (bộ mốc antimon và đất hiếm 03/08/2026, truy cập qua kênh thứ cấp); Comex/LME qua Mining.com và Reuters; Bureau of Labor Statistics; CME FedWatch. Giá ghi "phiên 12/08" là phiên châu Á/Globex đang diễn ra, chưa phải giá đóng cửa New York, và chưa phản ánh CPI tháng 7 công bố 19:30 giờ Việt Nam hôm nay. Nhóm antimon và đất hiếm giữ nguyên mốc 03/08 vì đây là bộ chỉ số đánh giá theo tháng, làm mới vào khoảng ngày 1–3 hằng tháng; mốc kế tiếp dự kiến đầu tháng 9 — đây là đặc tính tần suất, không phải gián đoạn dữ liệu. Quy đổi $/lb sang $/tấn theo hệ số 2.204,62. Chuỗi CFD của TradingEconomics không so sánh trực tiếp với hợp đồng tương lai NYMEX/Comex cùng ngày — chênh lệch giữa CFD, spot và futures là khác biệt công cụ, không phải sai số dữ liệu.

ĐỐI CHIẾU CHỈ SỐ ANTIMON — NGÀY THỨ TƯ. HÔM NAY LÀ THỨ TƯ, TỨC LÀ MỘT NGÀY CÓ ĐIỂM GIÁ MB-SB-0013. VÀ LUẬN ĐIỂM "CHIẾT KHẤU CIF NỚI RỘNG" ĐÃ CÓ THÊM MỘT LỚP BẰNG CHỨNG.

(1) Trạng thái. Kiến nghị mua Fastmarkets MB-SB-0002 (in-whs Rotterdam, ex-works) đã rút ngày 06/08 vì sai cơ sở giao hàng. Chỉ số thay thế: MB-SB-0013 — Antimony metal MMTA standard grade II, cif Rotterdam/Antwerp, $/tấn (Sb 99,65% min, As 0,15% max, Se 50ppm max; tối thiểu 25 tấn ±2%; giao trong 90 ngày), công bố hai lần/tuần thứ Tư và thứ Sáu, 14:00–15:00 giờ London; kèm MB-SB-0012 (trioxit, cif) nếu có dòng hàng tương ứng. Hôm nay là thứ Tư — có điểm giá công bố trong vài giờ tới. Đây là ngày thứ tư liên tiếp báo cáo nêu việc này; nếu hồ sơ phê duyệt mua chưa xong thì tối thiểu phải xin bản mẫu (sample assessment) của phiên hôm nay để đối chiếu ngay với mốc SMM $21.250/tấn.

(2) Cơ sở của việc sửa vẫn nguyên giá trị và vừa được củng cố. Hồ sơ ra mắt hai chuỗi CIF (04/03/2026) nêu nguyên nhân là khoảng cách ngày càng rộng giữa giá in-warehouse và giá CIF Rotterdam, hình thành sau giai đoạn nhu cầu yếu và nguồn cung dồi dào, và nói thẳng rằng các lò luyện mới ở Đông Nam Á sẵn sàng chào hàng giao thấp hơn đáng kể so với hàng sẵn trong kho châu Âu. IRM chính là nhóm người bán được mô tả. Hệ quả định giá giữ nguyên: $21,25/kg là trần lý thuyết, không phải mức giữa; mô hình biên lợi nhuận chạy ở $19–20/kg CIF và giữ thêm kịch bản $18/kg.

(3) Điều mới của hôm nay: dự báo dài hạn của EIA làm chiết khấu CIF trở thành biến số cấu trúc, không còn là biến số theo tin. Báo cáo 07/08 đã lập luận rằng chiết khấu giao hàng so với hàng sẵn kho nới rộng khi rủi ro tuyến tăng, vì người mua châu Âu đòi thêm phần bù cho rủi ro chậm giao và bất định cước. Điểm mới là EIA nay dự báo gián đoạn tồn tại tới hết 2027 và Brent bình quân $87/bbl cho cả năm 2026 — tức phần bù rủi ro tuyến không còn là một sự kiện vài tuần để chờ qua, mà là một mặt bằng chi phí mới trong ít nhất sáu quý. Kết luận vận hành: nếu chiết khấu CIF được coi là cấu trúc chứ không phải tạm thời, thì mọi hợp đồng dài hạn phải được định giá theo $18–20/kg CIF, không phải theo kỳ vọng "khi tình hình bình thường trở lại".

(4) Yếu tố nguồn cung ngược chiều cần theo dõi. Dữ liệu thương mại cho thấy nhập khẩu quặng antimon vào Trung Quốc tăng, làm dịu lo ngại về nguyên liệu thô và tạo thêm áp lực giảm lên giá quốc tế; song song, Fastmarkets giữ nguyên đánh giá thị trường antimon toàn cầu đủ cung trong 2026 nhờ công suất Đông Nam Á tăng. Đây là hai lực cùng chiều với xu hướng giảm 7–8%/tháng đã đưa vào mô hình — không có gì phải sửa, nhưng cần nói rõ với bộ phận kinh doanh rằng không có tín hiệu đảo chiều giá nào trong dữ liệu hiện tại.

(5) Những gì giữ nguyên. Việc đối chiếu chuỗi SMM đã khép lại: mã chuỗi rõ (SMM-SB-* nội địa TQ, SMM-MM-* ngoài TQ), chiết khấu ~50% là đúng và đã nới rộng. Lý do mua điểm giá vẫn là tần suất: một ảnh chụp theo tháng không thể chỉ số hoá hợp đồng trong thị trường giảm 7–8%/tháng. Yêu cầu bao bì của chuỗi chỉ số (bao bì gốc nhà sản xuất, trên pallet hoặc trong thùng gỗ) phải vào quy cách giao hàng chuẩn ngay từ lô kế tiếp.

03VÀNG & BẠC — 12/08/2026

VÀNG: +2,9% TRONG BA PHIÊN VÀ +9,1% TRONG MỘT THÁNG — KÊNH TRÚ ẨN ĐÃ LẤY LẠI ƯU THẾ TRƯỚC KÊNH LÃI SUẤT

Vàng giao dịch ~$4.370,26/oz (−0,48% phiên 11/08) sau khi chạm vùng $4.435–4.447 trong hai phiên 10–11/08 — mức cao nhất kể từ đầu tháng 6. Tính theo tháng +9,13%, nền so sánh năm +30,44%. So với báo cáo 07/08 ($4.245,74) là +2,9%.

Báo cáo 07/08 mô tả một cơ chế: tin Hormuz xấu đẩy dầu lên, dầu lên kéo kỳ vọng lạm phát lên, kỳ vọng lạm phát kéo xác suất tăng lãi suất lên, và vế lãi suất mạnh hơn vế trú ẩn — nên vàng đứng yên trong ngày lẽ ra là ngày trú ẩn điển hình. Bảng lương âm 23.000 ngày 07/08 đã cắt vế thứ ba của chuỗi đó. Khi thị trường lao động ra số âm và tiền lương chỉ tăng 3,2% y/y — thấp nhất từ tháng 5/2021 — thì kênh lạm phát tiền lương yếu đi, xác suất tăng lãi suất tháng 9 rơi về 50/50, và vàng được tự do phản ứng với dầu và địa chính trị theo hướng thuận. Kết luận vận hành cập nhật cho bộ phận tài chính: vàng vẫn không phải chỉ báo địa chính trị, nó là chỉ báo của biến số "xác suất tăng lãi suất". Chỉ khi biến số đó bị đè xuống thì kênh trú ẩn mới lộ ra.

Rủi ro trong ngày là bất đối xứng theo chiều ngược với hôm 07/08. CPI tháng 7 ra 19:30 giờ Việt Nam. Cấu hình: nếu lõi về 2,4% hoặc thấp hơn (thị trường dự đoán Kalshi gán 47% xác suất lõi trên 2,4% và chỉ 11% cho trên 2,5%), kỳ vọng tăng lãi suất tháng 9 bị đẩy lùi và vàng có thể thử vùng $4.450–4.500. Ngược lại nếu lõi ≥2,7% hoặc headline vượt 3,6%, kịch bản tăng tháng 9 được khoá lại và vàng dễ về $4.250–4.300. Cần lưu ý một điểm ít được nói: lõi PCE tháng 6 ở 3,3%, cao hơn hẳn lõi CPI 2,6% — hai thước đo đang kể hai câu chuyện khác nhau, và Fed nhìn thước đo cao hơn.

Nền cầu cơ bản có một thay đổi đáng ghi. Ngân hàng trung ương Trung Quốc mua thêm khoảng 20 tấn vàng trong tháng 7 sau khoảng 15 tấn tháng 6 — mức tăng theo tháng lớn nhất kể từ tháng 10/2023. Ngược chiều: nhu cầu vàng toàn cầu quý II/2026 giảm về 942 tấn, thấp nhất kể từ quý III/2021, do nhu cầu trang sức yếu và các quỹ ETF rút ròng khoảng 45 tấn (nhu cầu đầu tư chỉ 262 tấn, thấp nhất từ quý I/2024). Tức là đợt tăng giá này do ngân hàng trung ương và dòng vĩ mô dẫn dắt, không phải do nhà đầu tư bán lẻ — loại cầu bền hơn nhưng cũng ít nhạy hơn với tin tức trong ngày. Mâu thuẫn dự báo JPMorgan giữ nguyên trạng thái và vẫn chưa được dùng: các nguồn thứ cấp tiếp tục ghi ba con số khác nhau ($4.500 / $6.000 / $6.300 cuối 2026) — không trích vào tài liệu khách hàng cho tới khi có bản gốc, sang ngày thứ tư của yêu cầu này. Đỉnh lịch sử: dùng $5.597,23/oz (spot, 29/01/2026) và ghi rõ cơ sở.

BẠC: +4,5% TRONG BA PHIÊN, +70,6% Y/Y — DẪN ĐẦU RỔ VÀ VẪN LÀ TÀI SẢN BETA CAO NHẤT

Bạc giao dịch ~$64,68/oz (−1,56% phiên 11/08) sau khi lên vùng $65,7. Tính theo tháng +12,26%, nền so sánh năm +70,61% — vẫn cao nhất rổ hàng hoá báo cáo theo dõi và bỏ xa vàng (+30,4%). Tỷ lệ vàng/bạc thu hẹp về ~67,6 từ 68,6 hôm 07/08, tức bạc đang chạy nhanh hơn vàng đúng theo hệ số beta lịch sử.

Cảnh báo lặp lại bốn phiên của báo cáo này — "bạc sẽ trả lại nhịp tăng nhanh hơn bất kỳ kim loại nào khác" — cần được đọc theo cả hai chiều, và ba phiên vừa qua là chiều thuận. Với CPI ra hôm nay, giữ nguyên trọng số cảnh báo ở mức cao nhất: bạc vừa tăng 12,3% trong một tháng và đang giao dịch sát biên trên của mọi khung base cũ. Một con số lõi nóng sẽ kéo bạc về nhanh hơn vàng theo hệ số 1,5–2 lần.

Nền cơ bản không đổi và vẫn là lập luận trung hạn: Viện Bạc dự báo thâm hụt 46,3 triệu ounce trong 2026 — năm thứ sáu liên tiếp thiếu hụt; mục tiêu $67/oz của Commerzbank nay chỉ còn cách 3,6% (từ 8,2% hôm 07/08). Đỉnh lịch sử $121,64/oz (tháng 1) vẫn xa. Với IRM, ý nghĩa thực tế của bạc nằm ở chỗ nó là chỉ báo sớm cho nhu cầu công nghiệp phương Tây — và một mức +70% y/y đang nói rằng nhu cầu đó chưa hề suy yếu, dù giá antimon và trioxit đang giảm. Hai tín hiệu này ngược nhau và cần được nêu rõ trong tài liệu bán hàng: cú giảm của antimon là câu chuyện nguồn cung Đông Nam Á, không phải câu chuyện nhu cầu phương Tây.

04ANTIMON & ĐẤT HIẾM — 12/08/2026

ANTIMON: MỐC GIÁ KHÔNG ĐỔI SANG NGÀY THỨ CHÍN — TOÀN BỘ RỦI RO ĐÃ DỒN VÀO PHÍA GIAO HÀNG

Bộ chỉ số SMM giữ nguyên mốc 03/08 và sẽ giữ tới đầu tháng 9. Chuỗi EU $21.250/tấn ($21,25/kg): $27.500 (30/04) → $26.500 (01/06) → $23.000 (02/07) → $21.250 (03/08), tích luỹ −22,7% trong ba tháng. Nội địa Trung Quốc $10.914,08/tấn (−46,3% từ 30/04). Trioxit $8.888,12/tấn (−35,3% m/m). Không có điểm giá mới, không có thông báo MOFCOM mới, không có thay đổi khung pháp lý.

Luận điểm trung tâm của tuần này đã được xác nhận bằng một văn bản chính thức. Báo cáo 07/08 viết rằng biến số chi phối biên lợi nhuận của IRM đã dịch chuyển từ giá antimon sang chi phí và rủi ro giao hàng. Bản STEO tháng 8 của EIA là bằng chứng: một cơ quan thống kê chính phủ Mỹ nay mô hình hoá gián đoạn Hormuz như một ràng buộc kéo dài tới hết 2027, không phải một cú sốc vài tuần. Cụ thể trong năm ngày qua: lưu lượng Hormuz sụp về 6 tàu/ngày; EIA nâng ước tính sản lượng đình chỉ; giá Brent tăng 6,6%; và phụ phí war-risk vẫn ở mốc 22/07 — nay đã 21 ngày không có báo giá mới. Kết luận không đổi và tăng mức ưu tiên: mọi nỗ lực phân tích nên chuyển trọng tâm từ dự báo giá antimon sang khoá chặt điều kiện giao hàng và bảo hiểm. Giá antimon đang giảm theo một đường có thể dự đoán và đã nằm trong mô hình; chi phí logistics thì không, và nay đã có cơ sở để coi nó là mặt bằng mới chứ không phải đỉnh tạm thời.

Điểm sáng định tuyến giữ nguyên và mạnh lên lần nữa. Mặt bằng Mỹ $13,00/lb (~$28.660/tấn) cao hơn EU 35% — và lợi thế này không phụ thuộc vào tuyến Suez–Bab el-Mandeb hay Hormuz. Đây là điểm cần đặt lên đầu bộ tài liệu bán hàng trong quý này, vì nó là lập luận duy nhất trong hồ sơ mà rủi ro địa chính trị làm mạnh lên chứ không yếu đi. Kết hợp với EO 14415 (ký 20/07/2026, siết quy tắc miễn trừ với nhà thầu quốc phòng mua nguyên liệu tới hạn từ các nước thuộc diện kiểm soát) và quy định cấm nhà thầu quốc phòng Mỹ mua khoáng sản gốc Trung Quốc từ 01/01/2027, kênh Bắc Mỹ đáng được ưu tiên cao hơn kênh Rotterdam về cả giá lẫn rủi ro tuyến. Khung chính sách Trung Quốc không đổi: (i) Thông báo 26/2026 hiệu lực 01/07/2026 về cơ chế tố giác vi phạm kiểm soát xuất khẩu; (ii) danh sách trắng 2026–2027 chỉ 11 doanh nghiệp Trung Quốc được xuất khẩu antimon; (iii) thời hạn cấp phép MOFCOM 45 ngày làm việc, thực tế với đất hiếm nặng thường 60–120 ngày. Không đặt chỗ tàu hoặc chỗ hàng không trước khi giấy phép đã nằm trong tay.

ĐẤT HIẾM: NDPR GIỮ MỐC — CÒN 8 NGÀY TỚI CỬA SỔ HẠN NGẠCH H2 CỦA MIIT, VÀ MỘT CỬA SỔ THỨ HAI VỪA MỞ RA

NdPr alloy giữ $133,67/kg (mốc 03/08, +0,49% so với $133,02 của 01/07) — thị trường giữ toàn bộ nhịp tăng 21,4% của tháng 7 nhưng không mở rộng thêm, tức đang củng cố ở đỉnh 2026. Neodymi kim loại $145,48/kg, praseodymi kim loại $154,35/kg, chênh Pr–Nd $8,87/kg với praseodymi dẫn trước. Rổ HREE tháng 8 giữ bức tranh đảo chiều rộng: 13/19 nguyên tố giảm, gali −18,8% ($234,62/kg), dysprosi −11,6% ($231,35/kg), terbi −7,19% ($1.094,68/kg), germani −9,2% ($3.104,31/kg); erbi oxit +17,6% ($81,69/kg) và indi +3,8% ($804,96/kg) ngược dòng.

Hạn ngạch khai thác và luyện tách H2 của MIIT vẫn chưa công bố — nay là tháng thứ ba liên tiếp trượt khỏi thông lệ tháng 6–7, và các nguồn theo dõi ngành đều xếp đây là catalyst mở lớn nhất của toàn nhóm bước vào tháng 9. Tiền lệ lập kế hoạch: đợt hai năm 2024 công bố khoảng ngày 20/08 với hạn ngạch khai thác 135.000 tấn và luyện tách 127.000 tấn, đưa tổng cả năm lên 270.000 và 254.000 tấn. Nếu MIIT giữ nhịp tương tự, cửa sổ rơi vào 8 ngày tới. Hai bản chào giá NdPr (kịch bản siết và kịch bản nới) phải hoàn tất trước 20/08, không phản ứng sau khi tin ra.

Việc mới phát sinh và quan trọng với hồ sơ hợp đồng: cửa sổ tín hiệu cho mốc 10/11/2026 đã mở. Các lần gia hạn hoặc thay thế lệnh đình chỉ kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc trong quá khứ thường được phát tín hiệu trước 60–90 ngày. Với mốc 10/11/2026 (đất hiếm, MOFCOM Thông báo 55–58/61/62), điều đó đặt cửa sổ phát tín hiệu vào đúng tháng 8 và tháng 9 này. Hệ quả vận hành: giá các phẩm cấp có chứa HREE sẽ dịch chuyển theo gợi ý đáng tin cậy đầu tiên theo cả hai hướng, trước khi có văn bản chính thức. Cần phân công một người theo dõi cụ thể dòng phát ngôn MOFCOM và MIIT trong sáu tuần tới, và mọi hợp đồng có giao hàng sau tháng 11 phải có điều khoản xử lý tình huống khung kiểm soát tái kích hoạt.

Phân mảnh Trung Quốc – phương Tây tiếp tục được xác nhận, và nay đã lan sang lớp thực thi. MOFCOM Thông báo 30/2026 ngày 24/07 đưa 14 pháp nhân châu Âu thuộc 8 nước vào danh sách kiểm soát xuất khẩu, trong đó có các đơn vị trực tiếp nằm trên chuỗi nam châm vĩnh cửu đất hiếm và oxit đất hiếm nặng — tức người mua châu Âu nay chịu thêm một lớp bất định về nguồn nguyên liệu ngoài lớp giá. Song song, chuỗi định giá tungsten APT 88,5% WO₃ min, DDP Trung Quốc mà Fastmarkets ra mắt ngày 05/08 có lý do được nêu là sự phân mảnh ngày càng lớn giữa thị trường tungsten nội địa Trung Quốc và thị trường quốc tế. Kết luận áp dụng nguyên vẹn cho antimon: giá nội địa Trung Quốc mềm đi tuyệt đối không có nghĩa rủi ro chuỗi cung phương Tây đang giảm. ISM tháng 7 tiếp tục xếp "Rare Earth Components" và "Tungsten Products" vào nhóm khan hiếm nguồn cung — giữ trích dẫn này trong bộ tài liệu bán hàng.

Ba diễn biến chuỗi cung Đông Nam Á giữ nguyên giá trị hồ sơ: (i) Evolution Metals & Technologies (Nasdaq: EMAT) đã nhận lô NdPr kim loại ngoài Trung Quốc đầu tiên — 5 tấn từ SRE Vietnam qua Senri Trading, gắn công khai với hạn DFARS 01/01/2027; (ii) Malaysia đang cân nhắc nới lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm thô 2024, chưa có mốc thời gian; (iii) Indonesia đã nối lại xuất khẩu từ 03/08.

CHI PHÍ TUYỂN/LUYỆN — KÊNH LƯU HUỲNH VÀ AXIT NAY CÓ KHUNG THỜI GIAN CHÍNH THỨC, VÀ NÓ DÀI HƠN MỌI GIẢ ĐỊNH TRƯỚC ĐÓ

Trung Đông chiếm khoảng một phần tư sản lượng lưu huỳnh toàn cầu và khoảng một nửa thương mại lưu huỳnh đường biển, gần như toàn bộ đi qua eo Hormuz. Kể từ khi gián đoạn bắt đầu, giá lưu huỳnh đã tăng hơn 50% và giá axit sulfuric đã hơn gấp đôi ở một số khu vực; Benchmark Mineral Intelligence ước tính hơn một nửa sản lượng đất hiếm, lithi, coban và axit phosphoric tinh khiết dự kiến trong 2026 bị phơi nhiễm với gián đoạn này. Cập nhật hôm nay là cập nhật về thời hạn, không phải về mức giá: giả định "khôi phục dòng lưu huỳnh và axit trong 2–4 tháng tới" nay đã mâu thuẫn trực tiếp với bản STEO tháng 8, trong đó EIA giả định lưu lượng Hormuz chỉ tăng dần từ tháng 9 và cho rằng phải tới đầu 2027 mô hình sản xuất và thương mại mới trở lại gần trạng thái trước xung đột, với gián đoạn tồn dư ~0,6 triệu thùng/ngày kéo tới hết 2027. Lưu huỳnh và axit là hàng rời/hàng lỏng công nghiệp với chuỗi hợp đồng và bảo hiểm riêng, thường hồi phục chậm hơn dầu thô chứ không nhanh hơn. Nhóm hàng phái sinh của dầu tiếp tục xác nhận hướng: naphtha +4,20% phiên gần nhất và +5,98% m/m, dầu sưởi +1,06% và +88,69% y/y. Hai việc giữ nguyên và tăng mức ưu tiên: (a) đây chính là cơ chế đã buộc các nhà tinh luyện đồng Chile cắt giảm công suất từ tháng 3; (b) mọi báo giá gia công hoặc hợp đồng tuyển/luyện đang thương thảo phải kiểm tra giá axit là cố định hay thả nổi — và nay phải giả định mặt bằng cao kéo dài ít nhất tới giữa 2027, không phải tới cuối 2026.

IRM — NĂM VIỆC CẦN XỬ LÝ TRONG HÔM NAY (12/08)

(1) Đưa giả định thời hạn mới của EIA vào mô hình định giá — việc mới phát sinh và quan trọng nhất. Bản STEO tháng 8 nâng Brent quý III lên $85/bbl (+$11), cả năm 2026 lên $87/bbl, và giả định gián đoạn Hormuz kéo dài tới hết 2027. Ba việc cụ thể: (a) cập nhật mặt bằng cước và phụ phí trong mọi mô hình biên lợi nhuận theo giả định "mặt bằng mới sáu quý", không phải "đỉnh tạm thời vài tuần"; (b) rà lại mọi hợp đồng dài hạn đang thương thảo có giao hàng trong 2027 — nếu giá được chốt theo giả định chi phí 2025 thì phải mở lại; (c) với các báo giá đã gửi chưa ký, xác định ngay báo giá nào không còn hấp thụ được chi phí logistics theo mặt bằng mới.

(2) Lấy báo giá war-risk trong hôm nay — đã 21 ngày và đây là lỗ hổng dữ liệu nghiêm trọng nhất của báo cáo này. Mốc gần nhất vẫn là đánh giá Marsh 22/07 (7,5–10% giá trị vỏ tàu, so với 0,25% trước xung đột — một VLCC có thể chịu chi phí bảo hiểm vượt $10 triệu cho một chuyến). Số liệu ngành đầu tháng 8 ghi khung Hormuz 0,5% tới trên 10% tuỳ tuyến và loại tàu, Bab el-Mandeb 0,5%, Biển Đỏ phía tây Saudi 0,1%. Tiền lệ 30/03/2026 cho thấy phụ phí vùng Vịnh có thể rơi từ 2,5% về 1% trong một tuần khi lưu lượng thực sự phục hồi — cơ chế đó chạy được cả hai chiều. Báo giá hôm nay sẽ cho biết thị trường bảo hiểm đọc bản STEO và tin đàm phán Iran–Oman như thế nào, và nó nói nhiều hơn mọi tiêu đề. Giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF trong mọi hợp đồng đang thương thảo.

(3) Chỉ số neo giá antimon — hôm nay là thứ Tư, tức ngày có điểm giá MB-SB-0013. Nếu hồ sơ phê duyệt mua chưa xong, xin bản mẫu của phiên hôm nay để đối chiếu ngay với mốc SMM $21.250/tấn. Song song: (a) mô hình biên lợi nhuận chạy ở $19–20/kg CIF, giữ thêm kịch bản $18/kg — và nay coi chiết khấu CIF là biến số cấu trúc kéo dài sáu quý, không phải biến số theo tin; (b) rà lại mọi chào giá chưa ký đang neo quanh $21–23/kg; (c) đưa yêu cầu bao bì của chuỗi chỉ số vào quy cách giao hàng chuẩn từ lô kế tiếp.

(4) Tài chính & tỷ giá — CPI ra 19:30 hôm nay, và yên đã vượt mức trước can thiệp. USD/JPY lên 159,3, tức không chỉ xoá hết tác dụng của đợt can thiệp phối hợp bán ra ước tính 70–80 tỷ USD mà còn đi xa hơn. Khuyến nghị không đổi và nay là dữ kiện: mọi dòng thanh toán JPY phải phòng ngừa bằng công cụ, tuyệt đối không để trần dựa vào kỳ vọng can thiệp. Với chi phí vốn USD: không mở hoặc sửa L/C trong khung 19:00–21:00 giờ Việt Nam hôm nay — biên độ tỷ giá và lợi suất quanh CPI đủ lớn để làm lệch điều kiện thương mại; chốt bằng rate lock hoặc forward nếu điều khoản cho phép. Không canh thời điểm chính sách tiền tệ — kỳ vọng tháng 9 đã đảo chiều ba lần trong hai tuần.

(5) Đất hiếm & hồ sơ xuất xứ — 8 ngày tới cửa sổ 20/08, và cửa sổ tín hiệu 10/11 đã mở. Hoàn tất hai bản chào giá NdPr cho kịch bản MIIT siết và MIIT nới trước 20/08. Việc mới: phân công một người theo dõi dòng phát ngôn MOFCOM/MIIT trong sáu tuần tới, vì tiền lệ cho thấy các quyết định về mốc 10/11/2026 thường được phát tín hiệu trước 60–90 ngày — tức ngay trong tháng 8–9 này. Mọi hợp đồng có giao hàng sau tháng 11 cần điều khoản xử lý tình huống khung kiểm soát tái kích hoạt. Song song, giữ ưu tiên cao cho việc chuẩn hoá "origin dossier" mẫu cho mỗi lô: giấy phép khai thác, toạ độ mỏ/điểm thu mua tại Lào, chứng thư xuất xứ, đơn vị tuyển/luyện, chứng thư BVI và chuỗi cân/niêm phong. Ba lập luận cho khách Bắc Mỹ, nay mạnh hơn vì không phụ thuộc tuyến Suez hay Hormuz: mặt bằng Mỹ $13,00/lb cao hơn EU 35%; tiền lệ EMAT nhận NdPr từ SRE Vietnam gắn với hạn DFARS 01/01/2027; và ISM tháng 7 xếp "Rare Earth Components" cùng "Tungsten Products" vào nhóm khan hiếm nguồn cung.

⚠ CẢNH BÁO VẬN TẢI & BẢO HIỂM (cập nhật 12/08 — một điều kiện gỡ rủi ro đã tiến bộ trên giấy, ba điều kiện còn lại xấu đi trên thực tế)

Diễn biến trong năm ngày qua: (a) Iran và Oman đã thống nhất toạ độ hai làn tàu — vào Vịnh theo làn phía bắc qua lãnh hải Iran, ra khỏi Vịnh theo làn phía nam trong vùng biển Oman — trong khuôn khổ tạm 60 ngày không thu phí quá cảnh, có thể gia hạn, kèm thảo luận về rà phá mìn ở một hành lang trung tâm; (b) nhưng Tehran tuyên bố thoả thuận với Oman tự nó không làm eo biển an toàn và gắn việc mở hoàn toàn với việc Mỹ dỡ phong toả hải quân, ngừng tấn công hạ tầng Iran và bồi thường; (c) Mỹ đã tái áp đặt phong toả hải quân đầu tháng 8 sau các vụ tấn công tàu thương mại; (d) UAE quy trách nhiệm cho Tehran về vụ tấn công một tàu dầu ngày 08/08; Oman cảnh báo các vụ tấn công tiếp diễn có thể làm đổ vỡ đàm phán; (e) UKMTO ghi nhận một sự cố tàu ngày 02/08 và một tàu LNG bị vật thể bay không xác định bắn trúng, mất động lực.

Điều kiện gỡ rủi ro — trạng thái từng mục: (a) rà phá thuỷ lôi: mới ở mức đang thảo luận, chưa bắt đầu; (b) tuyến hành lang: đã có toạ độ nhưng chưa có tuyên bố chính thức và chưa vận hành — đây là mục duy nhất tiến bộ; (c) lưu lượng phục hồi bền vững 5–7 phiên theo dữ liệu Kpler: không những chưa có mà đã xấu đi rõ rệt — 15 → 11 → 6 tàu trong ba ngày 07–09/08, và 6 tàu ngày 11/08 so với hơn 100 tàu/ngày trước xung đột; (d) phụ phí war-risk hạ trên báo giá: chưa có — mốc gần nhất vẫn là Marsh 22/07 ở 7,5–10% giá trị vỏ tàu, nay đã 21 ngày. Ba trong bốn điều kiện chưa thoả mãn và điều kiện (c) vừa xấu đi đáng kể.

Một lưu ý phương pháp quan trọng khi đọc số liệu lưu lượng: hơn một nửa số chuyến được ghi nhận từ cuối tháng 2 không có tín hiệu AIS đáng tin cậy. Nghĩa là con số thô vừa đánh giá thấp hoạt động thực tế, vừa làm không thể xác minh liệu vận tải có đang bình thường hoá hay không. Không dùng một ngày lưu lượng tăng làm căn cứ nới điều kiện giao hàng; tiêu chí phải là nhiều tuần liên tiếp không sự cố cộng với giao thức định tuyến rõ ràng và phụ phí bảo hiểm hạ trên báo giá.

Rủi ro nền giữ nguyên: (f) IMO ghi nhận 8 tàu bị tấn công chỉ trong giai đoạn 13–20/07 và khoảng 6.000 thuyền viên đang mắc kẹt; (g) Bab el-Mandeb ở 0,5% giá trị vỏ tàu sau tuyên bố phong toả cảng Saudi của Houthi — nhóm này nói đã chặn 29 tàu dầu kể từ tháng trước — và các nhà bảo hiểm chủ chốt tại Lloyd's vẫn loại trừ khỏi bảo hiểm hàng hoá war-risk mọi tàu có "điểm chạm Saudi": đây là rủi ro không mua được bảo hiểm, nghiêm trọng hơn rủi ro giá; (h) EIA ghi nhận Saudi đã chuyển hướng dòng dầu qua đường ống Đông–Tây tới Yanbu, đẩy lưu lượng Bab el-Mandeb lên 8,1 triệu thùng/ngày quý II/2026 từ 5,4 triệu quý IV/2025 — tức rủi ro đã dịch chuyển chứ không biến mất; (i) đổi tuyến vòng Mũi Hảo Vọng vẫn làm dài thêm 10–14 ngày.

Việc cần làm: (a) yêu cầu báo giá war-risk mới trong hôm nay cho các tuyến đang mở và ghi lại con số như một mốc dữ liệu chính thức; (b) giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF; (c) giữ nguyên điều khoản loại trừ chế tài/thu phí của cơ quan nhà nước ven biển trong mọi hợp đồng CIF có tuyến chạm vùng Vịnh — lưu ý rằng khuôn khổ 60 ngày đang đàm phán không thu phí quá cảnh, nhưng cũng đã có thảo luận về một cơ chế thu phí phối hợp sau đó, nên điều khoản này vẫn cần thiết; (d) nếu buộc chào CIF, gắn điều khoản điều chỉnh cước và war-risk surcharge theo chỉ số công bố, kèm quyền đổi tuyến; (e) rà lại latest shipment datepresentation period trên các L/C đang mở, xin sửa đổi sớm nếu tuyến đi qua Suez–Bab el-Mandeb — chậm trễ do đổi tuyến vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất gây bất hợp lệ chứng từ theo UCP 600; (f) yêu cầu người bán/người chuyên chở xác nhận bằng văn bản về khả năng thu xếp bảo hiểm war-risk trước khi ký.

05ĐỒNG, NĂNG LƯỢNG & LỊCH DỮ LIỆU — 12/08/2026

ĐỒNG: GIÁ LÙI KHỎI ĐỈNH NHƯNG CẤU TRÚC SÀN CĂNG NHẤT TRONG MƯỜI THÁNG

Đồng ở ~$6,61/lb (~$14.573/tấn, +0,24%) sau khi lập đỉnh lịch sử — Comex chạm $6,7045/lb ($14.781/tấn) ngày 05/08 và chuỗi CFD ghi đỉnh $6,83 trong tháng 8, vùng $6,70–6,82 trong hai phiên 05–06/08. Diễn biến tháng +6,06%, nền so sánh năm +47,33%. So với báo cáo 07/08 giá đã lùi 1,3%.

Nhưng con số quan trọng nhất tuần này không phải giá mà là chênh lệch kỳ hạn, và nó đã nới ra gấp đôi. Phần bù cash so với kỳ hạn ba tháng trên LME đi từ $99,50 → $103 → $115 trong tuần trước, nay lên $196/tấn — rộng nhất kể từ 13/10/2025. Mẫu số giải thích tất cả: tồn kho khả dụng của LME rơi về 90.025 tấn (từ 94.200 tấn hôm 04/08), tức chỉ hơn một ngày tiêu thụ toàn cầu; tồn kho SHFE chỉ trên 70.000 tấn. Trong khi đó COMEX đã tăng 36 phiên liên tiếp lên mức kỷ lục 658.502 tấn, và hơn 200.000 tấn đồng cập cảng Mỹ trong tháng 7 — dòng vào theo tháng lớn nhất kể từ khi IHS Markit bắt đầu ghi nhận năm 2014. Tổng lượng đồng nằm tại Mỹ kể cả kho tư nhân ước trên 1 triệu tấn. Đây là tình trạng thiếu kim loại có thể tất toán hợp đồng LME ngay hôm nay, không phải thiếu đồng nói chung — nhưng khi backwardation ở $196/tấn thì chi phí giữ hàng tồn trở thành âm, và điều đó buộc thương nhân giao hàng ngay thay vì lưu kho, làm biến động giá giao ngay đột ngột hơn nhiều so với những gì một câu chuyện nhu cầu vĩ mô giải thích được.

Phía cung tiếp tục xấu đi ở ba điểm mới. Codelco cho biết một phần mỏ El Teniente có thể ngừng tới hai năm — nặng hơn nhiều so với thông tin "tạm dừng mở rộng" hôm 07/08. Cộng hoà Dân chủ Congo cấm xuất khẩu tinh quặng đồng (Goldman Sachs đánh giá tác động lên cân đối toàn cầu không lớn, nhưng đây là xu hướng các nước tài nguyên giữ lại giá trị gia tăng). Và sự cố tại lò luyện Gresik của Freeport Indonesia — nơi xử lý quặng từ mỏ Grasberg — đã làm chậm một phần xuất khẩu. Nền cung chặt cũ giữ nguyên: bão Chile tuần 14–20/07 đình chỉ ~1,6 triệu tấn công suất/năm; việc gần như ngừng xuất khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric từ Trung Đông buộc các nhà tinh luyện Chile cắt giảm công suất. Ngược chiều: nhập khẩu đồng chưa gia công của Trung Quốc tháng 7 giảm 11,5% y/y về 425.000 tấn, bảy tháng đầu năm giảm 6,2% về 2,92 triệu tấn; CPI và PPI Trung Quốc tháng 7 đều chậm lại; ICSG vẫn dự báo thặng dư 96.000 tấn cho 2026 và 377.000 tấn cho 2027. Mâu thuẫn giữa thặng dư sổ sách và backwardation trên sàn nay đã sang tuần thứ ba và biên độ đã gấp đôi — đây là tín hiệu, không phải nhiễu. Citi dự báo $14.500/tấn ba tháng; mức hiện tại đã vượt.

DẦU THÔ: EIA ĐÃ HỢP THỨC HOÁ KHUNG GIÁ CAO — VÀ ĐÓ LÀ THAY ĐỔI LỚN NHẤT CỦA TUẦN

Brent ~$88,79/bbl (+1,22%), WTI ~$83,29/bbl (+1,41%), tăng phiên thứ năm liên tiếp. So với một tháng trước cả hai +6,59%; y/y +34,28% và +31,85%. Trong ngày 11/08 Brent có lúc lùi về gần $87 khi Bộ trưởng Quốc phòng Pakistan nói Mỹ và Iran "gần đạt một dạng thu xếp" và phía Qatar cho biết đàm phán Iran–Oman ở giai đoạn tiến triển, rồi hồi lại $88,7 — biên độ dao động trong ngày cho thấy thị trường vẫn đang định giá tin đàm phán chứ chưa định giá lưu lượng thực tế.

Bản STEO tháng 8 là tài liệu quan trọng nhất với bộ phận logistics trong tháng này. EIA nâng Brent quý III/2026 lên ~$85/bbl từ $74 — mức điều chỉnh +$11 chỉ sau một tháng — cả năm 2026 lên $87/bbl, quý IV $78 và 2027 $69. Cơ sở: tồn kho dầu toàn cầu giảm bình quân 4,2 triệu thùng/ngày trong quý II và dự báo giảm tiếp 3,8 triệu thùng/ngày trong quý III; sản lượng đình chỉ 5,5 triệu thùng/ngày trong tháng 7 và dự báo 6,57 triệu quý III. Mức hiện tại $88,79 vẫn cao hơn 4,5% so với chính kịch bản cơ sở mới của EIA, tức thị trường đang định giá rủi ro cao hơn cả cơ quan vừa nâng dự báo. Mô hình vĩ mô của TradingEconomics dự báo $89,49 cuối quý III và $103,02 sau 12 tháng — lần này hai bộ dự báo hội tụ thay vì cách nhau $16 như tháng trước, và đó tự nó là thông tin: biên độ bất định đã hẹp lại quanh một mặt bằng cao hơn.

Bối cảnh nền cần ghi lại để hiểu biên độ: Brent từng rơi về $69/bbl ngày 02/07 sau khi ký bản ghi nhớ Mỹ–Iran tháng 6, rồi vọt lên $105/bbl ngày 23/07 khi các vụ tấn công tàu tái diễn. Tức trong sáu tuần biên độ đã là $69–105. Yếu tố hỗ trợ giá thêm: dự trữ dầu thô trong Kho Dự trữ Chiến lược Mỹ đã rơi về mức thấp nhất hơn bốn thập kỷ, và EIA dự báo tồn kho thương mại Mỹ nằm dưới đáy khung năm năm cho tới hết 2026 (396 triệu thùng, giảm 8,6% so với dự báo tháng 7).

SỰ KIỆN CẦN THEO DÕI CHẶT

HÔM NAY, thứ Tư 12/08 — CPI tháng 7, 08:30 ET (19:30 giờ Việt Nam). Đồng thuận: headline +0,1% m/m và 3,4% y/y; lõi +0,2% m/m và 2,5% y/y. Nền tháng 6: headline −0,4% m/m và 3,5% y/y, lõi đi ngang và 2,6%. Thị trường dự đoán nghiêng về phía con số dịu hơn đồng thuận. Con số lõi mới là bài kiểm tra thật: mức 0,2%/tháng phù hợp với đường về mục tiêu 2%, cao hơn thì không.

13/08: PPI tháng 7. Khoảng 20/08: cửa sổ công bố hạn ngạch H2 của MIIT theo tiền lệ 2024. 27–29/08: Chủ tịch Fed Warsh phát biểu tại Jackson Hole (Fed không họp trong tháng 8). 01/09: ISM sản xuất tháng 8 và JOLTS tháng 7. 03/09: ISM dịch vụ tháng 8. 04/09: bảng lương tháng 8. Đầu tháng 9: mốc SMM kế tiếp cho antimon và đất hiếm. 15–16/09: phiên họp FOMC — hiện định giá 50/50.

Theo dõi liên tục: (1) tuyên bố chính thức Iran–Oman về hai làn tàu và thời điểm vận hành thực tế; (2) báo giá war-risk mới — mốc dữ liệu đã 21 ngày; (3) lưu lượng Hormuz theo Kpler, tiêu chí là nhiều tuần liên tiếp không sự cố chứ không phải một ngày tăng; (4) mặt bằng antimon EU tại mốc đầu tháng 9, đặc biệt là chênh lệch CIF so với in-warehouse; (5) hạn ngạch H2 của MIIT và tín hiệu sớm về mốc 10/11/2026; (6) quyết định Section 232 đồng tinh luyện của Tổng thống (không có thời hạn luật định); (7) khả năng can thiệp tỷ giá Mỹ–Nhật lặp lại khi USD/JPY đã vượt 159; (8) tiến trình nới lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm thô của Malaysia.

Nhắc lại đính chính điều hướng (giữ nguyên): mốc 10/11/2026 (đất hiếm, MOFCOM Thông báo 55–58/61/62) và 27/11/2026 (antimon, gali, germani — Điều 2 Thông báo 46/2024, bị đình chỉ theo Thông báo 72/2025) không phải ngày cấm vận tự động, mà là thời điểm lệnh đình chỉ có thể hết hiệu lực nếu không được gia hạn hoặc thay thế. Khung pháp lý gốc vẫn nguyên vẹn và có thể tái kích hoạt sớm hơn. Diễn biến Mỹ–Iran không làm thay đổi khung kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc; hai hồ sơ này độc lập với nhau.

GHI CHÚ THANH KHOẢN & ĐỘ TIN CẬY DỮ LIỆU

(a) Đã đóng cửa và xác nhận: toàn bộ số liệu phiên 11/08; bảng lương tháng 7 −23.000 với điều chỉnh giảm 103.000 cho tháng 5–6, thất nghiệp 4,1%, tham gia lực lượng lao động 61,4%, thu nhập bình quân giờ +3,2% y/y; CPI tháng 6 −0,4% m/m và 3,5% y/y, lõi 2,6%; FOMC 29/07 giữ nguyên với tỷ lệ 9–3; đơn xin trợ cấp thất nghiệp 199.000 và continuing claims 1,801 triệu; đỉnh Comex $6,7045/lb ngày 05/08. (b) Đã công bố, tần suất tháng, độ tin cậy cao: EIA Short-Term Energy Outlook tháng 8/2026 công bố 11/08 — Brent 3Q26 ~$85/b, 2026 $87/b, 4Q26 $78/b, 2027 $69/b; lưu lượng Hormuz 4,9 triệu thùng/ngày quý II/2026; sản lượng đình chỉ 5,5 triệu thùng/ngày tháng 7. (c) Đang diễn ra tại thời điểm phát hành: vàng $4.370,26, bạc $64,68, đồng $6,61, WTI $83,29, Brent $88,79, USD/JPY 159,3, DXY 99,83, UST10Y 4,69% — có thể thay đổi mạnh sau 19:30 giờ Việt Nam. (d) Chưa xảy ra: CPI tháng 7 — mọi con số đồng thuận trong báo cáo này là dự báo, không phải kết quả. (e) Đã làm mới, tần suất tháng: toàn bộ nhóm antimon và đất hiếm mốc 03/08/2026 — đủ điều kiện làm neo định giá hợp đồng với hai điều kiện: ghi rõ đây là đánh giá tháng và mốc kế tiếp là đầu tháng 9; và ghi rõ mốc EU là giá in-warehouse Rotterdam, không phải giá CIF mà IRM bán được. (f) Vẫn cũ, không dùng làm neo: tinh quặng stibnit TQ (mốc 22/07) và phụ phí war-risk Hormuz (mốc 22/07, nay đã 21 ngày) — đây là lỗ hổng dữ liệu nghiêm trọng nhất hiện tại và cần lấp trong hôm nay. (g) Chưa xác minh, không trích dẫn: dự báo vàng của JPMorgan — các nguồn thứ cấp ghi $4.500, $6.000 và $6.300 cho cùng một mốc thời gian; chờ bản gốc. (h) Cảnh báo phương pháp về dữ liệu lưu lượng: hơn một nửa số chuyến qua Hormuz ghi nhận từ cuối tháng 2 không có tín hiệu AIS đáng tin cậy — số liệu thô vừa đánh giá thấp hoạt động thực, vừa không cho phép xác minh việc bình thường hoá. (i) Chưa chính thức: thoả thuận Iran–Oman về hai làn tàu mới có toạ độ được thống nhất, chưa có tuyên bố chính thức và chưa vận hành — không được trích như một cơ chế đã có hiệu lực trong bất kỳ tài liệu khách hàng nào.

06DỰ BÁO GIÁ 12/08 – 19/08/2026

Hàng hoá Dự báo Base Kịch bản Bull Kịch bản Bear
Vàng
(NÂNG TỪ $4.120–4.380)
$4.250 – $4.480/oz CPI lõi hôm nay ≤2,4% đẩy xác suất tăng lãi suất tháng 9 xuống dưới 35%, hoặc leo thang quân sự thực tế tại Hormuz vượt mức đe doạ → $4.500–4.650 CPI lõi ≥2,7% hoặc headline vượt 3,6% khoá chặt kịch bản tăng tháng 9 → về $4.200–4.260. Lưu ý lõi PCE tháng 6 đã ở 3,3%, cao hơn hẳn lõi CPI
Bạc
(NÂNG TỪ $58,5–65,0)
$61,0 – $68,0/oz Vượt $67 — mục tiêu Commerzbank nay chỉ còn cách 3,6% — nếu CPI mềm và nhu cầu công nghiệp tiếp tục được xác nhận mà lợi suất không tăng tương ứng Về $58–61 nếu CPI nóng đẩy xác suất tăng lãi suất tháng 9 trở lại trên 70%. Bạc vừa tăng 12,3% trong một tháng — beta cao nhất nhóm, trọng số cảnh báo giữ ở mức cao nhất
Brent (chuỗi CFD)
(NÂNG TỪ $78–92)
$84 – $96/bbl Đàm phán Iran–Oman đổ vỡ, tấn công tàu tái diễn ở quy mô tháng 7, hoặc Mỹ siết thêm phong toả → $100–108. Tiền lệ 23/07 cho thấy $105 là khả thi trong vài phiên Tuyên bố chính thức hai làn tàu kèm rà phá mìn bắt đầu và lưu lượng Kpler phục hồi liên tiếp nhiều phiên → $78–84. Lưu ý mức này vẫn cao hơn dự báo $74 của bản STEO tháng 7 vừa bị chính EIA bỏ
Đồng
(NỚI HAI BIÊN)
$6,45 – $6,85/lb Trên $6,95 nếu Tổng thống quyết Section 232, backwardation LME giữ trên $150/tấn với tồn kho khả dụng dưới 85.000 tấn, hoặc El Teniente xác nhận ngừng dài hạn Về $6,25–6,45 nếu nhập khẩu Trung Quốc tiếp tục giảm hai chữ số, CPI nóng kéo lo ngại nhu cầu công nghiệp, hoặc backwardation "vỡ" khi kim loại chảy ngược về kho LME
Antimon EU
(GIỮ KHUNG, HẠ BIÊN CIF)
$20,0 – $22,0/kg in-whs
tương đương $18,0–20,0/kg CIF
Tín hiệu sớm MOFCOM không gia hạn đình chỉ kiểm soát trong cửa sổ tháng 8–9, hoặc lực mua quốc phòng Mỹ theo EO 14415 và hạn DFARS 01/01/2027 được xác nhận bằng đơn hàng thực → $23–25/kg Sản lượng Đông Nam Á tăng tiếp, nhập khẩu quặng vào Trung Quốc tăng, nhu cầu chống cháy yếu thêm (trioxit đã −35,3%), và chiết khấu CIF nới rộng theo mặt bằng cước mới của EIA$18–20/kg in-whs. Xác suất kịch bản này tăng theo thời hạn gián đoạn, không giảm
NdPr alloy
(GIỮ KHUNG — 8 NGÀY TỚI CATALYST)
$130 – $140/kg MIIT siết hạn ngạch H2 trong cửa sổ ~20/08, hoặc tín hiệu sớm về việc không gia hạn đình chỉ mốc 10/11, cộng tín hiệu khan hiếm "Rare Earth Components" trong ISM → $145+ MIIT mở rộng hạn ngạch, cộng đà giảm của rổ HREE tháng 8 (Dy −11,6%, Tb −7,19%, Ga −18,8%) lan sang nhóm nhẹ → $120–128