INDOCHINA RARE METAL Co., Ltd
Rare Earths · Strategic Minerals · Vientiane, Lao PDR
BÁO CÁO THỊ TRƯỜNG HÀNG HOÁ & KIM LOẠI HÀNG NGÀY — DAILY COMMODITIES · METALS · MINERALS REPORT
Ngày giao dịch tham chiếu: 06 tháng 8, 2026 (Thứ Năm, đóng cửa New York) + phiên châu Á/Globex 07/08  |  Phát hành: 07/08/2026 (Thứ Sáu)  |  Chỉ mang tính tham khảo
!! HORMUZ ĐẢO CHIỀU TRONG ĐÚNG MỘT PHIÊN: DỰ THẢO ĐIỀU KIỆN CỦA IRAN NGẶT NGHÈO HƠN NHIỀU SO VỚI KỲ VỌNG THỊ TRƯỜNG — DẦU ĐÃ LẤY LẠI TOÀN BỘ NHỊP GIẢM. KHUYẾN NGHỊ GIỮ FOB VÀ KHÔNG NỚI ĐIỀU KIỆN GIAO HÀNG CỦA BÁO CÁO 06/08 ĐÃ ĐƯỢC XÁC NHẬN TRONG 24 GIỜ !! Uỷ ban thuộc Quốc hội Iran đang thẩm định dự thảo quy chế cho tuyến hàng hải qua eo Hormuz, và nội dung dự thảo ngặt nghèo hơn hẳn những gì thị trường đã định giá hôm qua: cấm tàu Mỹ và Israel quá cảnh; các nước bị coi là thù địch phải bồi thường trước khi được cấp quyền đi qua; chế tài với bên vi phạm bằng 20% giá trị hàng hoá trên tàu; và eo biển chỉ mở lại hoàn toàn khi lệnh phong toả hàng hải của Mỹ được dỡ bỏ · Iran tuyên bố đã tấn công các "mục tiêu thù địch" trong eo biển sau khi có tiếng nổ gần đảo Qeshm; Houthi tuyên bố tấn công các vị trí quân sự Saudi · Brent tăng hơn 4% lên $82.8 phiên 06/08, rồi vượt $83 sáng 07/08 — $83.29/bbl (+0.98%), +6.76% so với một tháng trước; WTI ~$77.89 (+0.78%). Toàn bộ nhịp giảm "hoà bình" của đầu tuần đã bị xoá · Vàng tạm dừng đà tăng ở ~$4,246/oz (+0.14%) khi dầu lên kéo kỳ vọng lạm phát trở lại · Bạc dao động hai chiều quanh $61.9/oz · Đồng giữ vùng đỉnh $6.70/lb, +10.7% trong một tháng · USD/JPY 158.3–158.5 — yên đã trả lại gần như toàn bộ phần tăng do can thiệp phối hợp, đúng như cảnh báo lặp lại bốn ngày liên tiếp của báo cáo này · Lao động Mỹ ra tín hiệu ngược nhau: ADP tháng 7 chỉ +44.000 nhưng đơn xin trợ cấp thất nghiệp 199.000 — tuần thứ ba liên tiếp dưới 200.000, chuỗi dài nhất kể từ 1969; Challenger ghi nhận 33.429 vị trí cắt giảm trong tháng 7, thấp nhất hai năm · BẢNG LƯƠNG THÁNG 7 CÔNG BỐ HÔM NAY 08:30 ET (19:30 giờ Việt Nam) — đồng thuận ~+83.000, thất nghiệp 4.3%
Vàng XAU/USD
$4,246
▲ +0.14%
tạm dừng nhịp tăng
Bạc XAG/USD
$61.9
▲ +0.67%
dao động hai chiều
Đồng
$6.70
▲ +0.23%
+10.7% m/m
Antimon EU
$21.25
■ mốc 03/08
/kg — in-whs Rotterdam
NdPr alloy
$133.7
■ mốc 03/08
/kg — đánh giá tháng
Dầu Brent
$83.3
▲ +0.98%
xoá hết nhịp giảm
Fed Funds
3.50–3.75%
▼ T9: định giá lại
đợi bảng lương hôm nay
DXY / USDJPY
99.9 / 158.3
▼ yên trả lại
UST10Y 4.68%

TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG & BỐI CẢNH ĐỊA CHÍNH TRỊ — 07/08/2026

Hôm qua báo cáo này viết rằng thoả thuận Hormuz "hẹp hơn nhiều so với những gì giá dầu đang phản ánh" và giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF. Chưa đầy 24 giờ sau, thị trường đã tự chứng minh điều đó. Bài học vận hành cần rút ra không phải là báo cáo đã đoán đúng, mà là: trong hồ sơ này, khoảng cách giữa "đã có thoả thuận" và "thoả thuận có nội dung gì" đủ lớn để đảo chiều một thị trường 4% chỉ trong một phiên — và mọi quyết định thương mại phải neo vào điều khoản, không neo vào tiêu đề.

Hormuz — nội dung dự thảo mới là tin, không phải việc có thoả thuận hay không. Uỷ ban thuộc Quốc hội Iran đang thẩm định dự thảo quy chế cho tuyến hàng hải, với bốn điều khoản mà thị trường rõ ràng chưa định giá: (i) cấm tàu Mỹ và Israel quá cảnh; (ii) các nước bị Tehran coi là thù địch phải bồi thường trước khi được cấp quyền đi qua; (iii) chế tài với bên vi phạm bằng 20% giá trị hàng hoá chở trên tàu; (iv) eo biển chỉ mở lại hoàn toàn sau khi Mỹ dỡ phong toả hàng hải. Song song, Iran tuyên bố đã tấn công các "mục tiêu thù địch" trong eo biển sau khi có tiếng nổ gần đảo Qeshm; Houthi tuyên bố tấn công các vị trí quân sự Saudi. Hải quân Anh trước đó ghi nhận tiếng nổ gần một tàu đang quá cảnh. Đọc gọn lại: cái đang được đàm phán không phải là mở eo biển, mà là một cơ chế cấp phép quá cảnh có điều kiện, có phân biệt đối xử theo quốc tịch tàu và có chế tài tài chính rất nặng. Với IRM, điểm quan trọng nhất là điều khoản (iii): một chế tài bằng 20% giá trị hàng hoá là rủi ro thuộc về chủ hàng, không chỉ chủ tàu, và nó không nằm trong bất kỳ đơn bảo hiểm hàng hoá tiêu chuẩn nào.

Phản ứng giá đã hoàn tất trong hai phiên. Brent tăng hơn 4% lên $82.8 trong phiên 06/08 rồi vượt $83 sáng 07/08 ($83.29, +0.98%); WTI ~$77.89 (+0.78%). So với một tháng trước Brent đã +6.76% và WTI +5.94%; so với cùng kỳ năm trước +25.09% và +21.93%. Nghĩa là toàn bộ nhịp giảm hơn 10% mà báo cáo tuần này ghi nhận đã bị xoá. Các mặt hàng phái sinh của dầu xác nhận cùng hướng: naphtha +5.07%, khí đốt châu Âu +4.36%, dầu sưởi +0.89% và +71.67% y/y. Đây là kiểu phục hồi mà báo cáo 06/08 mô tả là "bất đối xứng nghiêng hẳn về phía tăng" — và nó đã xảy ra nhanh hơn dự kiến.

Lao động Mỹ: hai bộ số ngược nhau, và bộ quyết định ra hôm nay. Sau ADP tháng 7 chỉ +44.000 (yếu nhất từ tháng 1), dữ liệu phiên 06/08 lại kể một câu chuyện khác hẳn: đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tuần kết thúc 01/08 là 199.000 (dự báo 202.000), tuần thứ ba liên tiếp dưới 200.000 — chuỗi dài nhất kể từ 1969; bình quân bốn tuần giảm về 198.750; số người tiếp tục nhận trợ cấp 1,801 triệu. Challenger ghi nhận 33.429 vị trí cắt giảm công bố trong tháng 7, thấp nhất hai năm, −27% m/m và −46% y/y. Năng suất phi nông nghiệp quý II tăng 1.4% (dự báo 0.6%) và chi phí lao động đơn vị chỉ tăng 1.3% (dự báo 2.1%) — tổ hợp cho phép tiền lương tăng mà không đẩy lạm phát. Kết luận: ADP đo tuyển dụng mới, claims đo sa thải; thị trường lao động đang chậm tuyển chứ không đang sa thải. Bảng lương tháng 7 công bố hôm nay 08:30 ET (19:30 giờ Việt Nam), đồng thuận ~+83.000 sau +57.000 của tháng 6, thất nghiệp dự báo tăng lên 4.3% từ 4.2%.

Fed và tỷ giá. Kỳ vọng tăng lãi suất tháng 9 đã đảo chiều lần thứ hai trong tuần: từ 67.2% xuống 56.9% sau nhịp dầu giảm, nay được định giá lại lên khi dầu bật trở lại và quan chức Fed tiếp tục phát tín hiệu sẵn sàng tăng trước rủi ro lạm phát. Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm 4.68% (từ 4.62%), DXY 99.94, S&P 500 lùi nhẹ về ~7.704. Riêng yên là điểm cần ghi vào biên bản: USD/JPY đã trở lại 158.3–158.5 từ 157.7, tức đã trả lại gần như toàn bộ phần tăng giá mà đợt can thiệp phối hợp Mỹ–Nhật (ước tính bán ra 70–80 tỷ USD trong ba ngày) tạo ra. Đây là lần thứ tư báo cáo lặp lại cùng một kết luận, và nay đã có bằng chứng giá: can thiệp tạo biên độ, không tạo xu hướng. Mốc kỹ thuật cần theo dõi nếu can thiệp lặp lại: 155.65, sau đó 154.45 và đáy 2026 tại 152.10.

BẢNG 1 — BIẾN ĐỘNG GIÁ CÁC NHÓM HÀNG HOÁ CHÍNH (THAM CHIẾU GẦN NHẤT)

Hàng hoá % thay đổi Giá mới nhất Tham chiếu 06/08 Báo cáo trước (06/08) Diễn biến tháng / năm
NĂNG LƯỢNG & QUÝ KIM — chuỗi CFD, cập nhật liên tục
Dầu Brent (chuỗi CFD) ▲ +0.98% ~$83.29/bbl (phiên 07/08)$82.49/bbl~$80.10/bbl +6.76% so với 1 tháng trước; +25.09% y/y — xoá hết nhịp giảm tuần
Dầu WTI (chuỗi CFD) ▲ +0.78% ~$77.89/bbl (phiên 07/08)~$77.29/bbl~$75.72/bbl +5.94% so với 1 tháng trước; +21.93% y/y
Vàng (XAU/USD) ▲ +0.14% ~$4,245.74/oz$4,239.85/oz~$4,284/oz +4.18% so với 1 tháng trước; +24.91% y/y
Bạc (XAG/USD) ▲ +0.67% ~$61.91/oz~$61.50/oz~$62.21/oz +6.29% so với 1 tháng trước; +61.44% y/y
Đồng (Copper, CFD) ▲ +0.23% ~$6.70/lb (~$14,771/tấn)$6.69/lb~$6.69/lb +10.70% so với 1 tháng trước; +50.17% y/y — giữ vùng đỉnh lịch sử
Bạch kim (Platinum) ▲ +0.53% ~$1,747.10/oz~$1,737.90/oz +10.03% m/m; +31.67% y/y — bổ sung theo dõi từ hôm nay
ANTIMON & ĐẤT HIẾM — bộ mốc SMM 03/08/2026, tần suất tháng, chưa tới kỳ làm mới
NdPr alloy (TQ, SMM) ■ giữ mốc $133.67/kg — mốc 03/08$133.67/kg +0.49% m/m; giữ đỉnh 2026 sau nhịp +21.4% tháng 7
Antimon EU 99.65% (SMM-MM-AI-002, in-whs Rotterdam) ■ giữ mốc $21,250/tấn (~$21.25/kg)$21,250/tấn −7.6% m/m; giảm tháng thứ 4 liên tiếp; −22.7% từ 30/04
Antimon TQ nội địa 99.65% (SMM-SB-AI-002, ngoài VAT 13%) ■ giữ mốc $10,914.08/tấn$10,914.08/tấn −31.5% m/m; −46.3% từ 30/04
Antimon Mỹ 99.65% (SMM-MM-AI-001) ■ giữ mốc $13.00/lb (~$28,660/tấn)$13.00/lb −7.1% m/m; cao nhất ba khu vực, +35% so với EU
Trioxit antimon TQ 99.5% (SMM-SB-AI-012) ■ giữ mốc $8,888.12/tấn$8,888.12/tấn −35.3% m/m — tín hiệu nhu cầu chống cháy yếu
Tinh quặng stibnit TQ (Sb 55% min) ■ chưa làm mới ~$10,436.57/tấn (mốc 22/07)~$10,437/tấn chuỗi duy nhất trong nhóm chưa có điểm giá 03/08 — đã 16 ngày
High-purity Sb 5N / 6N / 7N (TQ) ■ đi ngang $75.16 / $117.64 / $346.38 per kgkhông đổi phân khúc tinh khiết cao gần như miễn nhiễm với cú giảm của kim loại thường

Nguồn & lưu ý phương pháp: TradingEconomics (chuỗi CFD vàng/bạc/đồng/bạch kim/Brent/WTI, USD/JPY, DXY, lợi suất 10 năm — cập nhật 07/08); SMM — Shanghai Metals Market (bộ mốc antimon và đất hiếm 03/08/2026, truy cập qua kênh thứ cấp); Comex/LME qua Mining.com; Bộ Lao động Mỹ; Challenger, Gray & Christmas; CME FedWatch. Giá ghi "phiên 07/08" là phiên châu Á/Globex đang diễn ra, chưa phải giá đóng cửa New York, và chưa phản ánh bảng lương tháng 7 công bố 19:30 giờ Việt Nam hôm nay. Nhóm antimon và đất hiếm giữ nguyên mốc 03/08 vì đây là bộ chỉ số đánh giá theo tháng, làm mới vào khoảng ngày 1–3 hằng tháng; mốc kế tiếp dự kiến đầu tháng 9 — đây là đặc tính tần suất, không phải gián đoạn dữ liệu. Quy đổi $/lb sang $/tấn theo hệ số 2.204,62. Chuỗi CFD của TradingEconomics không so sánh trực tiếp với hợp đồng tương lai NYMEX/Comex cùng ngày — chênh lệch giữa CFD, spot và futures là khác biệt công cụ, không phải sai số dữ liệu.

ĐỐI CHIẾU CHỈ SỐ ANTIMON — NGÀY THỨ HAI: KIẾN NGHỊ ĐÃ SỬA, NAY LÀ VIỆC TRIỂN KHAI. VÀ RỦI RO HORMUZ MỚI LÀM CHIẾT KHẤU CIF TRỞ THÀNH VẤN ĐỀ HAI CHIỀU.

(1) Trạng thái. Kiến nghị mua Fastmarkets MB-SB-0002 (in-whs Rotterdam, ex-works) đã được rút ngày 06/08 vì sai cơ sở giao hàng. Chỉ số thay thế: MB-SB-0013 — Antimony metal MMTA standard grade II, cif Rotterdam/Antwerp, $/tấn (Sb 99.65% min, As 0.15% max, Se 50ppm max; tối thiểu 25 tấn ±2%; giao trong 90 ngày), công bố hai lần/tuần thứ Tư và thứ Sáu, 14:00–15:00 giờ London; kèm MB-SB-0012 (trioxit, cif) nếu có dòng hàng tương ứng. Hôm nay là thứ Sáu — tức là một ngày có điểm giá công bố. Nếu hồ sơ phê duyệt chưa xong, vẫn nên xin bản mẫu (sample assessment) của phiên hôm nay để đối chiếu ngay với mốc SMM $21,250 trước khi đàm phán lô kế tiếp.

(2) Cơ sở của việc sửa vẫn nguyên giá trị. Hồ sơ ra mắt hai chuỗi CIF (04/03/2026) nêu rõ nguyên nhân là khoảng cách ngày càng rộng giữa giá in-warehouse và giá CIF Rotterdam, hình thành sau giai đoạn nhu cầu yếu và nguồn cung dồi dào; và nói thẳng rằng các lò luyện mới ở Đông Nam Á sẵn sàng chào hàng giao thấp hơn đáng kể so với hàng sẵn trong kho châu Âu. IRM chính là nhóm người bán được mô tả. Hệ quả định giá giữ nguyên: $21.25/kg là trần lý thuyết, không phải mức giữa; mô hình biên lợi nhuận chạy ở $19–20/kg CIF và giữ thêm kịch bản $18/kg.

(3) Điều mới của hôm nay: chiết khấu CIF nay là một biến hai chiều. Chiết khấu giao hàng so với hàng sẵn kho phản ánh chi phí và rủi ro của quãng vận chuyển. Nếu rủi ro tuyến Suez–Bab el-Mandeb và Hormuz tăng trở lại — và diễn biến 06–07/08 cho thấy đúng như vậy — thì chiết khấu này có xu hướng nới rộng chứ không thu hẹp, vì người mua châu Âu sẽ đòi thêm phần bù cho rủi ro chậm giao và bất định cước. Nghĩa là kịch bản bear $18/kg CIF không giảm xác suất khi tin địa chính trị xấu đi — nó tăng. Đây là điểm phản trực giác cần nói rõ với bộ phận kinh doanh: căng thẳng Hormuz tốt cho giá dầu và giá vàng, nhưng xấu cho giá net-back của một người bán FOB/CIF từ Đông Nam Á.

(4) Hệ quả điều khoản hợp đồng — việc mới phát sinh hôm nay. Dự thảo Iran đề xuất chế tài 20% giá trị hàng hoá với tàu vi phạm quy chế quá cảnh. Rủi ro này rơi vào vùng xám giữa bảo hiểm hàng hoá thông thường và bảo hiểm war-risk, và trong nhiều mẫu hợp đồng CIF nó sẽ rơi về phía người bán. Trước khi ký bất kỳ hợp đồng CIF nào có tuyến chạm vùng Vịnh, phải bổ sung điều khoản loại trừ rõ ràng đối với các khoản phạt, thu phí hoặc bồi thường do cơ quan nhà nước ven biển áp đặt, và xác nhận bằng văn bản với người bảo hiểm xem khoản này có được nhận bảo hiểm hay không.

(5) Những gì giữ nguyên. Việc đối chiếu chuỗi SMM đã khép lại: mã chuỗi rõ (SMM-SB-* nội địa TQ, SMM-MM-* ngoài TQ), chiết khấu ~50% là đúng và đã nới rộng. Lý do mua điểm giá vẫn là tần suất: một ảnh chụp theo tháng không thể chỉ số hoá hợp đồng trong thị trường giảm 7–8%/tháng. Yêu cầu bao bì của chuỗi chỉ số (bao bì gốc nhà sản xuất, trên pallet hoặc trong thùng gỗ) phải vào quy cách giao hàng chuẩn ngay từ lô kế tiếp.

VÀNG & BẠC — 07/08/2026

VÀNG: NHỊP TĂNG BỐN PHIÊN DỪNG LẠI — VÀ LÝ DO DỪNG CHÍNH LÀ LÝ DO ĐÃ ĐẨY NÓ LÊN, CHẠY NGƯỢC

Vàng giữ trên $4,200/oz và đi ngang ở ~$4,245.74/oz (+0.14%) sau bốn phiên tăng liên tiếp. Tính theo tháng +4.18%, nền so sánh năm +24.91%. Đỉnh trong tuần đã chạm vùng $4,284 hôm qua; hiện lùi nhẹ về vùng $4,240–4,250.

Cơ chế đã được mô tả ba ngày liên tiếp nay chạy ngược lại, và đó là bằng chứng tốt nhất cho thấy nó có thật: tin Hormuz xấu đi đẩy dầu lên, dầu lên kéo kỳ vọng lạm phát lên, kỳ vọng lạm phát lên kéo xác suất tăng lãi suất lên — và vế lãi suất một lần nữa mạnh hơn vế trú ẩn. Kết quả: vàng đứng yên trong một ngày lẽ ra là ngày trú ẩn điển hình. Kết luận vận hành cho bộ phận tài chính: đừng dùng vàng làm chỉ báo địa chính trị trong hồ sơ này. Trong sáu tuần qua vàng đã phản ứng với Hormuz theo cả hai chiều tuỳ vào việc kênh lãi suất hay kênh trú ẩn chiếm ưu thế; biến số thực sự điều khiển giá là kỳ vọng chính sách tiền tệ, và biến số điều khiển kỳ vọng đó là giá dầu.

Rủi ro trong ngày. Bảng lương tháng 7 ra 19:30 giờ Việt Nam là biến động lớn nhất còn lại của tuần. Cấu hình rủi ro không đối xứng: một con số yếu (<60.000) đặt cạnh chuỗi claims dưới 200.000 sẽ bị đọc là "chậm tuyển chứ không sa thải" và khó kéo vàng lên mạnh; ngược lại một con số mạnh kèm thất nghiệp giữ 4.2% sẽ khoá chặt kịch bản tăng lãi suất tháng 9 và có thể đẩy vàng về vùng $4,150 rất nhanh. Tức là đuôi rủi ro của vàng hôm nay nghiêng về phía giảm, ngược với những gì tin địa chính trị gợi ý.

Phân hoá dự báo và mâu thuẫn JPMorgan giữ nguyên trạng thái, vẫn chưa được dùng. Các nguồn thứ cấp tiếp tục ghi ba con số khác nhau cho JPMorgan ($4,500 / $6,000 / $6,300 cuối 2026); Deutsche Bank trên $6,000, UBS $6,200, Société Générale $6,000, Goldman Sachs $4,900, Commerzbank $4,500, HSBC $4,560, StoneX ~$4,000. Không trích JPMorgan vào tài liệu khách hàng cho tới khi có bản gốc — sang ngày thứ ba của yêu cầu này. Mô hình vĩ mô của TradingEconomics dự báo $4,103.88 cuối quý III và $4,420.99 sau 12 tháng — thấp hơn hẳn nhóm ngân hàng đầu tư, và chênh lệch này bản thân nó là thông tin. Đỉnh lịch sử: dùng $5,597.23/oz (spot, 29/01/2026) cho tài liệu spot và ghi rõ cơ sở.

BẠC: DAO ĐỘNG HAI CHIỀU TRONG CÙNG MỘT PHIÊN — ĐÚNG ĐẶC TÍNH BETA CAO ĐÃ CẢNH BÁO

Bạc giao dịch quanh $61.91/oz (+0.67%), nhưng con đường đi tới đó mới là điều đáng ghi: trong cùng phiên châu Á, bạc đã giảm theo tin Hormuz (có lúc về $61.47, −0.04%) rồi phục hồi. Tính theo tháng +6.29%, nền so sánh năm +61.44% — vẫn cao nhất rổ hàng hoá báo cáo theo dõi. Tỷ lệ vàng/bạc ~68.6.

Cảnh báo của báo cáo 06/08 — "bạc là tài sản beta cao nhất nhóm, sẽ trả lại nhịp tăng nhanh hơn bất kỳ kim loại nào khác" — đã được kiểm chứng trong vòng một phiên, dù chỉ ở quy mô nhỏ. Với bảng lương ra hôm nay, giữ nguyên trọng số cảnh báo này ở mức cao nhất: bạc vừa tăng 4.5% trong hai phiên đầu tuần và đang giao dịch sát biên trên của khung base cũ. Nếu bảng lương mạnh đẩy xác suất tăng lãi suất trở lại trên 70%, mức trả lại của bạc sẽ lớn hơn vàng theo hệ số beta lịch sử.

Nền cơ bản không đổi và vẫn là lập luận trung hạn: Viện Bạc dự báo thâm hụt 46,3 triệu ounce trong 2026 — năm thứ sáu liên tiếp thiếu hụt; Commerzbank giữ mục tiêu $67/oz, nay còn cách 8.2%. Đỉnh lịch sử $121.64/oz (tháng 1) vẫn rất xa. Với IRM, ý nghĩa thực tế của bạc nằm ở chỗ nó là chỉ báo sớm cho nhu cầu công nghiệp phương Tây — và nhu cầu đó là biến số nền cho cả antimon lẫn đất hiếm.

ANTIMON & ĐẤT HIẾM — 07/08/2026

ANTIMON: MỐC GIÁ KHÔNG ĐỔI — RỦI RO ĐÃ CHUYỂN TỪ GIÁ SANG KHẢ NĂNG GIAO HÀNG

Bộ chỉ số SMM giữ nguyên mốc 03/08 và sẽ giữ tới đầu tháng 9. Chuỗi EU $21,250/tấn ($21.25/kg): $27,500 (30/04) → $26,500 (01/06) → $23,000 (02/07) → $21,250 (03/08), tích luỹ −22.7% trong ba tháng. Nội địa Trung Quốc $10,914.08/tấn (−46.3% từ 30/04). Trioxit $8,888.12/tấn (−35.3% m/m). Không có điểm giá mới, không có thông báo MOFCOM mới, không có thay đổi khung pháp lý.

Việc của hôm nay không nằm ở bảng giá mà nằm ở hồ sơ vận tải. Trong hai tháng qua, biến số chi phối biên lợi nhuận của IRM đã dịch chuyển: mặt bằng giá antimon giảm đều 7–8%/tháng theo một xu hướng đã hiểu rõ và đã đưa vào mô hình, trong khi chi phí và rủi ro giao hàng lại biến động hai chiều với biên độ lớn hơn nhiều và không đưa được vào mô hình. Cụ thể trong 48 giờ qua: điều kiện quá cảnh Hormuz xấu đi rõ rệt; phụ phí war-risk vẫn ở mốc 22/07 (7,5–10% giá trị vỏ tàu) và nay đã 16 ngày không có báo giá mới; và dự thảo Iran bổ sung một loại rủi ro tài chính hoàn toàn mới với chủ hàng. Kết luận: mọi nỗ lực phân tích nên chuyển trọng tâm từ dự báo giá antimon sang khoá chặt điều kiện giao hàng và bảo hiểm. Giá đang giảm theo một đường có thể dự đoán; chi phí logistics thì không.

Điểm sáng định tuyến giữ nguyên và mạnh lên. Mặt bằng Mỹ $13.00/lb (~$28,660/tấn) cao hơn EU 35% — và lợi thế này không phụ thuộc vào tuyến Suez, đây là điểm cần nhấn mạnh hơn trong tuần này. Kết hợp với EO 14415 (ký 20/07/2026, yêu cầu truy xuất chuỗi cung ứng về tận gốc nguyên liệu thô) và quy định cấm nhà thầu quốc phòng Mỹ mua khoáng sản gốc Trung Quốc từ 01/01/2027, kênh Bắc Mỹ đáng được ưu tiên cao hơn kênh Rotterdam trong quý này về cả giá lẫn rủi ro tuyến. Khung chính sách Trung Quốc không đổi: (i) Thông báo 26/2026 hiệu lực 01/07/2026 về cơ chế tố giác vi phạm kiểm soát xuất khẩu; (ii) danh sách trắng 2026–2027 chỉ 11 doanh nghiệp Trung Quốc được xuất khẩu antimon; (iii) thời hạn cấp phép MOFCOM 45 ngày làm việc, thực tế với đất hiếm nặng thường 60–120 ngày. Không đặt chỗ tàu hoặc chỗ hàng không trước khi giấy phép đã nằm trong tay.

ĐẤT HIẾM: NDPR GIỮ MỐC — CÒN KHOẢNG HAI TUẦN TỚI CỬA SỔ HẠN NGẠCH H2 CỦA MIIT

NdPr alloy giữ $133.67/kg (mốc 03/08, +0.49% so với $133.02 của 01/07) — thị trường giữ nguyên toàn bộ nhịp tăng 21.4% của tháng 7 nhưng không mở rộng thêm, tức đang củng cố ở đỉnh 2026 chứ không đảo chiều. Neodymi kim loại $145.48/kg, praseodymi kim loại $154.35/kg, chênh Pr–Nd $8.87/kg — rộng hơn mức gần ngang bằng của tháng 7, với praseodymi dẫn trước. Rổ HREE tháng 8 giữ bức tranh đảo chiều rộng: 13/19 nguyên tố giảm, gali −18.8% ($234.62/kg), dysprosi −11.6% ($231.35/kg), terbi −7.19% ($1.094,68/kg), germani −9.2% ($3.104,31/kg); erbi oxit +17.6% ($81.69/kg) và indi +3.8% ($804.96/kg) ngược dòng.

Hạn ngạch khai thác và luyện tách H2 của MIIT vẫn chưa công bố, dù thông lệ ra vào tháng 6 hoặc 7. Tiền lệ dùng để lập kế hoạch: đợt hai năm 2024 công bố khoảng ngày 20/08 — hạn ngạch khai thác 135.000 tấn và luyện tách 127.000 tấn, đưa tổng cả năm lên 270.000 và 254.000 tấn. Nếu MIIT giữ nhịp tương tự, cửa sổ công bố rơi vào khoảng hai tuần tới, trước mốc giá SMM đầu tháng 9. Đây vẫn là catalyst mở lớn nhất cho toàn nhóm và có thể đi cả hai hướng — hai bản chào giá NdPr (kịch bản siết và kịch bản nới) phải hoàn tất trước 20/08, không phản ứng sau khi tin ra.

Phân mảnh Trung Quốc – quốc tế tiếp tục được xác nhận ở kim loại thứ hai. Chuỗi định giá tungsten APT 88.5% WO₃ min, DDP Trung Quốc mà Fastmarkets ra mắt ngày 05/08 có lý do được nêu là sự phân mảnh ngày càng lớn giữa thị trường tungsten nội địa Trung Quốc và thị trường quốc tế — đúng hiện tượng báo cáo đã theo dõi ở germani (phần bù phương Tây nới từ 82.9% lên 104.6%). SMM đồng thời ghi nhận thị trường tungsten nội địa Trung Quốc chịu nhiều yếu tố tiêu cực và đang củng cố ở mặt bằng yếu — tức là hai thị trường đang tách rời theo hai hướng ngược nhau, chính xác là cấu hình mà chuỗi chỉ số mới được lập ra để đo. Kết luận áp dụng nguyên vẹn cho antimon: giá nội địa Trung Quốc mềm đi tuyệt đối không có nghĩa rủi ro chuỗi cung phương Tây đang giảm. ISM tháng 7 tiếp tục xếp "Rare Earth Components" và "Tungsten Products" vào nhóm khan hiếm nguồn cung — giữ trích dẫn này trong bộ tài liệu bán hàng.

Ba diễn biến chuỗi cung Đông Nam Á giữ nguyên giá trị hồ sơ: (i) Evolution Metals & Technologies (Nasdaq: EMAT) đã nhận lô NdPr kim loại ngoài Trung Quốc đầu tiên — 5 tấn từ SRE Vietnam qua Senri Trading, gắn công khai với hạn DFARS 01/01/2027; (ii) Malaysia đang cân nhắc nới lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm thô 2024, chưa có mốc thời gian; (iii) Indonesia đã nối lại xuất khẩu từ 03/08.

CHI PHÍ TUYỂN/LUYỆN — KÊNH LƯU HUỲNH VÀ AXIT NAY XẤU ĐI TRỞ LẠI CÙNG VỚI HORMUZ

Trung Đông chiếm khoảng một phần tư sản lượng lưu huỳnh toàn cầu và khoảng một nửa thương mại lưu huỳnh đường biển, gần như toàn bộ đi qua eo Hormuz. Kể từ khi gián đoạn bắt đầu, giá lưu huỳnh đã tăng hơn 50% và giá axit sulfuric đã hơn gấp đôi ở một số khu vực; Benchmark Mineral Intelligence ước tính hơn một nửa sản lượng đất hiếm, lithi, coban và axit phosphoric tinh khiết dự kiến trong 2026 bị phơi nhiễm với gián đoạn này. Cập nhật hôm nay: hy vọng khôi phục dòng lưu huỳnh và axit trong 2–4 tháng tới — vốn đã mong manh vì đây là hàng rời/hàng lỏng công nghiệp với chuỗi hợp đồng và bảo hiểm riêng — nay còn xa hơn nữa, vì dự thảo quy chế Iran không phân biệt loại hàng nhưng phân biệt quốc tịch tàu và quốc gia chủ hàng. Nhóm hàng hoá phái sinh của dầu đã phản ứng ngay trong phiên: naphtha +5.07%, khí đốt châu Âu +4.36%, dầu sưởi +0.89% (+71.67% y/y). Hai việc giữ nguyên và tăng mức ưu tiên: (a) đây chính là cơ chế đã buộc các nhà tinh luyện đồng Chile cắt giảm công suất từ tháng 3; (b) mọi báo giá gia công hoặc hợp đồng tuyển/luyện đang thương thảo phải kiểm tra giá axit là cố định hay thả nổi — một hợp đồng ký theo mặt bằng 2025 không hấp thụ được khoản chi phí đã tăng hơn 100%.

IRM — NĂM VIỆC CẦN XỬ LÝ TRONG HÔM NAY (07/08)

(1) Rà soát điều khoản chế tài quá cảnh trong mọi hợp đồng CIF đang thương thảo — việc mới phát sinh và khẩn nhất. Dự thảo Iran đề xuất chế tài 20% giá trị hàng hoá đối với tàu vi phạm quy chế quá cảnh Hormuz, cộng yêu cầu bồi thường trước khi cấp quyền đi qua với các nước bị coi là thù địch. Đây là loại rủi ro rơi vào chủ hàng chứ không chỉ chủ tàu, và nằm trong vùng xám giữa bảo hiểm hàng hoá thông thường và war-risk. Ba việc cụ thể: (a) bổ sung điều khoản loại trừ rõ ràng với mọi khoản phạt, thu phí hoặc bồi thường do cơ quan nhà nước ven biển áp đặt; (b) yêu cầu người bảo hiểm xác nhận bằng văn bản khoản này có được nhận bảo hiểm hay không — không giả định là có; (c) với các lô đã ký chưa giao, xác định ngay bên nào chịu rủi ro theo điều khoản hiện hành.

(2) Lấy báo giá war-risk trong hôm nay — đã 16 ngày và nay là ngày dữ liệu này có giá trị nhất. Mốc gần nhất vẫn là đánh giá Marsh 22/07 (7,5–10% giá trị vỏ tàu). Tiền lệ 30/03/2026 cho thấy phụ phí vùng Vịnh có thể rơi từ 2.5% về 1% trong một tuần khi lưu lượng thực sự phục hồi — và cơ chế đó chạy được cả hai chiều. Báo giá bảo hiểm hôm nay sẽ cho biết thị trường đọc dự thảo Iran như thế nào, và nó nói nhiều hơn mọi tiêu đề tin tức. Giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF trong mọi hợp đồng đang thương thảo — khuyến nghị này đã được xác nhận bằng diễn biến giá trong đúng 24 giờ.

(3) Chỉ số neo giá antimon — hôm nay là thứ Sáu, tức ngày có điểm giá MB-SB-0013. Nếu hồ sơ phê duyệt mua chưa xong, xin bản mẫu của phiên hôm nay để đối chiếu ngay với mốc SMM $21,250/tấn. Song song: (a) mô hình biên lợi nhuận chạy ở $19–20/kg CIF, giữ thêm kịch bản $18/kg — và lưu ý rằng rủi ro Hormuz tăng làm kịch bản $18 khả dĩ hơn chứ không kém khả dĩ hơn, vì chiết khấu giao hàng so với hàng sẵn kho nới rộng khi rủi ro tuyến tăng; (b) rà lại mọi chào giá chưa ký đang neo quanh $21–23/kg; (c) đưa yêu cầu bao bì của chuỗi chỉ số vào quy cách giao hàng chuẩn từ lô kế tiếp.

(4) Tài chính & tỷ giá — yên đã trả lại phần can thiệp, và đây là bằng chứng cuối cùng cần cho lập luận. USD/JPY trở lại 158.3–158.5 từ 157.7, tức đã xoá gần hết tác dụng của đợt can thiệp phối hợp bán ra ước tính 70–80 tỷ USD. Khuyến nghị không đổi và nay không còn chỗ để tranh luận: mọi dòng thanh toán JPY phải phòng ngừa bằng công cụ, tuyệt đối không để trần dựa vào kỳ vọng can thiệp. Với chi phí vốn USD: chốt bằng công cụ (rate lock hoặc forward) nếu điều khoản cho phép; nếu không, mở L/C theo tiến độ thương mại và chấp nhận biên độ lãi suất như một khoản chi phí đã biết. Không canh thời điểm chính sách tiền tệ — kỳ vọng tháng 9 đã đảo chiều hai lần chỉ trong tuần này.

(5) Đất hiếm & hồ sơ xuất xứ — 13 ngày tới cửa sổ 20/08. Hoàn tất hai bản chào giá NdPr cho kịch bản MIIT siết và MIIT nới trước 20/08 (tiền lệ công bố đợt hai năm 2024). Song song, giữ ưu tiên cao cho việc chuẩn hoá "origin dossier" mẫu cho mỗi lô: giấy phép khai thác, toạ độ mỏ/điểm thu mua tại Lào, chứng thư xuất xứ, đơn vị tuyển/luyện, chứng thư BVI và chuỗi cân/niêm phong. Ba lập luận cho khách Bắc Mỹ, nay mạnh hơn vì không phụ thuộc tuyến Suez: mặt bằng Mỹ $13.00/lb cao hơn EU 35%; tiền lệ EMAT nhận NdPr từ SRE Vietnam gắn với hạn DFARS 01/01/2027; và ISM tháng 7 xếp "Rare Earth Components" cùng "Tungsten Products" vào nhóm khan hiếm nguồn cung.

⚠ CẢNH BÁO VẬN TẢI & BẢO HIỂM (cập nhật 07/08 — điều kiện gỡ rủi ro không những chưa thoả mãn mà đã lùi xa hơn so với hôm qua)

Diễn biến mới trong 24 giờ: (a) uỷ ban thuộc Quốc hội Iran đang thẩm định dự thảo quy chế quá cảnh với bốn điều khoản ngặt nghèo hơn kỳ vọng thị trường: cấm tàu Mỹ và Israel, yêu cầu bồi thường trước từ các nước bị coi là thù địch, chế tài 20% giá trị hàng hoá với bên vi phạm, và điều kiện mở hoàn toàn gắn với việc Mỹ dỡ phong toả hàng hải; (b) Iran tuyên bố đã tấn công các "mục tiêu thù địch" trong eo biển sau khi có tiếng nổ gần đảo Qeshm; (c) Hải quân Anh ghi nhận tiếng nổ gần một tàu đang quá cảnh; (d) Houthi tuyên bố tấn công các vị trí quân sự Saudi, sau khi hôm trước tuyên bố tấn công một tàu dầu Saudi tại vịnh Aden.

Điều kiện gỡ rủi ro — trạng thái từng mục: (a) rà phá thuỷ lôi: vẫn chưa bắt đầu; (b) tuyến hành lang: chưa ký, và nội dung dự thảo cho thấy nó không phải một tuyến tự do mà là một cơ chế cấp phép có điều kiện, có phân biệt quốc tịch; (c) lưu lượng phục hồi bền vững 5–7 phiên theo dữ liệu Kpler: chưa có; (d) phụ phí war-risk hạ trên báo giá: chưa có — mốc gần nhất vẫn là Marsh 22/07 ở 7,5–10% giá trị vỏ tàu, nay đã 16 ngày. So với ~0,25% trước xung đột, một VLCC có thể chịu chi phí bảo hiểm vượt $10 triệu cho một chuyến. Không một điều kiện nào trong bốn điều kiện đã được thoả mãn, và điều kiện (b) vừa xấu đi.

Rủi ro nền giữ nguyên: (e) Tổng thư ký IMO Dominguez đã công khai chỉ trích rằng định giá bảo hiểm không điều chỉnh theo điều kiện cải thiện mà vẫn phản ánh đỉnh khủng hoảng — cần đọc theo cả hai chiều: phí bảo hiểm trễ hơn giá dầu nhiều tuần cả khi lên lẫn khi xuống; (f) IMO ghi nhận 8 tàu bị tấn công chỉ trong giai đoạn 13–20/07 và khoảng 6.000 thuyền viên đang mắc kẹt; (g) Bab el-Mandeb ở 0,5% giá trị vỏ tàu, riêng nam Biển Đỏ trên 1%, và các nhà bảo hiểm chủ chốt tại Lloyd's vẫn loại trừ khỏi bảo hiểm hàng hoá war-risk mọi tàu có "điểm chạm Saudi" — đây là rủi ro không mua được bảo hiểm, nghiêm trọng hơn rủi ro giá; (h) CPC ở Biển Đen vẫn dễ tổn thương trước tấn công drone; (i) đổi tuyến vòng Mũi Hảo Vọng vẫn làm dài thêm 10–14 ngày.

Việc cần làm: (a) yêu cầu báo giá war-risk mới trong hôm nay cho các tuyến đang mở, và ghi lại con số như một mốc dữ liệu chính thức — khoảng trống 16 ngày là lỗ hổng lớn nhất trong bộ dữ liệu của báo cáo này; (b) giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF; (c) bổ sung điều khoản loại trừ chế tài/thu phí của cơ quan nhà nước ven biển vào mọi hợp đồng CIF có tuyến chạm vùng Vịnh; (d) nếu buộc chào CIF, gắn điều khoản điều chỉnh cước và war-risk surcharge theo chỉ số công bố, kèm quyền đổi tuyến; (e) rà lại latest shipment datepresentation period trên các L/C đang mở, xin sửa đổi sớm nếu tuyến đi qua Suez–Bab el-Mandeb — chậm trễ do đổi tuyến vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất gây bất hợp lệ chứng từ theo UCP 600; (f) yêu cầu người bán/người chuyên chở xác nhận bằng văn bản về khả năng thu xếp bảo hiểm war-risk trước khi ký.

ĐỒNG, NĂNG LƯỢNG & LỊCH DỮ LIỆU — 07/08/2026

ĐỒNG: GIỮ VÙNG ĐỈNH — VÀ BACKWARDATION LME TIẾP TỤC NỚI RỘNG

Đồng giữ ~$6.70/lb (~$14.771/tấn, +0.23%) sau khi lập đỉnh lịch sử $6,7045/lb trên Comex phiên 05/08. Diễn biến tháng +10.70% và nền so sánh năm +50.17% — mức tăng theo tháng mạnh nhất trong rổ kim loại báo cáo theo dõi. New York vẫn giao dịch cao hơn London khoảng $640/tấn, sau khi phần bù bình quân tháng 7 đã trên $350.

Cấu trúc thị trường tiếp tục là tín hiệu đáng chú ý nhất, và nó đã căng thêm. Phần bù cash so với kỳ hạn ba tháng trên LME đã nới từ khoảng $30 một tuần trước lên $99,50 rồi $103 và tiếp tục lên vùng $115/tấn — rộng nhất kể từ tháng 1. Quan trọng hơn con số là mẫu số: tồn kho khả dụng của LME rơi về 94.200 tấn (tổng tồn kho ~231.825 tấn sau nhịp rút 6.525 tấn từ các kho đăng ký tại châu Á). Đây là tình trạng thiếu kim loại có thể tất toán hợp đồng LME ngay hôm nay, không phải thiếu đồng nói chung — và đó là lý do biến động giá giao ngay sẽ đột ngột hơn nhiều so với những gì một câu chuyện nhu cầu vĩ mô có thể giải thích.

Động lực vẫn đến từ phía cung và phía chính sách: đặt cược vào thuế nhập khẩu Mỹ tiếp tục hút kim loại vào Mỹ (khoảng 45.000 tấn trong tháng 7) trong khi bức tranh nguồn cung ngoài Mỹ xấu đi; thiếu tinh quặng và đồng phế tại Trung Quốc đẩy phí gia công lên. Bổ sung mới: Codelco đã tạm dừng dự án mở rộng tại mỏ El Teniente sau khi các nghiên cứu cảnh báo rủi ro địa chấn cao hơn — thêm một mắt xích nguồn cung Chile bị rút. Nền cung chặt giữ nguyên: bão Chile tuần 14–20/07 đình chỉ ~1,6 triệu tấn công suất/năm; việc gần như ngừng xuất khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric từ Trung Đông từ tháng 3 buộc các nhà tinh luyện Chile cắt giảm công suất — và kênh này vừa xấu đi trở lại cùng Hormuz. Ngược chiều: sản xuất Trung Quốc tháng 7 chậm về mức thấp nhất bốn tháng; ICSG vẫn dự báo thặng dư 96.000 tấn cho 2026 và 377.000 tấn cho 2027. Mâu thuẫn giữa thặng dư sổ sách và backwardation trên sàn nay đã kéo dài sang tuần thứ hai và cần được coi là tín hiệu, không phải nhiễu. Citi dự báo $14.500/tấn ba tháng và $15.000/tấn cuối 2026; mức hiện tại đã vượt mục tiêu ba tháng.

DẦU THÔ: KỊCH BẢN BULL CỦA BÁO CÁO 06/08 ĐÃ HIỆN THỰC HOÁ TRONG MỘT PHIÊN

Brent ~$83.29/bbl (+0.98%), WTI ~$77.89/bbl (+0.78%). So với một tháng trước Brent +6.76%, WTI +5.94%; y/y +25.09% và +21.93%. Toàn bộ nhịp giảm hơn 10% của tuần đã bị xoá trong hai phiên.

Báo cáo 06/08 đặt kịch bản bull ở $92–100 với điều kiện "hành lang đổ vỡ hoặc hết hạn mà không được gia hạn", và mô tả rủi ro là "bất đối xứng nghiêng hẳn về phía tăng". Thực tế đã đi theo một biến thể chưa được liệt kê: hành lang không đổ vỡ, mà lộ ra rằng nó chưa từng là thứ thị trường tưởng. Đây là bài học phương pháp cần ghi lại: trong các hồ sơ đàm phán, rủi ro lớn nhất không nằm ở khả năng thoả thuận thất bại mà ở khoảng cách giữa tin về việc đạt thoả thuận và nội dung thực tế của thoả thuận — và khoảng cách đó thường được lấp bằng giả định lạc quan.

Mốc tham chiếu cho mô hình chi phí. Bản Short-Term Energy Outlook của EIA công bố 07/07 dự báo Brent bình quân quý III/2026 ở $74/bbl$65/bbl cho 2027. Mức hiện tại $83.29 cao hơn 12.6% so với kịch bản base của chính EIA. Mô hình vĩ mô của TradingEconomics ngược lại dự báo $90.26 cuối quý III và $102.75 sau 12 tháng. Khoảng cách $74–$90 giữa hai bộ dự báo cho cùng một quý là biên độ bất định thực tế mà IRM đang phải lập kế hoạch bên trong. Bản STEO tháng 8 ra ngày 11/08 sẽ là bản đầu tiên định lượng lại tác động của hồ sơ hành lang Hormuz — đây là tài liệu quan trọng nhất của tuần tới với bộ phận logistics.

Ba đầu mối rủi ro cung giữ nguyên và đầu mối (i) vừa xấu đi: (i) Hormuz — nay phụ thuộc vào nội dung dự thảo được Quốc hội Iran thông qua, không chỉ vào việc rà mìn; (ii) Biển Đỏ — Houthi tiếp tục leo thang; (iii) Biển Đen — CPC đã nối lại nhưng chưa hết rủi ro drone. Yếu tố ngược chiều duy nhất đáng ghi: tồn kho dầu thô Mỹ đã tăng từ mức thấp nhất kể từ 2018, và Saudi Aramco đã hạ giá bán chính thức cho khách châu Á.

SỰ KIỆN CẦN THEO DÕI CHẶT

HÔM NAY, thứ Sáu 07/08 — bảng lương tháng 7, 08:30 ET (19:30 giờ Việt Nam). Đồng thuận ~+83.000 sau +57.000 của tháng 6; tỷ lệ thất nghiệp dự báo tăng lên 4.3% từ 4.2%; thu nhập bình quân giờ +0.3% m/m. Bối cảnh mâu thuẫn: ADP +44.000 (yếu) đối lại claims 199.000 và Challenger 33.429 (mạnh). Báo cáo cũng điều chỉnh lại số tháng 5 và tháng 6 — biên độ điều chỉnh trong 2026 đã nhiều lần vượt 60.000, nên con số điều chỉnh có thể quan trọng hơn con số tiêu đề.

11/08: EIA công bố Short-Term Energy Outlook tháng 8. Khoảng 20/08: cửa sổ công bố hạn ngạch H2 của MIIT theo tiền lệ 2024. 27–29/08: Chủ tịch Fed Warsh phát biểu tại Jackson Hole. 01/09: ISM sản xuất tháng 8 và JOLTS tháng 7. 03/09: ISM dịch vụ tháng 8. Đầu tháng 9: mốc SMM kế tiếp cho antimon và đất hiếm. 15–16/09: phiên họp FOMC.

Theo dõi liên tục: (1) Quốc hội Iran có thông qua dự thảo quy chế quá cảnh hay không, và điều khoản chế tài 20% giá trị hàng hoá có được giữ lại hay không; (2) báo giá war-risk mới; (3) mặt bằng antimon EU tại mốc đầu tháng 9, đặc biệt là chênh lệch CIF so với in-warehouse; (4) hạn ngạch H2 của MIIT; (5) quyết định Section 232 đồng tinh luyện của Tổng thống (không có thời hạn luật định); (6) khả năng can thiệp tỷ giá Mỹ–Nhật lặp lại khi USD/JPY đã trở lại 158; (7) chính sách xuất khẩu đất hiếm/antimon của Trung Quốc trước hai mốc 10/11 và 27/11/2026; (8) tiến trình nới lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm thô của Malaysia.

Nhắc lại đính chính điều hướng (giữ nguyên): mốc 10/11/2026 (đất hiếm, MOFCOM Thông báo 55–58/61/62) và 27/11/2026 (antimon, gali, germani — Điều 2 Thông báo 46/2024, bị đình chỉ theo Thông báo 72/2025) không phải ngày cấm vận tự động, mà là thời điểm lệnh đình chỉ có thể hết hiệu lực nếu không được gia hạn hoặc thay thế. Khung pháp lý gốc vẫn nguyên vẹn và có thể tái kích hoạt sớm hơn. Diễn biến Mỹ–Iran không làm thay đổi khung kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc; hai hồ sơ này độc lập với nhau.

GHI CHÚ THANH KHOẢN & ĐỘ TIN CẬY DỮ LIỆU

(a) Đã đóng cửa và xác nhận: toàn bộ số liệu phiên 06/08; đơn xin trợ cấp thất nghiệp 199.000 tuần kết thúc 01/08 (bình quân 4 tuần 198.750, continuing claims 1,801 triệu); Challenger 33.429 vị trí cắt giảm tháng 7; năng suất phi nông nghiệp quý II +1.4% và chi phí lao động đơn vị +1.3%; ADP tháng 7 +44.000; ISM dịch vụ tháng 7 54.1 (Giá 70.3, Việc làm 47.4, Đơn hàng mới 57.2, Hoạt động kinh doanh 59.1); đỉnh Comex $6,7045/lb. (b) Đang diễn ra tại thời điểm phát hành: vàng $4.245,74, bạc $61,91, đồng $6,70, WTI $77,89, Brent $83,29, USD/JPY 158,3–158,5, DXY 99,94, UST10Y 4,68% — có thể thay đổi mạnh sau 19:30 giờ Việt Nam. (c) Chưa xảy ra: bảng lương tháng 7 — mọi con số đồng thuận trong báo cáo này là dự báo, không phải kết quả. (d) Đã làm mới, tần suất tháng: toàn bộ nhóm antimon và đất hiếm mốc 03/08/2026 — đủ điều kiện làm neo định giá hợp đồng với hai điều kiện: ghi rõ đây là đánh giá tháng và mốc kế tiếp là đầu tháng 9; và ghi rõ mốc EU là giá in-warehouse Rotterdam, không phải giá CIF mà IRM bán được. (e) Vẫn cũ, không dùng làm neo: tinh quặng stibnit TQ (mốc 22/07) và phụ phí war-risk Hormuz (mốc 22/07, nay đã 16 ngày) — đây là lỗ hổng dữ liệu nghiêm trọng nhất hiện tại và cần lấp trong hôm nay. (f) Chưa xác minh, không trích dẫn: dự báo vàng của JPMorgan — các nguồn thứ cấp ghi $4.500, $6.000 và $6.300 cho cùng một mốc thời gian; chờ bản gốc. (g) Đang ở dạng dự thảo, chưa phải luật: quy chế quá cảnh Hormuz của Iran đang được uỷ ban thuộc Quốc hội thẩm định — nội dung có thể thay đổi trước khi thông qua, và không được trích như một quy định đã có hiệu lực trong bất kỳ tài liệu khách hàng nào.

DỰ BÁO GIÁ 07/08 – 14/08/2026

Hàng hoá Dự báo Base Kịch bản Bull Kịch bản Bear
Vàng
(NỚI BIÊN DƯỚI)
$4.120 – $4.380/oz Bảng lương hôm nay yếu (<60k) thất nghiệp lên 4.3%, hoặc leo thang quân sự thực tế tại Hormuz vượt mức đe doạ → $4.400–4.500 Bảng lương mạnh (>100k) kèm thất nghiệp giữ 4.2% khoá chặt kịch bản tăng lãi suất tháng 9 → về $4.100–4.150 rất nhanh. Đuôi rủi ro hôm nay nghiêng về phía này
Bạc
(GIỮ KHUNG)
$58,5 – $65,0/oz Vượt $66 nếu nhu cầu công nghiệp tiếp tục được xác nhận mà lợi suất không tăng tương ứng — mục tiêu $67 của Commerzbank nay còn cách 8.2% Về $55–58 nếu bảng lương đẩy xác suất tăng lãi suất trở lại trên 70%. Bạc đã dao động hai chiều ngay trong phiên hôm nay — beta cao nhất nhóm, trọng số cảnh báo giữ ở mức cao nhất
Brent (chuỗi CFD)
(NÂNG TỪ $74–86)
$78 – $92/bbl Quốc hội Iran thông qua dự thảo với điều khoản phân biệt quốc tịch và chế tài 20% giữ nguyên, hoặc leo thang tại Qeshm/Biển Đỏ → $95–105. Rủi ro vẫn bất đối xứng về phía này Dự thảo bị làm mềm đáng kể khi qua Quốc hội, rà phá mìn bắt đầu, lưu lượng Hormuz phục hồi có dữ liệu Kpler → $72–78, tiệm cận dự báo $74 quý III của EIA
Đồng
(NÂNG BIÊN TRÊN)
$6,60 – $7,00/lb Trên $7,10 nếu Tổng thống quyết Section 232, backwardation LME nới tiếp khi tồn kho khả dụng dưới 90.000 tấn, hoặc Chile gián đoạn thêm sau El Teniente Về $6,35–6,55 nếu PMI sản xuất TQ tiếp tục yếu, bảng lương yếu kéo lo ngại nhu cầu công nghiệp trở lại, hoặc thặng dư ICSG 96.000 tấn bắt đầu hiện thực hoá trong tồn kho
Antimon EU
(GIỮ KHUNG, ĐỔI CƠ SỞ)
$20,0 – $22,0/kg in-whs
tương đương $18,5–20,5/kg CIF
Tín hiệu MOFCOM không gia hạn đình chỉ kiểm soát, hoặc lực mua quốc phòng Mỹ theo EO 14415 và hạn DFARS 01/01/2027 được xác nhận bằng đơn hàng thực → $23–25/kg Sản lượng Đông Nam Á tiếp tục tăng, nhu cầu chống cháy yếu thêm (trioxit đã −35.3%), và rủi ro tuyến tăng làm chiết khấu CIF nới rộng$18–20/kg in-whs. Xác suất kịch bản này tăng theo căng thẳng Hormuz, không giảm
NdPr alloy $130 – $140/kg MIIT siết hạn ngạch H2 trong cửa sổ ~20/08, siết thực thi MOFCOM, mở rộng danh mục kiểm soát, cộng tín hiệu khan hiếm "Rare Earth Components" trong ISM → $145+ MIIT mở rộng hạn ngạch, cộng đà giảm của rổ HREE tháng 8 (Dy −11.6%, Tb −7.19%, Ga −18.8%) lan sang nhóm nhẹ → $120–128