Vàng XAU/USD $4,331 ▲ +7% tuần đỉnh hai tháng |
Bạc XAG/USD $63.2 ▲ +9.7% m/m +68.0% y/y |
Đồng $6.58 ▼ từ đỉnh $6.83 +5.6% m/m |
Antimon EU $21.25 ■ mốc 03/08 /kg — in-whs Rotterdam |
NdPr alloy $133.7 ■ mốc 03/08 /kg — đánh giá tháng |
Dầu Brent $84.3 ▲ phiên thứ 3 tuần trước −7% |
Fed Funds 3.50–3.75% ▼ T9: ~44% từ ~67% tuần trước |
DXY / USDJPY 99.7 / 158.1 ■ USD yếu đi UST10Y 4.67% |
Ba đính chính phải đặt lên đầu, trước mọi phân tích. Báo cáo cuối tuần trước sai ở ba điểm và cả ba đều đáng ghi vào biên bản phương pháp, vì mỗi cái minh hoạ một loại lỗi khác nhau.
(1) "Toàn bộ nhịp giảm của tuần đã bị xoá" — sai. Báo cáo 07/08 viết câu đó dựa trên giá $83.29 của phiên châu Á. Nhịp tăng đó không giữ được đến đóng cửa New York: Brent kết tuần ở $83.55 và vẫn giảm hơn 7% so với tuần trước đó. Lỗi ở đây là lỗi công cụ đo: một điểm giá giữa phiên châu Á đã được dùng như một kết luận về cả tuần. Quy tắc rút ra và áp dụng ngay từ hôm nay: mọi phát biểu về diễn biến tuần chỉ được viết sau khi có giá đóng cửa New York của thứ Sáu.
(2) "Đuôi rủi ro của vàng nghiêng về phía giảm" — sai hoàn toàn, và sai theo hướng ngược lại. Báo cáo 07/08 lập luận rằng một bảng lương mạnh sẽ khoá kịch bản tăng lãi suất tháng 9 và đẩy vàng về $4.150. Thực tế bảng lương âm 23.000, và vàng tăng 2.01% ngay trong phiên rồi kết tuần tăng hơn 7%. Lỗi ở đây là lỗi đặt cược một chiều vào dữ liệu chưa công bố. Điều đáng nói: khung dự báo base của báo cáo ($4.120–4.380) vẫn đúng, chỉ phần bình luận về hướng đuôi rủi ro là sai. Đây là lý do phải tách bạch khung giá với bình luận hướng — khung giá dùng được cho hợp đồng, bình luận hướng thì không.
(3) Điều khoản "20% giá trị hàng hoá" — mô tả chưa chính xác về nguồn. Báo cáo 07/08 gán điều khoản này cho một dự thảo quy chế đang được uỷ ban Quốc hội Iran thẩm định. Thông tin đầy đủ hơn: theo truyền thông nhà nước Iran ngày 06/08, đây là nội dung thoả thuận Iran–Oman — cấm tàu Mỹ và Israel quá cảnh, phạt bên vi phạm tới 20% giá trị hàng hoá. Song song vẫn tồn tại một tiến trình lập pháp riêng của Quốc hội Iran về phí quá cảnh. Hệ quả thương mại không đổi và vẫn là điểm quan trọng nhất với IRM: tồn tại một cơ chế chế tài tính theo giá trị hàng hoá, tức rủi ro rơi vào chủ hàng chứ không chỉ chủ tàu. Nhưng nguồn của điều khoản thì phải ghi đúng, vì hai loại văn bản này có hiệu lực pháp lý và lộ trình khác hẳn nhau.
Bảng lương: cú sốc, và cú sốc nằm ở phần điều chỉnh. Nền kinh tế Mỹ mất 23.000 việc làm trong tháng 7 so với đồng thuận +80.000 — thấp hơn mọi dự báo trong khảo sát Bloomberg. Nhưng con số đáng lo hơn là phần điều chỉnh: tháng 5 giảm từ 129.000 xuống 63.000, tháng 6 giảm từ 57.000 xuống 20.000, tổng cộng −103.000. Bình quân ba tháng nay chỉ còn 20.000 (từ 77.000). Khu vực công mất 53.000 vị trí, chủ yếu giáo dục địa phương (−50.000); bán lẻ −19.400; nghỉ dưỡng & ăn uống −40.000; tư nhân vẫn tăng 30.000 nhờ y tế (+22.600) và xây dựng (+22.000). Thất nghiệp giảm về 4.1% nhưng theo hướng xấu: tỷ lệ tham gia lực lượng lao động rơi về 61.4%. Thu nhập bình quân giờ +0.1% m/m và +3.2% y/y — thấp nhất kể từ tháng 5/2021. Kết luận: báo cáo 07/08 nói "thị trường lao động đang chậm tuyển chứ không đang sa thải" — mệnh đề đó vẫn đúng về cơ chế, nhưng mức độ chậm tuyển lớn hơn nhiều so với những gì ADP và claims gợi ý.
Fed: hai lực kéo ngược nhau, và CPI thứ Tư sẽ quyết. Xác suất tăng lãi suất tháng 9 rơi từ ~67% một tuần trước về ~44% theo định giá thị trường (một nguồn thứ cấp khác ghi ~36% — chênh lệch này chưa được đối chiếu, xem ghi chú độ tin cậy). Lãi suất giữ ở 3.50–3.75%; phiên họp gần nhất bỏ phiếu 9–3 giữ nguyên, với ba phiếu chống muốn tăng 25 điểm cơ bản ngay. Đây là cấu hình bất thường: dữ liệu việc làm đang đẩy Fed về phía nới, dữ liệu giá và dầu đang đẩy về phía siết. CPI tháng 7 công bố thứ Tư 12/08 lúc 08:30 ET (19:30 giờ Việt Nam) là điểm phân giải. Nowcast của Fed Cleveland (mốc 06/08): CPI toàn phần +0.09% m/m và +3.42% y/y; lõi +0.21% m/m và +2.52% y/y. Đồng thuận thị trường cho lõi là +0.2% m/m. Một số nhà phân tích cảnh báo con số có thể "nóng" hơn vì cú tăng ~21% của dầu trong tháng 7 chưa truyền hết vào rổ tiêu dùng. Lợi suất 10 năm 4.669%, DXY 99.67, USD/JPY 158.06, S&P 500 ~7.752.
Hormuz: cấu trúc đàm phán đã lộ rõ hơn, và nó phức tạp hơn một thoả thuận song phương. Ba tầng cần tách bạch. Tầng một — Iran và Oman đã thống nhất toạ độ một tuyến hàng hải mới; tuyên bố chung đang ở giai đoạn soạn thảo cuối. Điểm kỹ thuật quan trọng: các tuyến tạm gần đảo Larak và phần đi qua lãnh hải Oman sẽ đóng lại, và một phần hành lang mới sẽ chạy qua vùng nước của Iran — thay đổi hẳn so với hệ thống nhiều thập kỷ nay cho tàu thương mại đi qua vùng nước Oman. Tuyến này ban đầu chỉ vận hành 2–4 tháng, và việc triển khai còn cần một quyết định riêng của lãnh đạo cấp cao Iran. Tầng hai — Iran và Mỹ: Tehran từ chối đàm phán trực tiếp, viện dẫn Mỹ vi phạm MoU tháng 6, và giữ ba yêu sách: dỡ phong toả hải quân, dỡ cấm vận, bồi thường thiệt hại chiến tranh. Washington bác bỏ việc Iran kiểm soát lưu thông và yêu cầu tuyến tạm không đòi giấy phép, phê duyệt hay phí. Tầng ba — nền pháp lý: toàn bộ khung hiện hành dựa trên MoU Mỹ–Iran ký 17–18/06, mà Điều 5 chỉ cam kết Iran dùng "nỗ lực tốt nhất" bảo đảm quá cảnh thương mại an toàn, miễn phí, trong 60 ngày. Sáu mươi ngày đó hết hạn khoảng 16–17/08 — tức tuần sau. Đây là mốc mà bộ phận logistics phải đưa vào lịch ngay hôm nay.
Vì sao vàng và dầu cùng tăng — và tại sao điều đó có ý nghĩa. Trong sáu tuần qua, cơ chế chi phối là: tin Hormuz xấu → dầu lên → kỳ vọng lạm phát lên → xác suất tăng lãi suất lên → vàng bị kéo xuống. Cuối tuần này cơ chế đó đứt: bảng lương yếu đã cắt kênh lãi suất, để lại kênh trú ẩn hoạt động một mình. Kết quả là lần đầu sau nhiều tuần cả hai cùng đi lên. Kết luận vận hành: mối tương quan âm giữa vàng và dầu trong hồ sơ này không phải quy luật, mà là hệ quả của việc kênh lãi suất tạm thời mạnh hơn. Khi dữ liệu lao động đủ yếu để vô hiệu hoá kênh lãi suất, tương quan đảo lại. Đừng dùng vàng như chỉ báo địa chính trị, và cũng đừng dùng nó như chỉ báo lãi suất — nó là hàm của cả hai với trọng số thay đổi.
| Hàng hoá | % thay đổi | Giá mới nhất | Đóng cửa 07/08 | Báo cáo trước (07/08) | Diễn biến tháng / năm |
|---|---|---|---|---|---|
| NĂNG LƯỢNG & QUÝ KIM — chuỗi CFD, cập nhật liên tục | |||||
| Dầu Brent (chuỗi CFD) | ▲ +0.86% | ~$84.27/bbl (phiên 10/08) | $83.55/bbl | ~$83.29/bbl | +1.17% so với 1 tháng trước; +26.48% y/y — tuần trước kết −7% |
| Dầu WTI (chuỗi CFD) | ▲ +0.91% | ~$78.89/bbl (phiên 10/08) | ~$78.18/bbl | ~$77.89/bbl | +0.96% so với 1 tháng trước; +23.35% y/y |
| Vàng (XAU/USD) | ▼ −0.28% | ~$4,331.45/oz | $4,343.43/oz | ~$4,245.74/oz | +8.24% so với 1 tháng trước; +29.57% y/y — +7% trong tuần |
| Bạc (XAG/USD) | ▼ −0.56% | ~$63.19/oz | ~$63.54/oz | ~$61.91/oz | +9.67% so với 1 tháng trước; +67.97% y/y — cao nhất rổ |
| Đồng (Copper, CFD) | ▲ +0.17% | ~$6.58/lb (~$14,506/tấn) | $6.57/lb | ~$6.70/lb | +5.60% m/m; +48.30% y/y — đỉnh lịch sử mới $6.83 lập trong tháng 8 |
| Bạch kim (Platinum) | ▼ −0.67% | ~$1,747.80/oz | ~$1,759.60/oz | ~$1,747.10/oz | +8.32% m/m; +31.29% y/y |
| Naphtha | ▲ +2.05% | ~$717.12/tấn (mốc 07/08) | — | +5.07% phiên 07/08 | +8.41% m/m; +29.01% y/y — chuỗi phái sinh dầu tăng liên tục |
| ANTIMON & ĐẤT HIẾM — bộ mốc SMM 03/08/2026, tần suất tháng, chưa tới kỳ làm mới | |||||
| NdPr alloy (TQ, SMM) | ■ giữ mốc | $133.67/kg — mốc 03/08 | — | $133.67/kg | +0.49% m/m; giữ đỉnh 2026 sau nhịp +21.4% tháng 7 |
| Antimon EU 99.65% (SMM-MM-AI-002, in-whs Rotterdam) | ■ giữ mốc | $21,250/tấn (~$21.25/kg) | — | $21,250/tấn | −7.6% m/m; giảm tháng thứ 4 liên tiếp; −22.7% từ 30/04 |
| Antimon TQ nội địa 99.65% (SMM-SB-AI-002, ngoài VAT 13%) | ■ giữ mốc | $10,914.08/tấn | — | $10,914.08/tấn | −31.5% m/m; −46.3% từ 30/04 |
| Antimon Mỹ 99.65% (SMM-MM-AI-001) | ■ giữ mốc | $13.00/lb (~$28,660/tấn) | — | $13.00/lb | −7.1% m/m; cao nhất ba khu vực, +35% so với EU |
| Trioxit antimon TQ 99.5% (SMM-SB-AI-012) | ■ giữ mốc | $8,888.12/tấn | — | $8,888.12/tấn | −35.3% m/m — tín hiệu nhu cầu chống cháy yếu |
| Tinh quặng stibnit TQ (Sb 55% min) | ■ chưa làm mới | ~$10,436.57/tấn (mốc 22/07) | — | ~$10,437/tấn | chuỗi duy nhất trong nhóm chưa có điểm giá 03/08 — đã 19 ngày |
| High-purity Sb 5N / 6N / 7N (TQ) | ■ đi ngang | $75.16 / $117.64 / $346.38 per kg | — | không đổi | phân khúc tinh khiết cao gần như miễn nhiễm với cú giảm của kim loại thường |
Nguồn & lưu ý phương pháp: TradingEconomics (chuỗi CFD vàng/bạc/đồng/bạch kim/Brent/WTI/naphtha, USD/JPY, DXY, lợi suất 10 năm — cập nhật 10/08); SMM — Shanghai Metals Market (bộ mốc antimon và đất hiếm 03/08/2026, truy cập qua kênh thứ cấp); LME qua Westmetall/The Vault Report; US BLS; CME FedWatch; Fed Cleveland Nowcast. Lưu ý quan trọng về diễn biến tháng của dầu: Brent hiển thị +1.17% m/m thay vì +6.76% như báo cáo 07/08 — đây không phải là giá giảm mà là nền so sánh dịch chuyển: mốc "một tháng trước" nay rơi vào đầu đợt tăng do Hormuz thay vì trước đợt tăng. Khi báo cáo con số m/m cho khách hàng trong giai đoạn biến động cao, phải ghi kèm mức giá tuyệt đối của cả hai đầu mốc, nếu không con số phần trăm sẽ gây hiểu sai. Giá ghi "phiên 10/08" là phiên châu Á/Globex đang diễn ra, chưa phải giá đóng cửa New York. Nhóm antimon và đất hiếm giữ nguyên mốc 03/08 vì đây là bộ chỉ số đánh giá theo tháng, làm mới vào khoảng ngày 1–3 hằng tháng; mốc kế tiếp dự kiến đầu tháng 9 — đây là đặc tính tần suất, không phải gián đoạn dữ liệu. Quy đổi $/lb sang $/tấn theo hệ số 2.204,62. Chuỗi CFD không so sánh trực tiếp với hợp đồng tương lai NYMEX/Comex cùng ngày.
(1) Trạng thái. Kiến nghị mua Fastmarkets MB-SB-0002 (in-whs Rotterdam, ex-works) đã rút ngày 06/08 vì sai cơ sở giao hàng. Chỉ số thay thế: MB-SB-0013 — Antimony metal MMTA standard grade II, cif Rotterdam/Antwerp, $/tấn (Sb 99.65% min, As 0.15% max, Se 50ppm max; tối thiểu 25 tấn ±2%; giao trong 90 ngày), công bố thứ Tư và thứ Sáu, 14:00–15:00 giờ London; kèm MB-SB-0012 (trioxit, cif) nếu có dòng hàng tương ứng. Hôm nay thứ Hai không có điểm giá — điểm giá gần nhất là thứ Tư 12/08. Việc của hôm nay do đó là hoàn tất hồ sơ phê duyệt hoặc chốt xin bản mẫu để kịp phiên 12/08; nếu để trượt sang thứ Sáu là mất thêm một chu kỳ đàm phán.
(2) Cơ sở của việc sửa vẫn nguyên giá trị. Hồ sơ ra mắt hai chuỗi CIF (04/03/2026) nêu rõ nguyên nhân là khoảng cách ngày càng rộng giữa giá in-warehouse và giá CIF Rotterdam, hình thành sau giai đoạn nhu cầu yếu và nguồn cung dồi dào; và nói thẳng rằng các lò luyện mới ở Đông Nam Á sẵn sàng chào hàng giao thấp hơn đáng kể so với hàng sẵn trong kho châu Âu. IRM chính là nhóm người bán được mô tả. Hệ quả định giá giữ nguyên: $21.25/kg là trần lý thuyết, không phải mức giữa; mô hình biên lợi nhuận chạy ở $19–20/kg CIF và giữ thêm kịch bản $18/kg.
(3) Chiết khấu CIF vẫn là biến hai chiều, và tuần này biến số đó có một mốc cụ thể. Chiết khấu giao hàng so với hàng sẵn kho phản ánh chi phí và rủi ro quãng vận chuyển; rủi ro tuyến tăng thì chiết khấu nới rộng chứ không thu hẹp. Điểm mới của tuần này: mốc 60 ngày của Điều 5 MoU hết hạn khoảng 16–17/08. Nếu không có cơ chế thay thế được công bố trước đó, phần bù rủi ro mà người mua châu Âu đòi sẽ tăng, và kịch bản bear $18/kg CIF khả dĩ hơn. Nhắc lại điểm phản trực giác cần nói rõ với bộ phận kinh doanh: căng thẳng Hormuz tốt cho giá dầu và giá vàng, nhưng xấu cho giá net-back của một người bán FOB/CIF từ Đông Nam Á.
(4) Hệ quả điều khoản hợp đồng — nay có cơ sở nguồn rõ hơn. Chế tài 20% giá trị hàng hoá với tàu vi phạm quy chế quá cảnh xuất hiện trong mô tả của truyền thông nhà nước Iran về thoả thuận Iran–Oman (06/08), song song với tiến trình lập pháp riêng về phí quá cảnh. Dù nguồn nào có hiệu lực trước, rủi ro với chủ hàng là như nhau và nằm trong vùng xám giữa bảo hiểm hàng hoá thông thường và war-risk; trong nhiều mẫu hợp đồng CIF nó sẽ rơi về phía người bán. Trước khi ký bất kỳ hợp đồng CIF nào có tuyến chạm vùng Vịnh, phải bổ sung điều khoản loại trừ rõ ràng với các khoản phạt, thu phí hoặc bồi thường do cơ quan nhà nước ven biển áp đặt, và xác nhận bằng văn bản với người bảo hiểm.
(5) Những gì giữ nguyên. Việc đối chiếu chuỗi SMM đã khép lại: mã chuỗi rõ (SMM-SB-* nội địa TQ, SMM-MM-* ngoài TQ), chiết khấu ~50% là đúng và đã nới rộng. Lý do mua điểm giá vẫn là tần suất: một ảnh chụp theo tháng không thể chỉ số hoá hợp đồng trong thị trường giảm 7–8%/tháng. Yêu cầu bao bì của chuỗi chỉ số (bao bì gốc nhà sản xuất, trên pallet hoặc trong thùng gỗ) phải vào quy cách giao hàng chuẩn ngay từ lô kế tiếp.
Vàng ở ~$4.331,45/oz (−0.28% so với phiên trước) sau khi tăng hơn 7% trong tuần trước — tuần tốt nhất kể từ tháng 1 và mức cao nhất trong hai tháng. Riêng phiên 07/08 tăng 2.01% lên $4.324,87, đóng cửa $4.343,43. Tính theo tháng +8.24%, nền so sánh năm +29.57%. Đỉnh lịch sử $5.608,35 (tháng 1/2026); mốc spot dùng cho tài liệu khách hàng vẫn là $5.597,23/oz (29/01/2026), ghi rõ cơ sở.
Cơ chế đã được mô tả suốt tuần trước nay chạy đủ cả hai chiều — và đó là bằng chứng cuối cùng cần cho lập luận. Báo cáo 07/08 kết luận rằng biến số thực sự điều khiển giá vàng là kỳ vọng chính sách tiền tệ, còn biến số điều khiển kỳ vọng đó là giá dầu. Cuối tuần qua bảng lương đã chen vào giữa hai vế: dầu vẫn tăng, nhưng lao động yếu đến mức cắt đứt kênh truyền dẫn từ dầu sang lãi suất, và vàng tăng mạnh. Mô hình vẫn đúng, chỉ có điều nó có hai đầu vào chứ không phải một. Với bộ phận tài chính: khi lập kịch bản giá vàng, phải chạy hai biến (dữ liệu lao động và giá dầu) chứ không chỉ theo tin địa chính trị.
Rủi ro trong tuần nằm ở thứ Tư, không phải ở Hormuz. CPI tháng 7 (12/08) là biến động lớn nhất còn lại. Cấu hình bất đối xứng đã đảo so với tuần trước: sau bảng lương âm, một con số CPI mềm sẽ gần như khoá chặt kịch bản Fed không tăng lãi suất tháng 9 và mở đường cho vàng thử vùng $4.400–4.450; ngược lại một CPI nóng — đặc biệt nếu lõi vượt +0.3% m/m — sẽ tái kích hoạt nhóm ba thành viên đòi tăng và có thể kéo vàng về $4.200–4.250 rất nhanh. Nowcast Fed Cleveland đang ở +0.09% m/m toàn phần và +0.21% lõi, tức nghiêng về phía mềm; nhưng cú tăng ~21% của dầu trong tháng 7 chưa truyền hết vào rổ tiêu dùng, nên đuôi rủi ro hôm nay nghiêng về phía CPI nóng hơn dự báo. Ghi rõ: đây là bình luận hướng, không phải khung giá.
Phân hoá dự báo và mâu thuẫn JPMorgan giữ nguyên trạng thái, vẫn chưa được dùng. Các nguồn thứ cấp tiếp tục ghi ba con số khác nhau cho JPMorgan ($4.500 / $6.000 / $6.300 cuối 2026); Deutsche Bank trên $6.000, UBS $6.200, Société Générale $6.000, Goldman Sachs $4.900, Commerzbank $4.500, HSBC $4.560, StoneX ~$4.000. Không trích JPMorgan vào tài liệu khách hàng cho tới khi có bản gốc — sang ngày thứ tư của yêu cầu này. Mô hình vĩ mô của TradingEconomics nay dự báo $4.401,24 cuối quý III và $4.749,54 sau 12 tháng — cả hai đều được nâng đáng kể so với mức $4.103,88 và $4.420,99 của tuần trước, tức mô hình đã hấp thụ cú bảng lương.
Bạc ~$63,19/oz (−0.56%) sau khi giữ nguyên phần tăng có được từ bảng lương yếu. Tính theo tháng +9.67%, nền so sánh năm +67.97% — vẫn cao nhất rổ hàng hoá báo cáo theo dõi, và khoảng cách với vàng đã nới rộng. Tỷ lệ vàng/bạc ~68,5, gần như không đổi so với 68,6 tuần trước, nghĩa là bạc tăng gần đúng bằng vàng chứ chưa vượt trội — điều này hơi bất thường với một tài sản beta cao trong một cú sốc lãi suất, và đáng theo dõi thêm.
Cảnh báo beta cao mà báo cáo lặp lại nhiều ngày vẫn giữ nguyên hiệu lực, chỉ đổi chiều: nếu CPI thứ Tư nóng và xác suất tăng lãi suất tháng 9 quay lại trên 60%, mức trả lại của bạc sẽ lớn hơn vàng theo hệ số beta lịch sử. Bạc đã tăng gần 10% trong một tháng và đang giao dịch trên biên trên của khung base cũ ($58,5–65,0), nên khung này được nâng trong bảng dự báo.
Nền cơ bản không đổi và vẫn là lập luận trung hạn: Viện Bạc dự báo thâm hụt 46,3 triệu ounce trong 2026 — năm thứ sáu liên tiếp thiếu hụt; mục tiêu $67/oz của Commerzbank nay chỉ còn cách 6.0% (từ 8.2% tuần trước). Đỉnh lịch sử $121,64/oz (tháng 1) vẫn xa. Với IRM, ý nghĩa thực tế của bạc nằm ở chỗ nó là chỉ báo sớm cho nhu cầu công nghiệp phương Tây — và nhu cầu đó là biến số nền cho cả antimon lẫn đất hiếm. Việc bạc giữ được nhịp tăng trong một tuần mà dữ liệu việc làm Mỹ xấu đi rõ rệt là một tín hiệu tích cực cho nhóm kim loại công nghiệp, và ngược chiều với những gì con số việc làm gợi ý.
Bộ chỉ số SMM giữ nguyên mốc 03/08 và sẽ giữ tới đầu tháng 9. Chuỗi EU $21.250/tấn ($21,25/kg): $27.500 (30/04) → $26.500 (01/06) → $23.000 (02/07) → $21.250 (03/08), tích luỹ −22.7% trong ba tháng. Nội địa Trung Quốc $10.914,08/tấn (−46.3% từ 30/04). Trioxit $8.888,12/tấn (−35.3% m/m). Không có điểm giá mới, không có thông báo MOFCOM mới, không có thay đổi khung pháp lý trong ba ngày cuối tuần. Khung chính sách Trung Quốc giữ nguyên: Thông báo 26/2026 hiệu lực 01/07/2026 về cơ chế tố giác vi phạm kiểm soát xuất khẩu; danh sách trắng 2026–2027 chỉ 11 doanh nghiệp Trung Quốc được xuất khẩu antimon; thời hạn cấp phép MOFCOM 45 ngày làm việc, thực tế với đất hiếm nặng thường 60–120 ngày.
Kết luận trọng tâm của tuần trước được tuần này xác nhận thêm một lần nữa. Báo cáo 07/08 viết: "mọi nỗ lực phân tích nên chuyển trọng tâm từ dự báo giá antimon sang khoá chặt điều kiện giao hàng và bảo hiểm." Ba ngày sau, bức tranh đúng như vậy: bảng giá antimon không đổi một xu, trong khi phía vận tải có ba diễn biến mới (tàu ADNOC bị tấn công trong eo biển, Houthi tấn công nhà máy lọc dầu Jazan, và mốc 60 ngày của Điều 5 lộ ra là sắp hết hạn). Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của hai luồng dữ liệu này chênh nhau rõ rệt, và nguồn lực phân tích nên phân bổ theo đúng tỷ lệ đó.
Điểm sáng định tuyến giữ nguyên và mạnh lên. Mặt bằng Mỹ $13,00/lb (~$28.660/tấn) cao hơn EU 35% — và lợi thế này không phụ thuộc vào tuyến Suez hay Hormuz, điểm cần nhấn mạnh mạnh hơn nữa trong tuần có mốc 16–17/08. Kết hợp với EO 14415 (ký 20/07/2026, siết quy tắc miễn trừ với nhà thầu quốc phòng mua nguyên liệu tới hạn từ các quốc gia thuộc diện kiểm soát, yêu cầu truy xuất chuỗi cung ứng về tận gốc nguyên liệu thô) và quy định cấm nhà thầu quốc phòng Mỹ mua khoáng sản gốc Trung Quốc từ 01/01/2027, kênh Bắc Mỹ đáng được ưu tiên cao hơn kênh Rotterdam trong quý này về cả giá lẫn rủi ro tuyến. Không đặt chỗ tàu hoặc chỗ hàng không trước khi giấy phép đã nằm trong tay.
NdPr alloy giữ $133,67/kg (mốc 03/08, +0.49% so với $133,02 của 01/07) — thị trường giữ nguyên toàn bộ nhịp tăng 21.4% của tháng 7 nhưng không mở rộng thêm, tức đang củng cố ở đỉnh 2026 chứ không đảo chiều. Neodymi kim loại $145,48/kg, praseodymi kim loại $154,35/kg, chênh Pr–Nd $8,87/kg với praseodymi dẫn trước. Rổ HREE tháng 8 giữ bức tranh đảo chiều rộng: 13/19 nguyên tố giảm, gali −18.8% ($234,62/kg), dysprosi −11.6% ($231,35/kg), terbi −7.19% ($1.094,68/kg), germani −9.2% ($3.104,31/kg); erbi oxit +17.6% ($81,69/kg) và indi +3.8% ($804,96/kg) ngược dòng.
Hạn ngạch khai thác và luyện tách H2 của MIIT vẫn chưa công bố, và tính tới bản cập nhật tháng 8 của các nguồn theo dõi chuyên ngành, đây tiếp tục là catalyst mở lớn nhất của toàn nhóm chuyển sang tháng 9. Thông lệ công bố là tháng 6 hoặc tháng 7 — nay đã trượt qua cả hai. Tiền lệ dùng để lập kế hoạch: đợt hai năm 2024 công bố khoảng ngày 20/08 — hạn ngạch khai thác 135.000 tấn và luyện tách 127.000 tấn, đưa tổng cả năm lên 270.000 và 254.000 tấn. Nếu MIIT giữ nhịp tương tự, cửa sổ công bố rơi vào khoảng mười ngày tới, trước mốc giá SMM đầu tháng 9. Hai bản chào giá NdPr (kịch bản siết và kịch bản nới) phải hoàn tất trước 20/08, không phản ứng sau khi tin ra. Lưu ý bổ sung cần đưa vào giả định: kể từ 2024 Trung Quốc đã chuyển sang giảm mức độ công khai của thông báo hạn ngạch; khả năng hạn ngạch được cấp mà không công bố rộng rãi là một kịch bản thực, và trong trường hợp đó thị trường sẽ chỉ nhận ra qua khối lượng chứ không qua văn bản.
Phân mảnh Trung Quốc – quốc tế tiếp tục được xác nhận ở kim loại thứ hai. Chuỗi định giá tungsten APT 88.5% WO₃ min, DDP Trung Quốc mà Fastmarkets ra mắt ngày 05/08 có lý do được nêu là sự phân mảnh ngày càng lớn giữa thị trường tungsten nội địa Trung Quốc và thị trường quốc tế — đúng hiện tượng báo cáo đã theo dõi ở germani (phần bù phương Tây nới từ 82.9% lên 104.6%). Kết luận áp dụng nguyên vẹn cho antimon: giá nội địa Trung Quốc mềm đi tuyệt đối không có nghĩa rủi ro chuỗi cung phương Tây đang giảm. ISM tháng 7 tiếp tục xếp "Rare Earth Components" và "Tungsten Products" vào nhóm khan hiếm nguồn cung — giữ trích dẫn này trong bộ tài liệu bán hàng.
Ba diễn biến chuỗi cung Đông Nam Á giữ nguyên giá trị hồ sơ: (i) Evolution Metals & Technologies (Nasdaq: EMAT) đã nhận lô NdPr kim loại ngoài Trung Quốc đầu tiên — 5 tấn từ SRE Vietnam qua Senri Trading, gắn công khai với hạn DFARS 01/01/2027; (ii) Malaysia đang cân nhắc nới lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm thô 2024, chưa có mốc thời gian; (iii) Indonesia đã nối lại xuất khẩu từ 03/08.
Trung Đông chiếm khoảng một phần tư sản lượng lưu huỳnh toàn cầu và khoảng một nửa thương mại lưu huỳnh đường biển, gần như toàn bộ đi qua eo Hormuz. Kể từ khi gián đoạn bắt đầu, giá lưu huỳnh đã tăng hơn 50% và giá axit sulfuric đã hơn gấp đôi ở một số khu vực; Benchmark Mineral Intelligence ước tính hơn một nửa sản lượng đất hiếm, lithi, coban và axit phosphoric tinh khiết dự kiến trong 2026 bị phơi nhiễm với gián đoạn này. Axit sulfuric là hoá chất cốt lõi trong nhiều tuyến công nghệ tách đất hiếm, nên khoản chi phí này cộng thẳng vào bài toán vốn vốn đã nặng của mọi công suất chế biến ngoài Trung Quốc. Điểm cần theo dõi trong tuần: hành lang hàng hải đang đàm phán được thiết kế cho tàu thương mại nói chung, nhưng lưu huỳnh và axit là hàng rời/hàng lỏng công nghiệp với chuỗi hợp đồng, tàu chuyên dụng và điều kiện bảo hiểm riêng — nhóm này thường là nhóm sau cùng khôi phục chứ không phải nhóm đầu. Nhóm phái sinh của dầu tiếp tục xác nhận áp lực: naphtha +2.05% (+8.41% m/m), khí đốt châu Âu +1.65%, dầu sưởi +1.68% và +73.20% y/y. Hai việc giữ nguyên và tăng mức ưu tiên: (a) đây chính là cơ chế đã buộc các nhà tinh luyện đồng Chile cắt giảm công suất từ tháng 3; (b) mọi báo giá gia công hoặc hợp đồng tuyển/luyện đang thương thảo phải kiểm tra giá axit là cố định hay thả nổi — một hợp đồng ký theo mặt bằng 2025 không hấp thụ được khoản chi phí đã tăng hơn 100%.
(1) Đưa mốc 16–17/08 vào lịch vận hành và rà soát mọi lô đang trên đường hoặc sắp xếp tàu — việc mới và khẩn nhất. Điều 5 của MoU Mỹ–Iran ký 17–18/06 chỉ cam kết Iran dùng "nỗ lực tốt nhất" bảo đảm quá cảnh thương mại an toàn và miễn phí trong 60 ngày. Mốc đó hết hạn khoảng 16–17/08 — tức tuần sau, và tới thời điểm này chưa có cơ chế kế thừa nào được ký. Ba việc cụ thể: (a) lập danh sách mọi lô hàng có ETA hoặc điểm chạm vùng Vịnh trong cửa sổ 15–31/08; (b) với từng lô, xác định bên nào chịu rủi ro nếu điều kiện quá cảnh thay đổi sau 17/08 theo đúng điều khoản hiện hành, bằng văn bản, không bằng giả định; (c) chuẩn bị sẵn phương án đổi tuyến và ước tính chi phí trước, đừng đợi tới ngày hết hạn.
(2) Lấy báo giá war-risk trong hôm nay — đã 19 ngày và đây là tuần dữ liệu này có giá trị nhất trong cả tháng. Mốc gần nhất vẫn là đánh giá Marsh 22/07 (7,5–10% giá trị vỏ tàu). Dữ liệu ngành mới nhất (mốc đầu tháng 8) cho khung tham chiếu cụ thể hơn: một chuyến Hormuz trong giai đoạn căng thẳng cao có thể chịu phụ phí khoảng 10% giá trị vỏ tàu, Biển Đỏ ở 0,5–1%; và điểm quan trọng hơn con số là cách thức: các nhà bảo hiểm đã chuyển sang thẩm định theo từng chuyến, nâng mức khấu trừ và bổ sung loại trừ (hành vi mạng, hư hỏng có sẵn, một số loại vũ khí). Nghĩa là một báo giá cũ không còn dùng được để lập ngân sách. Giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF trong mọi hợp đồng đang thương thảo.
(3) Chỉ số neo giá antimon — chốt hồ sơ trước thứ Tư 12/08. Hôm nay thứ Hai không có điểm giá MB-SB-0013; phiên gần nhất là thứ Tư. Nếu hồ sơ phê duyệt mua chưa xong, hôm nay là ngày cuối để xin bản mẫu kịp phiên 12/08. Song song: (a) mô hình biên lợi nhuận chạy ở $19–20/kg CIF, giữ thêm kịch bản $18/kg — và lưu ý rằng mốc 16–17/08 làm kịch bản $18 khả dĩ hơn; (b) rà lại mọi chào giá chưa ký đang neo quanh $21–23/kg; (c) đưa yêu cầu bao bì của chuỗi chỉ số vào quy cách giao hàng chuẩn từ lô kế tiếp.
(4) Tài chính & tỷ giá — cửa sổ chi phí vốn vừa mở ra, và nó có thể đóng lại vào thứ Tư. Xác suất tăng lãi suất tháng 9 rơi từ ~67% về ~44%; lợi suất 10 năm về 4.669%; DXY 99.67. Đây là mặt bằng chi phí vốn USD dễ chịu nhất trong nhiều tuần, và nó chỉ tồn tại cho tới khi CPI công bố thứ Tư. Khuyến nghị: nếu có khoản vay hoặc L/C cần chốt lãi suất trong tháng này, chốt trước 12/08 thay vì đợi thêm — rủi ro bất đối xứng, phần lợi nếu CPI mềm nhỏ hơn phần thiệt nếu CPI nóng. Với JPY: USD/JPY 158,06, gần như đứng yên suốt tuần bất chấp USD yếu đi ở các cặp khác — nghĩa là đợt can thiệp phối hợp trước đó đã hết tác dụng hoàn toàn. Khuyến nghị không đổi: mọi dòng thanh toán JPY phải phòng ngừa bằng công cụ, tuyệt đối không để trần dựa vào kỳ vọng can thiệp.
(5) Đất hiếm & hồ sơ xuất xứ — 10 ngày tới cửa sổ 20/08. Hoàn tất hai bản chào giá NdPr cho kịch bản MIIT siết và MIIT nới trước 20/08, và bổ sung kịch bản thứ ba: MIIT cấp hạn ngạch mà không công bố — trong trường hợp đó tín hiệu duy nhất sẽ là khối lượng xuất khẩu thực tế, không phải văn bản. Song song, giữ ưu tiên cao cho việc chuẩn hoá "origin dossier" mẫu cho mỗi lô: giấy phép khai thác, toạ độ mỏ/điểm thu mua tại Lào, chứng thư xuất xứ, đơn vị tuyển/luyện, chứng thư BVI và chuỗi cân/niêm phong. Ba lập luận cho khách Bắc Mỹ, nay mạnh hơn vì không phụ thuộc tuyến Suez hay Hormuz: mặt bằng Mỹ $13,00/lb cao hơn EU 35%; tiền lệ EMAT nhận NdPr từ SRE Vietnam gắn với hạn DFARS 01/01/2027; và ISM tháng 7 xếp "Rare Earth Components" cùng "Tungsten Products" vào nhóm khan hiếm nguồn cung.
Diễn biến trong ba ngày cuối tuần: (a) một tàu do ADNOC vận hành bị tấn công trong eo Hormuz, tiếp nối việc ADNOC báo cáo ba tàu bị tấn công trong phiên 07/08; (b) Houthi tuyên bố tấn công nhà máy lọc dầu Jazan của Saudi Arabia — leo thang từ các mục tiêu quân sự sang hạ tầng năng lượng; (c) Iran từ chối đàm phán trực tiếp với Mỹ, viện dẫn Mỹ vi phạm MoU tháng 6, đồng thời giữ ba yêu sách: dỡ phong toả hải quân, dỡ cấm vận, bồi thường thiệt hại chiến tranh; (d) có tin Mỹ có thể dỡ phong toả hải quân một khi vận tải thương mại qua eo biển được nối lại không kèm hạn chế — đây là điều kiện mà phía Iran chưa chấp nhận.
Điều kiện gỡ rủi ro — trạng thái từng mục: (a) rà phá thuỷ lôi: vẫn chưa bắt đầu; (b) tuyến hành lang: mới thống nhất toạ độ, chưa ký tuyên bố chung, và việc triển khai còn cần một quyết định riêng của lãnh đạo cấp cao Iran; tuyến chỉ vận hành 2–4 tháng và một phần chạy qua vùng nước Iran thay vì Oman; (c) lưu lượng phục hồi bền vững 5–7 phiên theo dữ liệu Kpler: chưa có; (d) phụ phí war-risk hạ trên báo giá: chưa có — mốc gần nhất vẫn là Marsh 22/07 ở 7,5–10% giá trị vỏ tàu, nay đã 19 ngày. So với ~0,25% trước xung đột, một VLCC có thể chịu chi phí bảo hiểm vượt $10 triệu cho một chuyến; với tàu 270.000 DWT trị giá ~$210 triệu, con số tham chiếu ngành cho một chuyến Hormuz căng thẳng lên tới ~$21 triệu. Không một điều kiện nào trong bốn điều kiện được thoả mãn, và nay có thêm mốc hết hạn 16–17/08.
Rủi ro nền giữ nguyên: (e) định giá bảo hiểm trễ hơn giá dầu nhiều tuần cả khi lên lẫn khi xuống — Tổng thư ký IMO đã công khai chỉ trích điều này, và cần đọc theo cả hai chiều; (f) khoảng 6.000 thuyền viên vẫn mắc kẹt trong khu vực, IMO đang tổ chức sơ tán qua tuyến an toàn; tính từ đầu khủng hoảng ngày 28/02, ít nhất 17 tàu hàng bị hư hại (7 tàu bị bỏ lại), 2 tàu bị bắt giữ và 12 thuyền viên thiệt mạng hoặc mất tích; (g) Bab el-Mandeb ở 0,5% giá trị vỏ tàu, riêng nam Biển Đỏ trên 1%, và các nhà bảo hiểm chủ chốt tại Lloyd's vẫn loại trừ khỏi bảo hiểm hàng hoá war-risk mọi tàu có "điểm chạm Saudi" — tuyên bố tấn công nhà máy lọc dầu Jazan cuối tuần qua làm điều khoản loại trừ này khó được nới lỏng hơn nữa; (h) CPC ở Biển Đen vẫn dễ tổn thương trước tấn công drone; (i) đổi tuyến vòng Mũi Hảo Vọng vẫn làm dài thêm 10–14 ngày.
Việc cần làm: (a) yêu cầu báo giá war-risk mới trong hôm nay cho các tuyến đang mở, và ghi lại con số như một mốc dữ liệu chính thức — khoảng trống 19 ngày là lỗ hổng lớn nhất trong bộ dữ liệu của báo cáo này; (b) giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF; (c) bổ sung điều khoản loại trừ chế tài/thu phí của cơ quan nhà nước ven biển vào mọi hợp đồng CIF có tuyến chạm vùng Vịnh; (d) nếu buộc chào CIF, gắn điều khoản điều chỉnh cước và war-risk surcharge theo chỉ số công bố, kèm quyền đổi tuyến; (e) rà lại latest shipment date và presentation period trên các L/C đang mở, xin sửa đổi sớm nếu tuyến đi qua Suez–Bab el-Mandeb hoặc có điểm chạm vùng Vịnh trong cửa sổ 15–31/08 — chậm trễ do đổi tuyến vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất gây bất hợp lệ chứng từ theo UCP 600; (f) yêu cầu người bán/người chuyên chở xác nhận bằng văn bản về khả năng thu xếp bảo hiểm war-risk trước khi ký.
ĐỒNG: ĐỈNH LỊCH SỬ MỚI $6,83 RỒI LÙI VỀ $6,58 — VÀ MỘT ĐÍNH CHÍNH SỐ LIỆU ĐÁNG KỂĐồng ở ~$6,58/lb (~$14.506/tấn, +0.17%) sau khi lập đỉnh lịch sử mới $6,83/lb trong tháng 8 — cao hơn mức $6,7045 mà báo cáo 07/08 ghi nhận. Nhịp lùi từ đỉnh về hiện tại là khoảng 3.7%. Diễn biến tháng +5.60% và nền so sánh năm +48.30%. Lưu ý con số m/m giảm từ +10.70% xuống +5.60% là do nền so sánh dịch chuyển cộng với nhịp lùi từ đỉnh, không phải một cú giảm giá. Đính chính số liệu quan trọng. Báo cáo 07/08 ghi "khoảng 45.000 tấn trong tháng 7" cho lượng đồng hút vào Mỹ. Con số đầy đủ hơn: hơn 200.000 tấn đồng cập cảng Mỹ trong tháng 7 — mức nhập theo tháng lớn nhất trong hơn một thập kỷ. Đây là chênh lệch hơn bốn lần và làm thay đổi hẳn quy mô của lập luận: dòng chảy này không phải một hiệu ứng bên lề mà là nguyên nhân chính của tình trạng thiếu kim loại có thể tất toán hợp đồng ở London. Song song, tồn kho giao được của SHFE giảm gần một nửa trong tháng 7 về 69.300 tấn. Cấu trúc thị trường và tồn kho. Tổng tồn kho LME rơi về ~223.000 tấn (mốc 07/08) từ 231.825 tấn tuần trước; mốc dưới 250.000 tấn bị xuyên thủng ngày 31/07 và dưới 300.000 tấn ngày 17/07. Phần bù cash so với kỳ hạn ba tháng đã nới từ khoảng $30 lên $99,50 → $103 → vùng $115/tấn, rộng nhất kể từ tháng 1, với tồn kho khả dụng gần nhất được ghi nhận ở 94.200 tấn. Lưu ý về nguồn: các nguồn thứ cấp đang báo cáo không nhất quán giữa "tổng tồn kho" và "tồn kho khả dụng/on-warrant" cho cùng một ngày — xem ghi chú độ tin cậy mục (h). Không dùng con số nào trong hai con số này làm neo hợp đồng cho tới khi đối chiếu được với báo cáo kho chính thức của LME. Phía cung tiếp tục xấu đi và có một mắt xích mới. CHDC Congo đã cấm xuất khẩu tinh quặng đồng, có hiệu lực ngay — một quốc gia sản xuất lớn thứ hai thế giới rút nguồn tinh quặng khỏi thị trường quốc tế để ép phát triển công suất luyện trong nước. Đây là mẫu hình chính sách giống hệt điều Indonesia và Malaysia đã làm với niken và đất hiếm thô, và nó xác nhận xu hướng mà IRM phải tính vào kế hoạch trung hạn ở Lào: quốc gia có tài nguyên ngày càng ít chấp nhận xuất khẩu tinh quặng thô. Ngoài ra, phần dừng tại mỏ El Teniente của Codelco nay được ước tính có thể kéo dài tới hai năm, nặng hơn nhiều so với mô tả "tạm dừng mở rộng" của báo cáo 07/08. ICSG vẫn dự báo thặng dư 96.000 tấn cho 2026 và 377.000 tấn cho 2027 — mâu thuẫn giữa thặng dư sổ sách và backwardation trên sàn nay đã sang tuần thứ ba và cần được coi là tín hiệu, không phải nhiễu. |
DẦU THÔ: PHIÊN TĂNG THỨ BA — NHƯNG TUẦN TRƯỚC VẪN KẾT TRONG SẮC ĐỎBrent ~$84,27–84,50/bbl (+0.86÷1.13%), WTI ~$78,89/bbl (+0.91%), phiên tăng thứ ba liên tiếp. So với một tháng trước Brent +1.17%, WTI +0.96%; y/y +26.48% và +23.35%. Nhưng tuần trước Brent kết ở −7% — hai dữ kiện này không mâu thuẫn và cần đọc cùng nhau: thị trường đã bán mạnh theo tin "sắp có thoả thuận" rồi mua lại khi lộ ra thoả thuận đó không mở eo biển. Bài học phương pháp của tuần trước, viết lại cho chính xác. Báo cáo 07/08 rút ra rằng rủi ro lớn nhất trong hồ sơ đàm phán không nằm ở khả năng thất bại mà ở khoảng cách giữa tin về việc đạt thoả thuận và nội dung thực tế của thoả thuận. Kết luận đó đúng. Nhưng phần thực thi thì sai: báo cáo đã dùng một điểm giá giữa phiên châu Á để tuyên bố nhịp giảm tuần "đã bị xoá", trong khi giá đóng cửa cho thấy ngược lại. Hai lỗi khác nhau: một lỗi phân tích và một lỗi đo lường. Lỗi thứ hai dễ sửa hơn và phải sửa ngay. Mốc tham chiếu cho mô hình chi phí — và bản cập nhật quan trọng nhất tuần này ra vào ngày mai. Bản STEO của EIA công bố 07/07 dự báo Brent bình quân quý III/2026 ở $74/bbl và $65/bbl cho 2027, trên giả định rằng MoU ngày 18/06 sẽ mở lại eo Hormuz và phần lớn sản lượng bị đình chỉ sẽ trở lại trong quý I/2027. Giả định đó nay đã lệch rõ rệt so với thực tế. Mức hiện tại $84,27 cao hơn 13.9% so với kịch bản base của chính EIA. Mô hình vĩ mô của TradingEconomics ngược lại dự báo $85,58 cuối quý III và $98,20 sau 12 tháng — cả hai đều được nâng mạnh so với tuần trước. Bản STEO tháng 8 ra ngày mai 11/08 sẽ là bản đầu tiên định lượng lại toàn bộ giả định Hormuz, và là tài liệu quan trọng nhất trong tuần với bộ phận logistics. Khoảng cách $74–$98 giữa hai bộ dự báo cho cùng một chuỗi là biên độ bất định thực tế mà IRM đang phải lập kế hoạch bên trong. Ba đầu mối rủi ro cung giữ nguyên: (i) Hormuz — nay phụ thuộc vào việc có cơ chế nào thay thế mốc 60 ngày hết hạn 16–17/08; (ii) Biển Đỏ — Houthi vừa mở rộng mục tiêu sang hạ tầng lọc dầu Saudi; (iii) Biển Đen — CPC đã nối lại nhưng chưa hết rủi ro drone. Yếu tố ngược chiều đáng ghi: tồn kho dầu thô Mỹ đã tăng từ mức thấp nhất kể từ 2018, Saudi Aramco đã hạ giá bán chính thức cho khách châu Á, và EIA dự báo tiêu thụ dầu toàn cầu giảm bình quân 1,2 triệu thùng/ngày trong 2026. SỰ KIỆN CẦN THEO DÕI CHẶTNGÀY MAI, thứ Ba 11/08: EIA công bố Short-Term Energy Outlook tháng 8 — bản đầu tiên định giá lại giả định Hormuz sau khi MoU tháng 6 lộ ra là không đủ. THỨ TƯ 12/08, 08:30 ET (19:30 giờ Việt Nam) — CPI THÁNG 7. Đây là dữ liệu quan trọng nhất của cả tháng. Nowcast Fed Cleveland (mốc 06/08): toàn phần +0.09% m/m và +3.42% y/y; lõi +0.21% m/m và +2.52% y/y. Đồng thuận thị trường cho lõi +0.2% m/m. Nền so sánh: CPI tháng 6 giảm 0.4% m/m và +3.5% y/y, lõi đi ngang và +2.6% y/y. Cùng ngày là phiên công bố MB-SB-0013. 16–17/08: hết hạn 60 ngày quá cảnh an toàn theo Điều 5 MoU Mỹ–Iran. Khoảng 20/08: cửa sổ công bố hạn ngạch H2 của MIIT theo tiền lệ 2024. 27–29/08: Chủ tịch Fed Warsh phát biểu tại Jackson Hole. 01/09: ISM sản xuất tháng 8 và JOLTS tháng 7. 03/09: ISM dịch vụ tháng 8. 04/09: bảng lương tháng 8. Đầu tháng 9: mốc SMM kế tiếp cho antimon và đất hiếm. 15–16/09: phiên họp FOMC. Theo dõi liên tục: (1) tuyên bố chung Iran–Oman có được ký và lãnh đạo cấp cao Iran có ra quyết định triển khai hay không; (2) báo giá war-risk mới; (3) mặt bằng antimon EU tại mốc đầu tháng 9, đặc biệt là chênh lệch CIF so với in-warehouse; (4) hạn ngạch H2 của MIIT, kể cả khả năng cấp mà không công bố; (5) quyết định Section 232 đồng tinh luyện của Tổng thống (không có thời hạn luật định); (6) tác động của lệnh cấm xuất khẩu tinh quặng đồng của CHDC Congo; (7) chính sách xuất khẩu đất hiếm/antimon của Trung Quốc trước hai mốc 10/11 và 27/11/2026; (8) tiến trình nới lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm thô của Malaysia. Nhắc lại đính chính điều hướng (giữ nguyên): mốc 10/11/2026 (đất hiếm, MOFCOM Thông báo 55–58/61/62) và 27/11/2026 (antimon, gali, germani — Điều 2 Thông báo 46/2024, bị đình chỉ theo Thông báo 72/2025) không phải ngày cấm vận tự động, mà là thời điểm lệnh đình chỉ có thể hết hiệu lực nếu không được gia hạn hoặc thay thế. Khung pháp lý gốc vẫn nguyên vẹn và có thể tái kích hoạt sớm hơn. Diễn biến Mỹ–Iran không làm thay đổi khung kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc; hai hồ sơ này độc lập với nhau. |
(a) Đã đóng cửa và xác nhận: toàn bộ số liệu phiên 07/08; bảng lương tháng 7 −23.000 với điều chỉnh giảm 103.000 cho tháng 5–6, thất nghiệp 4.1%, tham gia lực lượng lao động 61.4%, thu nhập bình quân giờ +0.1% m/m và +3.2% y/y, tuần làm việc 34,3 giờ (nguồn: US BLS, công bố 07/08); tồn kho LME mốc 07/08. (b) Đang diễn ra tại thời điểm phát hành: vàng $4.331,45, bạc $63,19, đồng $6,58, WTI $78,89, Brent $84,27, USD/JPY 158,06, DXY 99,67, UST10Y 4,669% — phiên châu Á/Globex, chưa phải giá đóng cửa New York. (c) Chưa xảy ra: CPI tháng 7 (12/08) và STEO tháng 8 (11/08) — mọi con số nêu trong báo cáo này về hai mục đó là dự báo hoặc nowcast, không phải kết quả. (d) Đã làm mới, tần suất tháng: toàn bộ nhóm antimon và đất hiếm mốc 03/08/2026 — đủ điều kiện làm neo định giá hợp đồng với hai điều kiện: ghi rõ đây là đánh giá tháng và mốc kế tiếp là đầu tháng 9; và ghi rõ mốc EU là giá in-warehouse Rotterdam, không phải giá CIF mà IRM bán được. (e) Vẫn cũ, không dùng làm neo: tinh quặng stibnit TQ (mốc 22/07) và phụ phí war-risk Hormuz (mốc 22/07, nay đã 19 ngày) — đây là lỗ hổng dữ liệu nghiêm trọng nhất hiện tại. (f) Chưa xác minh, không trích dẫn: dự báo vàng của JPMorgan — các nguồn thứ cấp ghi $4.500, $6.000 và $6.300 cho cùng một mốc thời gian; chờ bản gốc. (g) Có mâu thuẫn giữa các nguồn — dùng có ghi chú: xác suất tăng lãi suất tháng 9 được ghi ~44% ở một nguồn và ~36% ở nguồn khác cho cùng ngày; ngày ký MoU Mỹ–Iran được ghi 17/06 ở một số nguồn và 18/06 ở EIA, nên mốc hết hạn 60 ngày nêu là 16–17/08 chứ không phải một ngày cụ thể. (h) Có mâu thuẫn định nghĩa, cần đối chiếu trước khi dùng: các nguồn thứ cấp về tồn kho đồng LME đang trộn lẫn "tổng tồn kho" (~223.000 tấn, mốc 07/08) với "tồn kho khả dụng/on-warrant" (94.200 tấn, mốc 05–06/08); đây là hai đại lượng khác nhau và một số nguồn báo cáo cùng một con số cho cả hai. Không dùng làm neo hợp đồng cho tới khi đối chiếu với báo cáo kho chính thức của LME. (i) Đang ở dạng dự thảo, chưa có hiệu lực: tuyên bố chung Iran–Oman về hành lang hàng hải đang ở giai đoạn soạn thảo cuối và việc triển khai còn cần quyết định riêng của lãnh đạo cấp cao Iran — không được trích như một quy định đã có hiệu lực trong bất kỳ tài liệu khách hàng nào.
| Hàng hoá | Dự báo Base | Kịch bản Bull | Kịch bản Bear |
|---|---|---|---|
| Vàng (NÂNG CẢ KHUNG) |
$4.250 – $4.450/oz | CPI thứ Tư mềm (lõi ≤ +0.2% m/m) khoá chặt kịch bản Fed giữ nguyên tháng 9, hoặc mốc 16–17/08 trôi qua không có cơ chế thay thế → $4.500–4.600 | CPI nóng (lõi ≥ +0.3% m/m) tái kích hoạt nhóm ba thành viên đòi tăng lãi suất → về $4.200–4.250. Đuôi rủi ro tuần này nghiêng về phía này, ngược với những gì bảng lương gợi ý |
| Bạc (NÂNG TỪ $58,5–65,0) |
$60,0 – $67,0/oz | Vượt $67 — mục tiêu Commerzbank nay chỉ còn cách 6.0% — nếu CPI mềm cộng nhu cầu công nghiệp tiếp tục được xác nhận | Về $57–60 nếu CPI đẩy xác suất tăng lãi suất trở lại trên 60%. Beta cao nhất nhóm; bạc đã +9.7% trong một tháng nên phần trả lại sẽ lớn hơn vàng. Trọng số cảnh báo giữ ở mức cao nhất |
| Brent (chuỗi CFD) (GIỮ KHUNG $78–92) |
$78 – $92/bbl | Mốc 16–17/08 trôi qua không có cơ chế kế thừa, hoặc leo thang thêm sau vụ Jazan và vụ tàu ADNOC → $95–105. Rủi ro vẫn bất đối xứng về phía này | Tuyên bố chung Iran–Oman được ký kèm quyết định triển khai của lãnh đạo Iran, rà phá mìn bắt đầu, lưu lượng Hormuz phục hồi có dữ liệu Kpler → $72–78. STEO 11/08 sẽ cho biết EIA đánh giá xác suất này ra sao |
| Đồng (HẠ BIÊN DƯỚI) |
$6,40 – $6,85/lb | Trên $6,90 và thử lại đỉnh $6,83 nếu Tổng thống quyết Section 232, backwardation LME nới tiếp, hoặc lệnh cấm xuất tinh quặng của CHDC Congo bắt đầu tác động vào nguồn cấp lò luyện | Về $6,25–6,45 nếu dữ liệu Trung Quốc tiếp tục yếu, nhịp lùi 3.7% từ đỉnh kéo dài thành điều chỉnh, hoặc thặng dư ICSG 96.000 tấn bắt đầu hiện thực hoá trong tồn kho |
| Antimon EU (GIỮ KHUNG, ĐỔI CƠ SỞ) |
$20,0 – $22,0/kg in-whs tương đương $18,5–20,5/kg CIF |
Tín hiệu MOFCOM không gia hạn đình chỉ kiểm soát, hoặc lực mua quốc phòng Mỹ theo EO 14415 và hạn DFARS 01/01/2027 được xác nhận bằng đơn hàng thực → $23–25/kg | Sản lượng Đông Nam Á tiếp tục tăng, nhu cầu chống cháy yếu thêm (trioxit đã −35.3%), và mốc 16–17/08 làm chiết khấu CIF nới rộng → $18–20/kg in-whs. Xác suất kịch bản này tăng theo căng thẳng Hormuz, không giảm |
| NdPr alloy (GIỮ KHUNG) |
$130 – $140/kg | MIIT siết hạn ngạch H2 trong cửa sổ ~20/08, siết thực thi MOFCOM, mở rộng danh mục kiểm soát, cộng tín hiệu khan hiếm "Rare Earth Components" trong ISM → $145+ | MIIT mở rộng hạn ngạch, cộng đà giảm của rổ HREE tháng 8 (Dy −11.6%, Tb −7.19%, Ga −18.8%) lan sang nhóm nhẹ → $120–128. Lưu ý kịch bản cấp hạn ngạch mà không công bố: giá sẽ đi trước tin |