Vàng XAU/USD $4,284 ▲ +0.86% đỉnh 7 tuần |
Bạc XAG/USD $62.2 ▲ +0.30% +4.5% hai phiên |
Đồng $6.69 ▲ đỉnh LS mới Comex $6.7045 |
Antimon EU $21.25 ■ mốc 03/08 /kg — chưa làm mới |
NdPr alloy $133.7 ■ mốc 03/08 /kg — đánh giá tháng |
Dầu WTI $75.7 ▲ +0.67% tuần vẫn −10% |
Fed Funds 3.50–3.75% ▼ T9: ~57% cả năm: 1 lần tăng |
DXY / USDJPY 99.7 / 157.7 ■ đi ngang UST10Y 4.62% |
Hôm nay có ba việc phải tách bạch, và cả ba đều dễ bị đọc sai theo hướng lạc quan quá mức. Thứ nhất, Hormuz đã có một thoả thuận thật — nhưng phạm vi của nó hẹp hơn nhiều so với những gì giá dầu đang phản ánh. Thứ hai, dữ liệu lao động Mỹ yếu đi rõ rệt, nhưng dữ liệu giá thì ngược lại. Thứ ba, một kiến nghị nghiệp vụ của chính báo cáo này hôm qua đã chọn sai cơ sở giao hàng, và việc sửa nó làm thay đổi mặt bằng giá mà IRM nên dùng để chào hàng.
Hormuz — đọc đúng phạm vi. Iran và Oman đã đạt thoả thuận về một tuyến hàng hải qua eo biển; tuyên bố chung của hai nước đang được rà soát và ở giai đoạn soạn thảo cuối. Ba chi tiết quyết định cách IRM phản ứng: (i) tuyến này dự kiến vận hành 2–4 tháng, tức là một hành lang tạm thời có thời hạn, không phải một sự khôi phục cấu trúc; (ii) Tehran nói rõ thoả thuận không đồng nghĩa với việc mở lại toàn bộ eo biển; (iii) theo Axios, khung Mỹ–Iran–Oman đang bàn là một thoả thuận tạm 60 ngày, không thu phí quá cảnh. Quan chức Mỹ tiếp tục bày tỏ tin tưởng một thoả thuận đang tới gần, nhưng giới đầu tư vẫn hoài nghi về độ bền của bất kỳ nền hoà bình nào trong khu vực. Và ngay trong ngày, Houthi tuyên bố đã nhắm vào một tàu dầu Saudi tại vịnh Aden đồng thời đe doạ các tàu khác ở Biển Đỏ. Kết luận vận hành: điều kiện gỡ rủi ro (a) của báo cáo — xác nhận rà phá thuỷ lôi hoàn tất — vẫn chưa được thoả mãn; một hành lang thoả thuận qua đàm phán không thay thế được việc rà mìn vật lý. Ưu tiên FOB thay CIF giữ nguyên.
Lao động yếu, giá thì không. ADP tháng 7 chỉ +44.000 việc làm khu vực tư — mức yếu nhất kể từ tháng 1 và thấp hơn nhiều so với đồng thuận ~70.000 (tháng 6: +98.000). ISM dịch vụ tháng 7 ra 54.1 (đồng thuận 54.5, tháng 6 là 54.0) — tháng mở rộng thứ 25 liên tiếp. Nhưng cấu phần mới là thứ đáng đọc: Hoạt động kinh doanh 59.1 (tăng 3.7 điểm, cao nhất năm tháng), Đơn hàng mới 57.2, Việc làm 47.4 — rơi trở lại vùng thu hẹp sau đúng một tháng mở rộng, giảm 3.8 điểm — và Giá 70.3, vượt ngưỡng 70 lần thứ tư trong năm tháng, cao hơn hẳn đồng thuận 65.0. Bản khảo sát ghi nhận các doanh nghiệp vẫn đang hấp thụ tác động giá từ đợt tăng giá dầu vừa qua. S&P Global PMI dịch vụ bản cuối tháng 7 ra 54.6, cao nhất tám tháng. Tổ hợp này — nhu cầu ổn, tuyển dụng co lại, giá đầu vào tăng tốc — không phải bức tranh giảm phát, và IRM không nên xây kế hoạch tài chính trên giả định Fed đã xong chu kỳ tăng.
Fed. Xác suất tăng 25bp tháng 9 giữ quanh ~57% theo định giá phiên 05/08, và kỳ vọng cả năm đã giảm từ hai lần tăng xuống còn một lần so với một tuần trước — nguyên nhân chính là dầu rẻ chứ không phải ADP; ADP chỉ củng cố một xu hướng đã hình thành từ hai phiên trước đó. Hai tiếng nói ngược chiều: Thống đốc Lisa Cook nhắc lại bà sẵn sàng tăng lãi suất nếu lạm phát không hạ, cảnh báo Fed có thể không có điều kiện chờ đợi; Chủ tịch Fed Minneapolis Kashkari bảo vệ phiếu chống của mình tại phiên họp 29/07, cho rằng đã đến lúc bắt đầu nhích lãi suất lên từng bước. Chứng khoán Mỹ giữ quanh đỉnh (S&P 500 ~7.722). Bộ số quyết định vẫn là bảng lương thứ Sáu 07/08.
Tỷ giá. USD/JPY 157.70 (−0.03%), DXY 99.67, lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm 4.62%. Yên tiếp tục đi ngang sau nhịp can thiệp phối hợp Mỹ–Nhật. Kết luận vận hành giữ nguyên và đã lặp lại ba ngày: can thiệp tạo biên độ, không tạo xu hướng — mọi dòng thanh toán JPY phải phòng ngừa bằng công cụ, tuyệt đối không để trần dựa vào kỳ vọng can thiệp.
| Hàng hoá | % thay đổi | Giá mới nhất | Tham chiếu 05/08 | Báo cáo trước (05/08) | Diễn biến tháng / năm |
|---|---|---|---|---|---|
| NĂNG LƯỢNG & QUÝ KIM — chuỗi CFD, cập nhật liên tục | |||||
| Dầu Brent (chuỗi CFD) | ▲ +0.82% | ~$80.10/bbl (phiên 06/08) | $79.45/bbl | ~$79.77/bbl | +8.01% so với 1 tháng trước; +20.58% y/y |
| Dầu WTI (chuỗi CFD) | ▲ +0.67% | ~$75.72/bbl (phiên 06/08) | ~$75.2/bbl | ~$75.93/bbl | +7.50% so với 1 tháng trước; +18.54% y/y |
| Vàng (XAU/USD) | ▲ +0.86% | ~$4,284/oz (đỉnh 7 tuần) | $4,247.40/oz | ~$4,086/oz | +4.35% so với 1 tháng trước; +26.18% y/y |
| Bạc (XAG/USD) | ▲ +0.30% | ~$62.21/oz | ~$62.03/oz | ~$59.67/oz | +3.77% so với 1 tháng trước; +62.50% y/y |
| Đồng (Copper, CFD) | ▼ −0.23% | ~$6.69/lb (~$14,749/tấn) | $6.70/lb | ~$6.60/lb | +8.37% so với 1 tháng trước; +51.88% y/y — đỉnh lịch sử mới |
| ANTIMON & ĐẤT HIẾM — bộ mốc SMM 03/08/2026, tần suất tháng, chưa tới kỳ làm mới | |||||
| NdPr alloy (TQ, SMM) | ■ giữ mốc | $133.67/kg — mốc 03/08 | — | $133.67/kg | +0.49% m/m; giữ đỉnh 2026 sau nhịp +21.4% tháng 7 |
| Antimon EU 99.65% (SMM-MM-AI-002, in-whs Rotterdam) | ■ giữ mốc | $21,250/tấn (~$21.25/kg) | — | $21,250/tấn | −7.6% m/m; giảm tháng thứ 4 liên tiếp; −22.7% từ 30/04 |
| Antimon TQ nội địa 99.65% (SMM-SB-AI-002, ngoài VAT 13%) | ■ giữ mốc | $10,914.08/tấn | — | $10,914.08/tấn | −31.5% m/m; −46.3% từ 30/04 |
| Antimon Mỹ 99.65% (SMM-MM-AI-001) | ■ giữ mốc | $13.00/lb (~$28,660/tấn) | — | $13.00/lb | −7.1% m/m; mặt bằng cao nhất trong ba khu vực, +35% so với EU |
| Trioxit antimon TQ 99.5% (SMM-SB-AI-012) | ■ giữ mốc | $8,888.12/tấn | — | $8,888.12/tấn | −35.3% m/m — tín hiệu nhu cầu chống cháy yếu |
| Tinh quặng stibnit TQ (Sb 55% min) | ■ chưa làm mới | ~$10,436.57/tấn (mốc 22/07) | — | ~$10,437/tấn | chuỗi duy nhất trong nhóm antimon chưa có điểm giá 03/08 — đã 15 ngày |
| High-purity Sb 5N / 6N / 7N (TQ) | ■ đi ngang | $75.16 / $117.64 / $346.38 per kg | — | không đổi | phân khúc tinh khiết cao gần như miễn nhiễm với cú giảm của kim loại thường |
Nguồn & lưu ý phương pháp: TradingEconomics (chuỗi CFD vàng/bạc/đồng/Brent/WTI, USD/JPY, DXY, lợi suất 10 năm — cập nhật 06/08); SMM — Shanghai Metals Market (bộ mốc antimon và đất hiếm 03/08/2026, truy cập qua kênh thứ cấp); Comex/LME qua Mining.com; ISM; ADP; CME FedWatch. Giá ghi "phiên 06/08" là phiên châu Á/Globex đang diễn ra, chưa phải giá đóng cửa New York. Nhóm antimon và đất hiếm giữ nguyên mốc 03/08 vì đây là bộ chỉ số đánh giá theo tháng, làm mới vào khoảng ngày 1–3 hằng tháng; mốc kế tiếp dự kiến đầu tháng 9 — đây là đặc tính tần suất, không phải gián đoạn dữ liệu. Quy đổi $/lb sang $/tấn theo hệ số 2.204,62. Chuỗi CFD của TradingEconomics không so sánh trực tiếp với hợp đồng tương lai NYMEX/Comex cùng ngày — chênh lệch giữa CFD, spot và futures là khác biệt công cụ, không phải sai số dữ liệu.
(1) Sai ở đâu. Báo cáo 05/08 kiến nghị mua Fastmarkets MB-SB-0002 — "Antimony MMTA standard grade II, in-whs Rotterdam", incoterm ex-works, hai lần/tuần. Chuỗi này định giá hàng đã nằm sẵn trong kho Rotterdam. IRM không bán hàng nằm sẵn trong kho châu Âu; IRM bán hàng giao từ Lào theo điều kiện CIF/CFR. Dùng một chỉ số ex-works để neo một hợp đồng CIF là lệch cơ sở, và lệch theo hướng bất lợi cho người bán.
(2) Chỉ số đúng đã tồn tại từ 04/03/2026. Sau tham vấn thị trường, Fastmarkets đã ra mắt hai chuỗi CIF Rotterdam/Antwerp, công bố hai lần/tuần vào thứ Tư và thứ Sáu, 14:00–15:00 giờ London: MB-SB-0013 — Antimony metal MMTA standard grade II, cif Rotterdam/Antwerp, $/tấn (Sb 99.65% min, As 0.15% max, Se 50ppm max; tối thiểu 25 tấn ±2%; giao trong 90 ngày); và MB-SB-0012 — Antimony metal trioxide grade, cif Rotterdam/Antwerp, $/tấn (Sb 99.65% min, Bi 100ppm max, Se 50ppm max, Cu 200ppm max, Fe 200ppm max, Pb 0.2% max). Cả hai yêu cầu bao bì gốc của nhà sản xuất, trên pallet hoặc trong thùng gỗ — đây là một yêu cầu đóng gói cụ thể cần đưa ngay vào quy cách giao hàng của IRM, vì hàng không đạt quy cách bao bì sẽ không được coi là hàng có thể định giá theo chỉ số.
(3) Chi tiết quan trọng nhất nằm ở lý do ra mắt chuỗi. Fastmarkets nêu rõ đề xuất xuất phát từ khoảng cách ngày càng rộng giữa giá in-warehouse và giá CIF Rotterdam, hình thành sau một giai đoạn dài nhu cầu yếu và nguồn cung dồi dào; và nói thẳng nguyên nhân: các nhà bán hàng, đặc biệt là những lò luyện mới ở Đông Nam Á, sẵn sàng chào hàng giao (shipment material) ở mức thấp hơn đáng kể so với hàng sẵn (prompt material) trong kho châu Âu để giành hợp đồng. IRM chính là nhóm người bán được mô tả trong đoạn này.
(4) Hệ quả định giá — phải sửa ngay hôm nay. Mốc SMM $21,250/tấn là giá in-warehouse Rotterdam. Nếu hàng giao từ Đông Nam Á đang được chào thấp hơn đáng kể mức đó, thì $21.25/kg là trần lý thuyết của IRM, không phải mức giữa. Kịch bản bear $18–20/kg mà báo cáo 05/08 xếp là "xác suất cao thứ hai" nhiều khả năng đã là mặt bằng CIF thực tế ngay lúc này. Mọi mô hình biên lợi nhuận phải chạy lại ở $19–20/kg CIF, và giữ thêm một kịch bản $18/kg.
(5) Những gì giữ nguyên từ 05/08. Việc đối chiếu chuỗi SMM đã khép lại: mã chuỗi rõ (SMM-SB-* nội địa TQ, SMM-MM-* ngoài TQ), không có ba phiên bản mâu thuẫn, chiết khấu ~50% là đúng và đã nới rộng. Lý do mua điểm giá cũng giữ nguyên — tần suất: một ảnh chụp theo tháng không thể chỉ số hoá hợp đồng trong thị trường giảm 7–8%/tháng. Chỉ có mã chuỗi cần mua là thay đổi: MB-SB-0013 (+ MB-SB-0012 nếu có dòng trioxit) thay cho MB-SB-0002. Xin phê duyệt trong tuần này.
Vàng leo về phía $4,300/oz, chốt quanh $4,284/oz (+0.86%), phiên tăng thứ tư liên tiếp và tăng gần 6% tính từ đầu tuần — mức cao nhất kể từ 18/06. Tính theo tháng vàng đã đảo chiều sang +4.35% (báo cáo 05/08 còn ghi −1.89%), nền so sánh năm +26.18%.
Cơ chế mà báo cáo mô tả hai ngày trước nay đã vận hành đầy đủ và nên được ghi nhận là xu hướng chứ không phải nhiễu: tin Hormuz rút phần bù trú ẩn ra khỏi giá vàng, nhưng chính tin đó kéo dầu xuống, kéo kỳ vọng lạm phát xuống, kéo kỳ vọng tăng lãi suất xuống — và vế lãi suất đang mạnh hơn vế địa chính trị. Thị trường nay chỉ định giá một lần tăng lãi suất từ nay tới cuối năm, so với hai lần cách đây một tuần. Vùng $4,100–4,130 từng bị từ chối bốn lần trong ba tuần đã bị vượt dứt khoát; các mốc kỹ thuật cũ ($3,975 đáy 9 tháng, $3,941 đáy 2026) nay lùi xa và chỉ còn ý nghĩa tham chiếu.
Cập nhật mâu thuẫn dự báo JPMorgan đã nêu ngày 05/08 — nay rõ hơn nhưng vẫn chưa được dùng. Các nguồn thứ cấp ghi nhận JPMorgan dự báo vàng đạt $6,300/oz cuối 2026, Deutsche Bank trên $6,000, UBS $6,200, Société Générale $6,000. Nghĩa là con số $4,500 mà tài liệu chào hàng của IRM đang dùng cho JPMorgan là lỗi thời một cách nghiêm trọng, không phải chỉ lệch nhẹ. Yêu cầu giữ nguyên: không trích JPMorgan vào tài liệu khách hàng cho tới khi lấy được bản gốc từ trang nghiên cứu của JPMorgan — chênh lệch $4,500 / $6,000 / $6,300 giữa các nguồn thứ cấp là quá lớn để trích dẫn an toàn. Phân hoá dự báo còn lại giữ nguyên: Commerzbank $4,500/oz; Goldman Sachs $4,900; HSBC $4,560; StoneX bi quan nhất ~$4,000. Về đỉnh lịch sử: nguồn Forbes Advisor ghi $5,597.23/oz ngày 29/01/2026 (giá spot), TradingEconomics ghi $5,608.35 cùng tháng — chênh lệch là spot so với đóng cửa hợp đồng tương lai; dùng $5,597.23 cho tài liệu spot và ghi rõ cơ sở.
Bạc lên ~$62.21/oz (+0.30%), tức đã tăng khoảng 4.5% chỉ trong hai phiên kể từ mốc $59.51 ngày 04/08 và vượt biên trên $62.0 của khung base tuần trước. Tính theo tháng bạc đảo chiều sang +3.77% (báo cáo 05/08 còn ghi −3.82%), nền so sánh năm +62.50% — cao nhất toàn bộ rổ hàng hoá mà báo cáo theo dõi. Tỷ lệ vàng/bạc ~68.9.
Kịch bản bull đặt ra ngày 05/08 là "ISM dịch vụ xác nhận nhu cầu công nghiệp lan rộng mà lợi suất không tăng tương ứng". Kết quả thực tế còn thuận lợi hơn: ISM dịch vụ tuy hụt đồng thuận ở con số tổng nhưng Hoạt động kinh doanh 59.1 và Đơn hàng mới 57.2 đều mạnh, trong khi lợi suất 10 năm giữ 4.62% và kỳ vọng tăng lãi suất đi xuống. Bạc hưởng lợi cả hai vế.
Nền cơ bản không đổi: Viện Bạc dự báo thâm hụt 46.3 triệu ounce trong 2026 — năm thứ sáu liên tiếp thiếu hụt; Commerzbank giữ mục tiêu $67/oz — nay chỉ còn cách 7.7%. Cảnh báo giữ nguyên và đã tăng trọng số sau nhịp tăng 4.5% hai phiên: bạc là tài sản beta cao nhất nhóm; nếu bảng lương 07/08 mạnh và đẩy xác suất tăng lãi suất trở lại trên 70%, bạc sẽ trả lại nhịp này nhanh hơn bất kỳ kim loại nào khác. Đỉnh lịch sử $121.64/oz (tháng 1) vẫn còn rất xa.
Bộ chỉ số SMM giữ nguyên mốc 03/08 và sẽ giữ như vậy tới đầu tháng 9 — đây là đặc tính tần suất đã được xác lập, không cần theo dõi hằng ngày nữa. Việc của hôm nay không phải là con số mới mà là cách đọc con số cũ.
Chuỗi EU vẫn ở $21,250/tấn ($21.25/kg): $27,500 (30/04) → $26,500 (01/06) → $23,000 (02/07) → $21,250 (03/08), tích luỹ −22.7% trong ba tháng. Nội địa Trung Quốc $10,914.08/tấn (−46.3% từ 30/04). Trioxit $8,888.12/tấn (−35.3% m/m) — vẫn là tín hiệu trực tiếp cho thấy nhu cầu chống cháy, phân khúc tiêu thụ lớn nhất của antimon, đang yếu thật chứ không chỉ là hiện tượng tài chính.
Điểm mới và là điểm quan trọng nhất trong báo cáo hôm nay: mốc $21,250 là giá hàng sẵn trong kho Rotterdam. Hồ sơ ra mắt chuỗi CIF của Fastmarkets ghi nhận rõ rằng các lò luyện mới ở Đông Nam Á đang chào hàng giao thấp hơn đáng kể so với mức đó (xem hộp đối chiếu). Kết hợp với đánh giá của Fastmarkets và IMARC rằng nguồn cung antimon toàn cầu 2026 là "đủ" nhờ tăng trưởng sản lượng Đông Nam Á, bức tranh thương mại của IRM cần nói thẳng: chính nguồn cung mới mà IRM là một phần đang vừa kéo mặt bằng chung xuống, vừa tạo ra một chiết khấu riêng cho hàng xuất xứ khu vực này. Hồ sơ xuất xứ Lào vẫn là tài sản thật — nhưng là tài sản về khả năng tiếp cận và tuân thủ, không phải về giá, và khoảng cách giữa hai loại tài sản đó nay đã đo được.
Điểm sáng định tuyến giữ nguyên và mạnh lên. Mặt bằng Mỹ $13.00/lb (~$28,660/tấn) cao hơn EU 35%. Kết hợp với EO 14415 (ký 20/07/2026, yêu cầu truy xuất chuỗi cung ứng về tận gốc nguyên liệu thô) và quy định cấm nhà thầu quốc phòng Mỹ mua khoáng sản gốc Trung Quốc từ 01/01/2027, kênh Bắc Mỹ đáng được ưu tiên hơn kênh Rotterdam trong quý này — và nay lập luận này còn được củng cố bởi chính chiết khấu CIF châu Âu. Khung chính sách Trung Quốc không đổi, không có thông báo MOFCOM mới: (i) Thông báo 26/2026 hiệu lực 01/07/2026 về cơ chế tố giác vi phạm kiểm soát xuất khẩu khoáng sản chiến lược, có tiền lệ thực thi cụ thể; (ii) cơ chế danh sách trắng 2026–2027 chỉ 11 doanh nghiệp Trung Quốc được phép xuất khẩu antimon; (iii) thời hạn cấp phép MOFCOM 45 ngày làm việc theo luật, có thể gia hạn, thực tế với đất hiếm nặng thường 60–120 ngày. Không đặt chỗ tàu hoặc chỗ hàng không trước khi giấy phép đã nằm trong tay.
NdPr alloy giữ $133.67/kg (mốc 03/08, +0.49% so với $133.02 của 01/07) — thị trường giữ nguyên toàn bộ nhịp tăng 21.4% của tháng 7. Neodymi kim loại $145.48/kg, praseodymi kim loại $154.35/kg, chênh Pr–Nd $8.87/kg. Rổ HREE tháng 8 vẫn là bức tranh đảo chiều rộng đã ghi nhận: 13/19 nguyên tố giảm, gali −18.8% ($234.62/kg), dysprosi −11.6% ($231.35/kg), terbi −7.19% ($1,094.68/kg), germani −9.2% ($3,104.31/kg); erbi oxit +17.6% ($81.69/kg) và indi +3.8% ($804.96/kg) ngược dòng.
Việc cần chuẩn bị ngay: hạn ngạch khai thác và luyện tách H2 của MIIT. Tới hôm nay vẫn chưa công bố, dù thông lệ ra vào tháng 6 hoặc 7. Tiền lệ đáng dùng để lập kế hoạch: đợt hai của năm 2024 được công bố khoảng ngày 20/08 — hạn ngạch khai thác 135.000 tấn và luyện tách 127.000 tấn, đưa tổng cả năm lên 270.000 và 254.000 tấn. Nếu MIIT giữ nhịp tương tự, cửa sổ công bố rơi vào khoảng hai tuần tới, tức trước khi có mốc giá SMM đầu tháng 9. Đây vẫn là catalyst mở lớn nhất cho toàn nhóm và có thể đi theo cả hai hướng — IRM nên chuẩn bị sẵn hai bản chào giá NdPr (kịch bản siết và kịch bản nới) trước ngày 20/08 thay vì phản ứng sau khi tin ra.
Một chỉ số mới cần ghi nhận cho nhóm kim loại hiếm. Ngày 05/08 Fastmarkets ra mắt chuỗi định giá hằng tuần cho tungsten APT 88.5% WO₃ min, DDP Trung Quốc, với lý do được nêu là sự phân mảnh ngày càng lớn giữa thị trường tungsten nội địa Trung Quốc và thị trường quốc tế. Đây đúng là hiện tượng mà báo cáo đã theo dõi ở germani (phần bù phương Tây nới từ 82.9% lên 104.6%) và nay được một cơ quan định giá xác nhận ở một kim loại thứ hai. Kết luận áp dụng nguyên vẹn cho antimon: giá nội địa Trung Quốc mềm đi tuyệt đối không có nghĩa rủi ro chuỗi cung phương Tây đang giảm. ISM tháng 7 tiếp tục xếp "Rare Earth Components" và "Tungsten Products" vào nhóm khan hiếm nguồn cung — giữ trích dẫn này trong bộ tài liệu bán hàng.
Ba diễn biến chuỗi cung Đông Nam Á giữ nguyên giá trị hồ sơ: (i) Evolution Metals & Technologies (Nasdaq: EMAT) đã nhận lô NdPr kim loại ngoài Trung Quốc đầu tiên — 5 tấn từ SRE Vietnam qua Senri Trading, gắn công khai với hạn DFARS 01/01/2027; (ii) Malaysia đang cân nhắc nới lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm thô 2024, chưa có mốc thời gian; (iii) Indonesia đã nối lại xuất khẩu từ 03/08.
Trung Đông chiếm khoảng một phần tư sản lượng lưu huỳnh toàn cầu và khoảng một nửa thương mại lưu huỳnh đường biển, gần như toàn bộ đi qua eo Hormuz. Kể từ khi gián đoạn bắt đầu, giá lưu huỳnh đã tăng hơn 50% và giá axit sulfuric đã hơn gấp đôi ở một số khu vực; Benchmark Mineral Intelligence ước tính hơn một nửa sản lượng đất hiếm, lithi, coban và axit phosphoric tinh khiết dự kiến trong 2026 bị phơi nhiễm với gián đoạn này. Điểm cần nhấn hôm nay: một hành lang hàng hải tạm thời 2–4 tháng cho tàu dầu không tự động khôi phục dòng lưu huỳnh và axit — đây là hàng rời/hàng lỏng công nghiệp với chuỗi hợp đồng và bảo hiểm riêng, và mặt bằng giá hoá chất trễ hơn cả giá cước lẫn giá dầu. Hai việc giữ nguyên: (a) đây chính là cơ chế đã buộc các nhà tinh luyện đồng Chile cắt giảm công suất từ tháng 3; (b) mọi báo giá gia công hoặc hợp đồng tuyển/luyện đang thương thảo phải kiểm tra giá axit là cố định hay thả nổi — một hợp đồng ký theo mặt bằng 2025 không hấp thụ được khoản chi phí đã tăng hơn 100%.
(1) Đổi chỉ số neo giá antimon từ ex-works sang CIF — việc khẩn nhất và là việc sửa sai của chính hôm qua. Rút kiến nghị mua MB-SB-0002. Trình phê duyệt mua MB-SB-0013 (MMTA std grade II, cif Rotterdam/Antwerp, $/tấn, hai lần/tuần thứ Tư & thứ Sáu) và, nếu có dòng trioxit, MB-SB-0012. Song song: (a) chạy lại toàn bộ mô hình biên lợi nhuận ở $19–20/kg CIF, bổ sung kịch bản $18/kg; (b) rà lại mọi chào giá chưa ký đang neo quanh $21–23/kg — đây là mức in-warehouse, không phải mức IRM bán được; (c) đưa yêu cầu bao bì của chuỗi chỉ số (bao bì gốc nhà sản xuất, trên pallet hoặc trong thùng gỗ) vào quy cách giao hàng chuẩn ngay từ lô kế tiếp.
(2) Hormuz — không đổi điều kiện giao hàng, nhưng lấy báo giá war-risk ngay hôm nay. Thoả thuận Iran–Oman là hành lang tạm 2–4 tháng, Tehran đã nói rõ không phải mở eo, rà mìn chưa bắt đầu, và Houthi vừa tấn công một tàu Saudi ở vịnh Aden. Giữ ưu tiên FOB thay CIF trong mọi hợp đồng đang thương thảo. Nhưng lấy báo giá war-risk trong hôm nay là việc bắt buộc: đã 15 ngày không có báo giá mới kể từ mốc Marsh 22/07 (7.5–10% giá trị vỏ tàu), và tiền lệ ngày 30/03/2026 cho thấy phụ phí vùng Vịnh có thể rơi từ 2.5% về 1% chỉ trong một tuần khi tàu thực sự qua lại. Báo giá bảo hiểm là nơi đầu tiên cho thấy thị trường có tin vào thoả thuận hay không — và có giá trị hơn mọi tiêu đề tin tức.
(3) Tài chính & tỷ giá — giữ nguyên khuyến nghị 05/08, và đọc kỹ cấu phần ISM trước khi bị thuyết phục ngược lại. ISM dịch vụ có Giá 70.3 (vượt 70 lần thứ tư trong năm tháng) trong khi Việc làm rơi về 47.4. Đây không phải môi trường mà Fed đã xong việc. Khuyến nghị không đổi: chốt chi phí vốn bằng công cụ (rate lock hoặc forward) nếu điều khoản hợp đồng cho phép; nếu không có công cụ, mở L/C theo tiến độ thương mại và chấp nhận biên độ lãi suất như một khoản chi phí đã biết. Không canh thời điểm chính sách tiền tệ — báo cáo đã đảo chiều khuyến nghị này ba lần trong bốn ngày và bản thân điều đó là bằng chứng. Riêng JPY: phòng ngừa bằng công cụ, không dựa vào kỳ vọng can thiệp.
(4) Đồng — thông báo đối tác Mỹ trong hôm nay. Comex đã lập đỉnh lịch sử mới $6.7045/lb, LME vào backwardation với cash cao hơn kỳ hạn 3 tháng trên $100/tấn — rộng nhất kể từ tháng 1. Nhắc lại nghĩa vụ đã có hiệu lực từ 30/07/2026: nhà nhập khẩu Mỹ với mặt hàng đồng thuộc HTSUS 8544.42.10/.20/.90 và 8544.49.10 bắt buộc khai báo quốc gia nấu luyện chính và quốc gia đúc trong hệ thống ACE theo CSMS #69252300. Nếu có dòng hàng chạm nhóm HTS này, đối tác Mỹ phải được thông báo ngay. Quyết định Section 232 của Tổng thống vẫn treo và không có thời hạn luật định — không xây kịch bản hợp đồng quanh một "ngày đến hạn" không tồn tại.
(5) Đất hiếm & hồ sơ xuất xứ — chuẩn bị trước cửa sổ 20/08. Chuẩn bị sẵn hai bản chào giá NdPr cho kịch bản MIIT siết và MIIT nới, hoàn tất trước 20/08 (tiền lệ công bố đợt hai năm 2024). Song song, giữ ưu tiên cao cho việc chuẩn hoá "origin dossier" mẫu cho mỗi lô: giấy phép khai thác, toạ độ mỏ/điểm thu mua tại Lào, chứng thư xuất xứ, đơn vị tuyển/luyện, chứng thư BVI và chuỗi cân/niêm phong. Ba lập luận cho khách Bắc Mỹ: mặt bằng Mỹ $13.00/lb cao hơn EU 35%; tiền lệ EMAT nhận NdPr từ SRE Vietnam gắn với hạn DFARS 01/01/2027; và ISM tháng 7 xếp "Rare Earth Components" cùng "Tungsten Products" vào nhóm khan hiếm nguồn cung.
Tin tích cực: (a) Iran và Oman đã đạt thoả thuận về một tuyến hàng hải qua eo Hormuz, tuyên bố chung đang ở giai đoạn soạn thảo cuối — đây là bước tiến thực chất đầu tiên sau nhiều tuần chỉ có tuyên bố; (b) theo Axios, khung Mỹ–Iran–Oman đang bàn là thoả thuận tạm 60 ngày, không thu phí quá cảnh; (c) quan chức Mỹ tiếp tục bày tỏ tin tưởng một thoả thuận đang tới gần; (d) Trump đã hoãn hành động quân sự đã lên kế hoạch để nhường chỗ cho ngoại giao; (e) Thổ Nhĩ Kỳ–Iraq gia hạn thoả thuận đường ống thêm một năm, Kazakhstan đã nối lại dòng dầu qua CPC, OPEC+ hoàn tất lộ trình khôi phục sản lượng cắt giảm từ 2023.
Điều kiện chưa thoả mãn và rủi ro giữ nguyên: (a) tuyến chỉ vận hành dự kiến 2–4 tháng và Tehran nói rõ đây không phải mở lại toàn bộ eo biển — một hành lang có thời hạn không đủ để tái cấu trúc điều kiện giao hàng của hợp đồng dài hạn; (b) rà phá thuỷ lôi vẫn chưa bắt đầu; công việc này tính bằng tuần đến tháng và không thể rút ngắn bằng tuyên bố chính trị hay bằng một thoả thuận hành lang; (c) Houthi tuyên bố đã tấn công một tàu dầu Saudi tại vịnh Aden và đe doạ các tàu khác ở Biển Đỏ — rủi ro tuyến Suez–Bab el-Mandeb không những chưa giảm mà vừa được tái khẳng định trong ngày; (d) phụ phí war-risk qua Hormuz vẫn ở mốc 7.5%–10% giá trị vỏ tàu theo đánh giá Marsh 22/07 — nay đã 15 ngày không có báo giá mới, và bản thân khoảng trống này là lỗ hổng dữ liệu cần lấp trong hôm nay; so với ~0.25% trước xung đột, một VLCC có thể chịu chi phí bảo hiểm vượt $10 triệu cho một chuyến; (e) Tổng thư ký IMO Dominguez đã công khai chỉ trích rằng định giá bảo hiểm không điều chỉnh theo điều kiện cải thiện mà vẫn phản ánh đỉnh khủng hoảng — xác nhận trực tiếp cảnh báo rằng phí bảo hiểm trễ hơn giá dầu nhiều tuần; (f) IMO ghi nhận 8 tàu bị tấn công chỉ trong giai đoạn 13–20/07 và khoảng 6.000 thuyền viên đang mắc kẹt; (g) Bab el-Mandeb ở 0.5% giá trị vỏ tàu, riêng nam Biển Đỏ trên 1%, và các nhà bảo hiểm chủ chốt tại Lloyd's vẫn loại trừ khỏi bảo hiểm hàng hoá war-risk mọi tàu có "điểm chạm Saudi" — đây là rủi ro không mua được bảo hiểm, nghiêm trọng hơn rủi ro giá; (h) CPC ở Biển Đen vẫn dễ tổn thương trước tấn công drone; (i) đổi tuyến vòng Mũi Hảo Vọng vẫn làm dài thêm 10–14 ngày.
Việc cần làm: (a) yêu cầu báo giá war-risk mới trong hôm nay cho các tuyến đang mở — tiền lệ 30/03/2026 cho thấy phụ phí vùng Vịnh có thể rơi từ 2.5% về 1% trong một tuần khi lưu lượng thực sự phục hồi, nên một báo giá mới sẽ nói nhiều hơn mọi tiêu đề; (b) giữ nguyên ưu tiên FOB thay CIF cho tới khi có xác nhận vận hành thực tế — cụ thể là xác nhận rà phá thuỷ lôi đã hoàn tất, không phải xác nhận đã có thoả thuận; (c) nếu buộc chào CIF, gắn điều khoản điều chỉnh cước và war-risk surcharge theo chỉ số công bố, kèm quyền đổi tuyến; (d) rà lại latest shipment date và presentation period trên các L/C đang mở, xin sửa đổi sớm nếu tuyến đi qua Suez–Bab el-Mandeb — chậm trễ do đổi tuyến vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất gây bất hợp lệ chứng từ theo UCP 600; (e) yêu cầu người bán/người chuyên chở xác nhận bằng văn bản về khả năng thu xếp bảo hiểm war-risk trước khi ký, không giả định là có. Điều kiện xem xét lại giữ nguyên: (i) xác nhận độc lập từ cơ quan hàng hải rằng tuyến đã được rà phá và thông; (ii) dữ liệu Kpler cho thấy lưu lượng phục hồi bền vững 5–7 phiên; (iii) phụ phí war-risk thực sự hạ trên báo giá, không phải trên tin tức.
ĐỒNG: ĐỈNH LỊCH SỬ MỚI — VÀ LME ĐÃ VÀO BACKWARDATIONĐồng lập đỉnh lịch sử mới tại New York trong phiên 05/08: hợp đồng giao tháng 9 trên Comex chạm $6.7045/lb (~$14.781/tấn), vượt đỉnh trong phiên $6.69 lập giữa tháng 5; hợp đồng hoạt động mạnh nhất giao dịch quanh $6.6825, đưa mức tăng tại New York từ đầu năm lên khoảng 17%. Tại London, đồng chạm $14.050/tấn sau khi vượt $14.000 lần đầu trong hai tháng, tiến sát kỷ lục $14.500 hồi tháng 1. Chuỗi CFD lùi nhẹ 0.23% về ~$6.69/lb sáng 06/08. Đính chính so với báo cáo 05/08: báo cáo ghi đỉnh lịch sử là $6.67/lb lập tháng 6/2026. Theo Mining.com, đỉnh trong phiên trước đó là $6.69/lb lập giữa tháng 5 — và mốc này đã bị vượt trong phiên 05/08. Cập nhật lại bảng giá nội bộ. Cấu trúc thị trường mới là tín hiệu đáng chú ý nhất: LME đã lật sang backwardation, giá cash cao hơn kỳ hạn ba tháng trên $100/tấn — mức rộng nhất kể từ tháng 1. Tồn kho LME rơi về đáy năm tháng, giới giao dịch chỉ ra lượng hàng chuyển sang Trung Quốc tăng để bù thiếu hụt nội địa. Backwardation cộng tồn kho rút là dấu hiệu căng thẳng vật chất hiện tại, không phải kỳ vọng tương lai. Động lực vẫn là phía cung và phía chính sách chứ không phải phía cầu: đặt cược vào thuế nhập khẩu Mỹ tiếp tục hút kim loại vào Mỹ trong khi bức tranh nguồn cung ngoài Mỹ tiếp tục xấu đi; thiếu tinh quặng và đồng phế tại Trung Quốc đẩy phí gia công lên. Ngược chiều, sản xuất Trung Quốc tháng 7 chậm về mức thấp nhất bốn tháng và Politburo tiếp tục không tung kích thích diện rộng. Nền cung chặt giữ nguyên: bão Chile tuần 14–20/07 đình chỉ ~1.6 triệu tấn công suất/năm; việc gần như ngừng xuất khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric từ Trung Đông từ tháng 3 buộc các nhà tinh luyện Chile cắt giảm công suất. Sản lượng đồng Chile tháng 6 đạt 447,29 nghìn tấn. ICSG vẫn dự báo thặng dư 96.000 tấn cho 2026 và 377.000 tấn cho 2027 — mâu thuẫn giữa thặng dư sổ sách và backwardation trên sàn nay đã rõ hơn và cần theo dõi chặt. Citi dự báo $14.500/tấn ba tháng và $15.000/tấn cuối 2026; mức hiện tại đã vượt mục tiêu ba tháng. |
DẦU THÔ: THOẢ THUẬN ĐÃ ĐƯỢC ĐỊNH GIÁ — RỦI RO GIỜ NGHIÊNG HẲN VỀ PHÍA TĂNGWTI ~$75.72/bbl (+0.67%), Brent ~$80.10/bbl (+0.82%) trong phiên 06/08, giữ phần lớn mức giảm của ba phiên trước. Tính cả tuần mức giảm vẫn vượt 10%. So với một tháng trước, WTI +7.50% và Brent +8.01% — mặt bằng vẫn cao hơn nhiều so với trước xung đột. Một mốc tham chiếu đáng đưa vào mô hình chi phí: bản Short-Term Energy Outlook của EIA công bố 07/07 đã hạ dự báo Brent bình quân quý III/2026 xuống $74/bbl — giảm $27/bbl so với bản trước — và dự báo Brent bình quân $65/bbl cho 2027, với lượng rút tồn kho toàn cầu quý III chỉ còn 2,2 triệu thùng/ngày so với hơn 7 triệu ở bản tháng 6. Nghĩa là giá hiện tại $80 vẫn cao hơn kịch bản base của chính EIA. Bản STEO tháng 8 ra ngày 11/08 sẽ là bản đầu tiên định lượng lại tác động của hành lang Hormuz. Đánh giá giữ nguyên và đã được xác nhận thêm một phiên: thị trường đã định giá phần lớn kịch bản thoả thuận, nên rủi ro bất đối xứng nằm ở phía tăng — nếu hành lang đổ vỡ hoặc hết hạn mà không được gia hạn, mức phục hồi sẽ nhanh hơn nhiều so với mức giảm thêm nếu mọi việc thuận lợi. Mọi mô hình chi phí vận tải và năng lượng của IRM nên khoá ở kịch bản base hiện tại chứ không ngoại suy đà giảm. Rủi ro cung vẫn ba đầu mối: (i) Hormuz — phụ thuộc vào việc rà mìn có thực sự bắt đầu; (ii) Biển Đỏ — Houthi vừa tấn công tàu Saudi tại vịnh Aden; (iii) Biển Đen — CPC đã nối lại nhưng chưa hết rủi ro drone. SỰ KIỆN CẦN THEO DÕI CHẶTThứ Sáu 07/08 — báo cáo việc làm tháng 7 (08:30 ET). Đây là bộ số quyết định xác suất tăng lãi suất tháng 9. Đồng thuận trước đó: bảng lương phi nông nghiệp ~80.000, tỷ lệ thất nghiệp ~4.2–4.3%, thu nhập bình quân giờ +0.3% m/m và ~3.5% y/y. Sau ADP +44.000, rủi ro nghiêng về phía số thấp hơn đồng thuận. Báo cáo cũng điều chỉnh lại số tháng 5 và tháng 6 — biên độ điều chỉnh trong 2026 đã nhiều lần vượt 60.000, nên con số điều chỉnh có thể quan trọng hơn con số tiêu đề. 11/08: EIA công bố Short-Term Energy Outlook tháng 8 — bản đầu tiên định lượng lại tác động của hành lang Hormuz. Khoảng 20/08: cửa sổ công bố hạn ngạch H2 của MIIT theo tiền lệ 2024. 27–29/08: Chủ tịch Fed Warsh phát biểu tại Jackson Hole. 01/09: ISM sản xuất tháng 8 và JOLTS tháng 7. 03/09: ISM dịch vụ tháng 8. Đầu tháng 9: mốc SMM kế tiếp cho antimon và đất hiếm. 15–16/09: phiên họp FOMC. Theo dõi liên tục: (1) rà phá thuỷ lôi tuyến giữa Hormuz có thực sự bắt đầu hay không, và tuyến hành lang Iran–Oman có được vận hành thật hay không; (2) báo giá war-risk mới; (3) mặt bằng antimon EU tại mốc đầu tháng 9, và đặc biệt là chênh lệch CIF so với in-warehouse; (4) hạn ngạch H2 của MIIT; (5) quyết định Section 232 đồng tinh luyện của Tổng thống (không có thời hạn luật định); (6) khả năng can thiệp tỷ giá Mỹ–Nhật lặp lại; (7) chính sách xuất khẩu đất hiếm/antimon của Trung Quốc trước hai mốc 10/11 và 27/11/2026; (8) tiến trình nới lệnh cấm xuất khẩu đất hiếm thô của Malaysia. Nhắc lại đính chính điều hướng (giữ nguyên): mốc 10/11/2026 (đất hiếm, MOFCOM Thông báo 55–58/61/62) và 27/11/2026 (antimon, gali, germani — Điều 2 Thông báo 46/2024, bị đình chỉ theo Thông báo 72/2025) không phải ngày cấm vận tự động, mà là thời điểm lệnh đình chỉ có thể hết hiệu lực nếu không được gia hạn hoặc thay thế. Khung pháp lý gốc vẫn nguyên vẹn và có thể tái kích hoạt sớm hơn. Một thoả thuận hoà bình Mỹ–Iran không làm thay đổi khung kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc; hai hồ sơ này độc lập với nhau. |
Bốn nhóm số trong báo cáo hôm nay có độ tin cậy khác nhau. (a) Đã đóng cửa và xác nhận: toàn bộ số liệu phiên 05/08, ADP tháng 7 (+44.000), ISM dịch vụ tháng 7 (54.1 với các cấu phần Giá 70.3, Việc làm 47.4, Đơn hàng mới 57.2, Hoạt động kinh doanh 59.1), S&P Global PMI dịch vụ bản cuối 54.6, và đỉnh Comex $6.7045/lb. (b) Đang diễn ra: vàng $4,284, bạc $62.21, đồng $6.69, WTI $75.72, Brent $80.10, USD/JPY 157.70 — đúng tại thời điểm phát hành nhưng có thể thay đổi trước giờ đóng cửa New York. (c) Đã làm mới, tần suất tháng: toàn bộ nhóm antimon và đất hiếm mốc 03/08/2026 — đủ điều kiện làm neo định giá hợp đồng với hai điều kiện: ghi rõ trên tài liệu rằng đây là đánh giá tháng và mốc kế tiếp là đầu tháng 9; và ghi rõ rằng mốc EU là giá in-warehouse Rotterdam, không phải giá CIF mà IRM bán được. (d) Vẫn cũ, không dùng làm neo: tinh quặng stibnit TQ (mốc 22/07) và phụ phí war-risk Hormuz (mốc 22/07, nay đã 15 ngày). (e) Chưa xác minh, không trích dẫn: dự báo vàng của JPMorgan — các nguồn thứ cấp ghi $4,500, $6,000 và $6,300 cho cùng một mốc thời gian; chờ bản gốc.
| Hàng hoá | Dự báo Base | Kịch bản Bull | Kịch bản Bear |
|---|---|---|---|
| Vàng (NÂNG TỪ $3.975–4.150) |
$4.150 – $4.350/oz | Bảng lương 07/08 yếu (<50k) nối tiếp ADP +44k, kéo kỳ vọng tăng lãi suất tháng 9 xuống dưới 40%, hoặc hành lang Hormuz đổ vỡ → $4.400–4.500 | Bảng lương mạnh đảo ngược nhịp giảm xác suất, đồng thời cấu phần Giá 70.3 của ISM được xác nhận bằng CPI nóng → kiểm định lại $4.050–4.150 |
| Bạc (NÂNG TỪ $56,5–62,0) |
$58,5 – $65,0/oz | Vượt $66 nếu nhu cầu công nghiệp tiếp tục được xác nhận mà lợi suất không tăng tương ứng — mục tiêu $67 của Commerzbank nay chỉ còn cách 7.7% | Về $55–58 nếu bảng lương đẩy xác suất tăng lãi suất trở lại trên 70%. Bạc đã tăng 4.5% trong hai phiên nên cũng dễ trả lại nhất — beta cao nhất nhóm |
| Brent (chuỗi CFD) | $74 – $86/bbl | Hành lang Iran–Oman không được ký chính thức, Houthi leo thang tiếp ở Biển Đỏ, hoặc CPC/Yanbu trúng đòn → $92–100. Rủi ro bất đối xứng nghiêng hẳn về phía này | Hành lang vận hành thật + rà phá mìn bắt đầu + lưu lượng Hormuz phục hồi có dữ liệu Kpler → $68–74, tiệm cận dự báo $74 quý III của EIA |
| Đồng (NÂNG TỪ $6,40–6,80) |
$6,55 – $6,95/lb | Trên $7,00 nếu Tổng thống quyết Section 232, backwardation LME nới rộng thêm, Chile gián đoạn tiếp, hoặc thiếu tinh quặng/đồng phế tại TQ tiếp tục đẩy TC lên | Về $6,30–6,50 nếu PMI sản xuất TQ tiếp tục yếu, bảng lương yếu kéo lo ngại nhu cầu công nghiệp trở lại, hoặc thặng dư ICSG 96.000 tấn hiện thực hoá |
| Antimon EU (GIỮ KHUNG, ĐỔI CƠ SỞ) |
$20,0 – $22,0/kg in-whs tương đương $18,5–20,5/kg CIF |
Tín hiệu MOFCOM không gia hạn đình chỉ kiểm soát, hoặc lực mua quốc phòng Mỹ theo EO 14415 và hạn DFARS 01/01/2027 được xác nhận bằng đơn hàng thực → $23–25/kg | Sản lượng Đông Nam Á tiếp tục tăng, nhu cầu chống cháy yếu thêm (trioxit đã −35.3%), chiết khấu CIF so với in-warehouse nới thêm → $18–20/kg in-whs. Đây vẫn là kịch bản có xác suất cao thứ hai, không phải đuôi rủi ro |
| NdPr alloy | $130 – $140/kg | MIIT siết hạn ngạch H2 trong cửa sổ ~20/08, siết thực thi MOFCOM, mở rộng danh mục kiểm soát, cộng tín hiệu khan hiếm "Rare Earth Components" trong ISM → $145+ | MIIT mở rộng hạn ngạch, cộng đà giảm của rổ HREE tháng 8 (Dy −11.6%, Tb −7.19%, Ga −18.8%) lan sang nhóm nhẹ → $120–128 |